Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pledge

danh từ (n)

B2
/ˈplɛdʒ//ˈplɛdʒ/

Pledge có nghĩa là một cam kết ràng buộc để làm hoặc cho hoặc kiềm chế một cái gì đó.

Định nghĩa Anh – Anh: A binding commitment to do or give or refrain from something.

Họ từ:assurance(danh từ (n))·assure(động từ (v))·drink(động từ (v))·toast(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pledgedanh từ (n)

    A binding commitment to do or give or refrain from something.

    Một cam kết ràng buộc để làm hoặc cho hoặc kiềm chế một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):assurance
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.pledgeđộng từ (v)

    Propose a toast to.

    Đề nghị nâng ly chúc mừng.

    Đồng nghĩa (SYN):drink/toast/salute/wassail
  3. 3.pledgeđộng từ (v)

    Propose a toast to.

    Đề nghị nâng ly chúc mừng.

    Đồng nghĩa (SYN):toast/drink/salute/wassail
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pledge

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

assurance ↔ pledge

Mục từ "pledge" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "assurance, drink, toast" (một cam kết ràng buộc để làm hoặc cho hoặc kiềm chế một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pledge

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pledge" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: assurance: danh từ (n), assure: động từ (v), drink: động từ (v), toast: danh từ (n).

assurancedanh từ (n)/əˈʃʊɹəns/

tự do khỏi sự nghi ngờ

•

I salute your excellency with assurances of my high respect and consideration.

Nguồn: Jefferson, Thomas: The Writings of Thomas Jefferson, Vol. 5 (of 9) Being His Autobiography, Correspondence, Reports, Messages, Addresses, and Other Writings, Official and Private

assuređộng từ (v)/əˈʃʊɹ/

chắc chắn về

•

Now that the Devil had taken matters into his own hands, and of this she felt assured, all would soon be well.

Nguồn: Warner, Sylvia Townsend: Lolly Willowes

drinkđộng từ (v)/ˈdɹɪŋk/

một khẩu phần đồ uống

•

She drank a great deal of tea and did as little work as possible.

Nguồn: Christie, Agatha: Giants' bread

toastdanh từ (n)/ˈtoʊst/

những lát bánh mì đã được nướng

•

Toast several slices of bread and lay on a platter.

Nguồn: Civic League (Williston, North Dakota): Civic League Cook Book

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pledge

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "pledge". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • assurance doubly
  • comforting assurance
  • quality assurance
  • solemn assurance
  • positive assurance
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pledge

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pledge" phân theo từng nét nghĩa (một cam kết ràng buộc để làm hoặc cho hoặc kiềm chế một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pledge" ở nét nghĩa "một cam kết ràng buộc để làm hoặc cho hoặc kiềm chế một cái gì đó" (ngoài ra "assurance" còn biểu thị: tự do khỏi sự nghi ngờ).

“I salute your excellency with assurances of my high respect and consideration.”

Đồng nghĩa với "pledge" ở nét nghĩa "đề nghị nâng ly chúc mừng" (ngoài ra "drink" còn biểu thị: một khẩu phần đồ uống).

“She drank a great deal of tea and did as little work as possible.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pledge" khi diễn đạt nét nghĩa: đề nghị nâng ly chúc mừng.

“Toast several slices of bread and lay on a platter.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pledge" khi diễn đạt nét nghĩa: đề nghị nâng ly chúc mừng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pledge" khi diễn đạt nét nghĩa: đề nghị nâng ly chúc mừng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pledge

12 câu trong kho sách →
In spite of Bart’s assurances he had stood a trembling spectator, neglectful of his duty.

Bất chấp sự đảm bảo của Bart, anh vẫn là một khán giả run rẩy, lơ là nhiệm vụ của mình.

De Mille, James: The Boys of Grand Pré School Illustrated, Nguyên văn tác phẩm
I salute your excellency with assurances of my high respect and consideration.
Jefferson, Thomas: The Writings of Thomas Jefferson, Vol. 5 (of 9) Being His Autobiography, Correspondence, Reports, Messages, Addresses, and Other Writings, Official and Private
"I renew, monsieur, the assurance of my very sincere and constant affection.
Chateaubriand, François-René, vicomte de: The Memoirs of François René Vicomte de Chateaubriand sometime Ambassador to England. Volume 6 (of 6) Mémoires d'outre-tombe volume 6, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is the easiest thing in the world to shake public assurance where money is concerned.
White, Fred M. (Fred Merrick): The Doom of London, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was easier for them to face the storm than Gyp’s tears, and they hastened to console her with assurances of pardon.
Ray, Anna Chapin: The Cadets of Flemming Hall, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If you will not give me this assurance, I shall go to ruin, indeed I shall.
Nałkowska, Zofia: Kobiety (Women): A Novel of Polish Life
He'd not wrong her till she understood--that was his new assurance.
Hutchinson, A. S. M. (Arthur Stuart-Menteth): The Clean Heart, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I gave him my assurance, and he gave me their names.
Morgenthau, Henry: All in a Life-time
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pledge

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pledge” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“I salute your excellency with assurances of my high respect and consideration.”

Nguồn: Jefferson, Thomas: The Writings of Thomas Jefferson, Vol. 5 (of 9) Being His Autobiography, Correspondence, Reports, Messages, Addresses, and Other Writings, Official and Private

“"I renew, monsieur, the assurance of my very sincere and constant affection.”

Nguồn: Chateaubriand, François-René, vicomte de: The Memoirs of François René Vicomte de Chateaubriand sometime Ambassador to England. Volume 6 (of 6) Mémoires d'outre-tombe volume 6

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pledge”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pledge” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “pledge”

Dữ liệu từ nguyên: assurance ↔ pledge

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pledge”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pledge” với tần suất cao:

272 lần trong kho sách
115 lần trong kho sách
246 lần trong kho sách
240 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pledge”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pledge”:

“I salute your excellency with assurances of my high respect and consideration.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pledge”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplɛdʒ/; US /ˈplɛdʒ/.

pledge (danh từ): một cam kết ràng buộc để làm hoặc cho hoặc kiềm chế một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: A binding commitment to do or give or refrain from something.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

assurance ↔ pledge

Họ từ trong dữ liệu: assurance: danh từ (n) · assure: động từ (v) · drink: động từ (v) · toast: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi272 lần trong kho sách

assurance doubly

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pledge" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm115 lần trong kho sách

comforting assurance

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pledge" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái246 lần trong kho sách

quality assurance

Nét nghĩa mở rộng: propose a toast to (đề nghị nâng ly chúc mừng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pledge”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pledge

Hỏi đáp trọng tâm

pledge nghĩa là gì (meaning & definition)?

pledge (danh từ, phát âm Mỹ /ˈplɛdʒ/) có nghĩa là một cam kết ràng buộc để làm hoặc cho hoặc kiềm chế một cái gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "assurance"). a binding commitment to do or give or refrain from something

Từ pledge trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈplɛdʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplɛdʒ/; US /ˈplɛdʒ/.

Từ pledge là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pledge" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ pledge theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một cam kết ràng buộc để làm hoặc cho hoặc kiềm chế một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: đề nghị nâng ly chúc mừng - Nét nghĩa 3 [A2]: đề nghị nâng ly chúc mừng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pledge:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplɛdʒ/; US /ˈplɛdʒ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pledge:

assurance doubly; comforting assurance; quality assurance; solemn assurance; positive assurance

pledge được dùng trong câu như thế nào?

I salute your excellency with assurances of my high respect and consideration. (Thomas Jefferson, The Writings of Thomas Jefferson, Vol. 5 (of 9) Being His Autobiography, Correspondence, Reports, Messages, Addresses, and Other Writings, Official and Private. Nguồn: Project Gutenberg #53767.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pledge, mã đối chiếu EV-AC9ED1C8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pledge" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "assurance, drink, toast".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

assurance, drink, toast