pledge
danh từ (n)
Pledge có nghĩa là một cam kết ràng buộc để làm hoặc cho hoặc kiềm chế một cái gì đó.
Định nghĩa Anh – Anh: A binding commitment to do or give or refrain from something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.pledgedanh từ (n)
A binding commitment to do or give or refrain from something.
Một cam kết ràng buộc để làm hoặc cho hoặc kiềm chế một cái gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):assuranceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •assurance doubly272 lần trong kho sách
- •comforting assurance115 lần trong kho sách
- •quality assurance246 lần trong kho sách
- •solemn assurance240 lần trong kho sách
- •positive assurance227 lần trong kho sách
- 2.pledgeđộng từ (v)
Propose a toast to.
Đề nghị nâng ly chúc mừng.
- 3.pledgeđộng từ (v)
Propose a toast to.
Đề nghị nâng ly chúc mừng.
Từ nguyên học (Etymology): pledge
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
assurance ↔ pledge
Mục từ "pledge" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "assurance, drink, toast" (một cam kết ràng buộc để làm hoặc cho hoặc kiềm chế một cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: pledge
Họ từ của "pledge" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: assurance: danh từ (n), assure: động từ (v), drink: động từ (v), toast: danh từ (n).
tự do khỏi sự nghi ngờ
I salute your excellency with assurances of my high respect and consideration.
Nguồn: Jefferson, Thomas: The Writings of Thomas Jefferson, Vol. 5 (of 9) Being His Autobiography, Correspondence, Reports, Messages, Addresses, and Other Writings, Official and Private
chắc chắn về
Now that the Devil had taken matters into his own hands, and of this she felt assured, all would soon be well.
Nguồn: Warner, Sylvia Townsend: Lolly Willowes
một khẩu phần đồ uống
She drank a great deal of tea and did as little work as possible.
Nguồn: Christie, Agatha: Giants' bread
những lát bánh mì đã được nướng
Toast several slices of bread and lay on a platter.
Nguồn: Civic League (Williston, North Dakota): Civic League Cook Book
Cụm từ & Collocations: pledge
Xem thống kê kết hợp từ →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "pledge". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- assurance doubly
- comforting assurance
- quality assurance
- solemn assurance
- positive assurance
Đồng nghĩa & Sắc thái: pledge
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pledge" phân theo từng nét nghĩa (một cam kết ràng buộc để làm hoặc cho hoặc kiềm chế một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "pledge" ở nét nghĩa "một cam kết ràng buộc để làm hoặc cho hoặc kiềm chế một cái gì đó" (ngoài ra "assurance" còn biểu thị: tự do khỏi sự nghi ngờ).
“I salute your excellency with assurances of my high respect and consideration.”
Đồng nghĩa với "pledge" ở nét nghĩa "đề nghị nâng ly chúc mừng" (ngoài ra "drink" còn biểu thị: một khẩu phần đồ uống).
“She drank a great deal of tea and did as little work as possible.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "pledge" khi diễn đạt nét nghĩa: đề nghị nâng ly chúc mừng.
“Toast several slices of bread and lay on a platter.”
Câu dẫn chứng văn học: pledge
12 câu trong kho sách →In spite of Bart’s assurances he had stood a trembling spectator, neglectful of his duty.Bất chấp sự đảm bảo của Bart, anh vẫn là một khán giả run rẩy, lơ là nhiệm vụ của mình.
I salute your excellency with assurances of my high respect and consideration."I renew, monsieur, the assurance of my very sincere and constant affection.It is the easiest thing in the world to shake public assurance where money is concerned.It was easier for them to face the storm than Gyp’s tears, and they hastened to console her with assurances of pardon.If you will not give me this assurance, I shall go to ruin, indeed I shall.He'd not wrong her till she understood--that was his new assurance.I gave him my assurance, and he gave me their names.Đọc mở rộng theo CEFR: pledge
Từ vựng bậcB2→“I salute your excellency with assurances of my high respect and consideration.”
Nguồn: Jefferson, Thomas: The Writings of Thomas Jefferson, Vol. 5 (of 9) Being His Autobiography, Correspondence, Reports, Messages, Addresses, and Other Writings, Official and Private
“"I renew, monsieur, the assurance of my very sincere and constant affection.”
Nguồn: Chateaubriand, François-René, vicomte de: The Memoirs of François René Vicomte de Chateaubriand sometime Ambassador to England. Volume 6 (of 6) Mémoires d'outre-tombe volume 6
Cấu trúc & Vận dụng: “pledge”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pledge” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “pledge”
Dữ liệu từ nguyên: assurance ↔ pledge
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pledge”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pledge” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “pledge”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
pledge (danh từ): một cam kết ràng buộc để làm hoặc cho hoặc kiềm chế một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: A binding commitment to do or give or refrain from something.
assurance ↔ pledge
Họ từ trong dữ liệu: assurance: danh từ (n) · assure: động từ (v) · drink: động từ (v) · toast: danh từ (n)
assurance doubly
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pledge" trong câu.
comforting assurance
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pledge" trong câu.
quality assurance
Nét nghĩa mở rộng: propose a toast to (đề nghị nâng ly chúc mừng)
Ứng dụng & Mở rộng: “pledge”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “pledge” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “pledge”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pledge” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “pledge” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: pledge
Hỏi đáp trọng tâmpledge nghĩa là gì (meaning & definition)?
pledge (danh từ, phát âm Mỹ /ˈplɛdʒ/) có nghĩa là một cam kết ràng buộc để làm hoặc cho hoặc kiềm chế một cái gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "assurance"). a binding commitment to do or give or refrain from something
Từ pledge trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈplɛdʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplɛdʒ/; US /ˈplɛdʒ/.
Từ pledge là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "pledge" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ pledge theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một cam kết ràng buộc để làm hoặc cho hoặc kiềm chế một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: đề nghị nâng ly chúc mừng - Nét nghĩa 3 [A2]: đề nghị nâng ly chúc mừng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pledge:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplɛdʒ/; US /ˈplɛdʒ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pledge:
assurance doubly; comforting assurance; quality assurance; solemn assurance; positive assurance
pledge được dùng trong câu như thế nào?
I salute your excellency with assurances of my high respect and consideration. (Thomas Jefferson, The Writings of Thomas Jefferson, Vol. 5 (of 9) Being His Autobiography, Correspondence, Reports, Messages, Addresses, and Other Writings, Official and Private. Nguồn: Project Gutenberg #53767.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))