Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

drank

động từ (v)

A1
/ˈdɹæŋk//ˈdɹæŋk/

Drank có nghĩa là một khẩu phần đồ uống (dạng biến thể ngữ pháp của "drink").

Định nghĩa Anh - Anh: Take in liquids.

Họ từ:drink(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một khẩu phần đồ uống”:drankA1/drinkA1/imbibeA1/boozeA1/fuddleA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.drankđộng từ (v)

    Take in liquids.

    Một khẩu phần đồ uống.

    Đồng nghĩa (SYN):drink/imbibe
  2. 2.drankdanh từ (n)

    A single serving of a beverage.

    Hành vi uống đồ uống có cồn quá mức.

    Đồng nghĩa (SYN):drink
  3. 3.drankđộng từ (v)

    Consume alcohol.

    Bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống.

    Đồng nghĩa (SYN):drink/booze/fuddle
  4. 4.drankđộng từ (v)

    Propose a toast to.

    Đề nghị nâng ly chúc mừng.

    Đồng nghĩa (SYN):drink/toast/pledge/salute/wassail
  5. 5.drankdanh từ (n)

    The act of drinking alcoholic beverages to excess.

    Uống rượu.

  6. 6.drankdanh từ (n)

    Any liquid suitable for drinking.

    Bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống.

    Đồng nghĩa (SYN):drink/beverage/drinkable/potable
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): drank

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

drink ↔ drank

Mục từ "drank" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "drink" (một khẩu phần đồ uống).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: drank

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "drank" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: drink: động từ (v).

drinkđộng từ (v)/ˈdɹɪŋk/

một khẩu phần đồ uống

•

She drank a great deal of tea and did as little work as possible.

Nguồn: Christie, Agatha: Giants' bread

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: drank

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "drank". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • drink tea
  • drink wine
  • drink a glass
  • drink beer
  • drink water
  • drink a cup
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: drank

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "drank" phân theo từng nét nghĩa (một khẩu phần đồ uống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "drank" ở nét nghĩa "một khẩu phần đồ uống" (ngoài ra "drink" còn biểu thị: bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống).

“She drank a great deal of tea and did as little work as possible.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "drank" khi diễn đạt nét nghĩa: một khẩu phần đồ uống.

Đồng nghĩa trực tiếp với "drank" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống.

Đồng nghĩa trực tiếp với "drank" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống.

Đồng nghĩa trực tiếp với "drank" khi diễn đạt nét nghĩa: đề nghị nâng ly chúc mừng.

“Toast several slices of bread and lay on a platter.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "drank" khi diễn đạt nét nghĩa: đề nghị nâng ly chúc mừng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: drank

She drank a great deal of tea and did as little work as possible.
Christie, Agatha: Giants' bread, Nguyên văn tác phẩm
They came over to the bar and had a drink, but neither of them even looked at the two from the Cross L.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Blind trails, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Henry drinks water, but the essences of the waste lands intoxicate him.
Bazalgette, Léon: Henry Thoreau, bachelor of nature, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Jesus said, “Verily I say unto you, I will drink no more of the fruit of the vine”--because it was wrong to do so?
Steiner, Franklin: The Bible, should it be in the school room?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I shall drink with you this evening, forget that I am leaving tomorrow, and talk as if the night were long....
Gide, André: The immoralist
His wife just drank a large bottle of toilet water—actually drank every drop, and we don’t know what to do.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A tin cup trophy, Nguyên văn tác phẩm
“Take a drink, thou admirable chamois-beast, and pass the jug.”
Lewis, Edwin Herbert: Those about Trench, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And if I am right about his glass that is what Mr. Paget did--if the two men drank together."
Ferguson, J. A. (John Alexander): The man in the dark, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: drank

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “drank” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“She drank a great deal of tea and did as little work as possible.”

Nguồn: Christie, Agatha: Giants' bread

“They came over to the bar and had a drink, but neither of them even looked at the two from the Cross L.”

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Blind trails

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “drank”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “drank” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “drank”

Dữ liệu từ nguyên: drink ↔ drank

Các biến thể thuộc họ từ “drank”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “drank”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “drank” với tần suất cao:

1.909 lần trong kho sách
1.351 lần trong kho sách
1.295 lần trong kho sách
593 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “drank”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “drank”:

Đồng nghĩa:drinkimbibeboozefuddle

“She drank a great deal of tea and did as little work as possible.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “drank”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹæŋk/; US /ˈdɹæŋk/.

drank (động từ): một khẩu phần đồ uống

Định nghĩa tiếng Anh: Take in liquids.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

drink ↔ drank

Họ từ trong dữ liệu: drink: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.909 lần trong kho sách

drink tea

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "drank" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.351 lần trong kho sách

drink wine

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "drank" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.295 lần trong kho sách

drink a glass

Nét nghĩa mở rộng: a single serving of a beverage (hành vi uống đồ uống có cồn quá mức)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“She _____ a great deal of tea and did as little work as possible.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: drank

She drank a great deal of tea and did as little work as possible.

Nguồn: Christie, Agatha: Giants' bread

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“His wife just _____ a large bottle of toilet water—actually drank every drop, and we don’t know what to do.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: drank

His wife just drank a large bottle of toilet water—actually drank every drop, and we don’t know what to do.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A tin cup trophy

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “drank”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: drank

Hỏi đáp trọng tâm

drank nghĩa là gì (meaning & definition)?

drank (động từ, phát âm Mỹ /ˈdɹæŋk/) có nghĩa là một khẩu phần đồ uống (dạng biến thể ngữ pháp của "drink"). take in liquids

Từ drank trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɹæŋk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹæŋk/; US /ˈdɹæŋk/.

Từ drank là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "drank" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ drank theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một khẩu phần đồ uống - Nét nghĩa 2 [A1]: hành vi uống đồ uống có cồn quá mức - Nét nghĩa 3 [A1]: bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống - Nét nghĩa 4 [A1]: đề nghị nâng ly chúc mừng - Nét nghĩa 5 [A1]: uống rượu - Nét nghĩa 6 [A1]: bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ drank:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹæŋk/; US /ˈdɹæŋk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ drank:

drink tea; drink wine; drink a glass; drink beer; drink water

drank được dùng trong câu như thế nào?

She drank a great deal of tea and did as little work as possible. (Agatha Christie, Giants' bread; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/drank, mã đối chiếu EV-5F93A0ED. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "drank" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "drink".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

drink