wassail
động từ (v)
- wassails
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- wassailed
- (Quá khứ / Phân từ)
- wassailing
- (Dạng V-ing)
Wassail có nghĩa là wassail (động từ) có nghĩa là đề nghị nâng ly chúc mừng, đề nghị nâng ly chúc mừng.
Định nghĩa Anh – Anh: Propose a toast to.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wassailđộng từ (v)
Propose a toast to.
Đề nghị nâng ly chúc mừng.
- •
She drank a great deal of tea and did as little work as possible.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •drink tea1.909 lần trong kho sách
- •drink wine1.351 lần trong kho sách
- •drink a glass1.295 lần trong kho sách
- •drink beer593 lần trong kho sách
- •drink water1.791 lần trong kho sách
- •drink a cup654 lần trong kho sách
- •
- 2.wassailđộng từ (v)
Propose a toast to.
Đề nghị nâng ly chúc mừng.
Từ nguyên học (Etymology): wassail
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
drink ↔ wassail
Mục từ "wassail" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "drink, toast" (đề nghị nâng ly chúc mừng).
Họ từ & Biến thể từ loại: wassail
Họ từ của "wassail" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: drink: động từ (v), toast: danh từ (n).
một khẩu phần đồ uống
She drank a great deal of tea and did as little work as possible.
Nguồn: Christie, Agatha: Giants' bread
những lát bánh mì đã được nướng
Toast several slices of bread and lay on a platter.
Nguồn: Civic League (Williston, North Dakota): Civic League Cook Book
Cụm từ & Collocations: wassail
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wassail". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- drink tea
- drink wine
- drink a glass
- drink beer
- drink water
- drink a cup
Đồng nghĩa & Sắc thái: wassail
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wassail" phân theo từng nét nghĩa (đề nghị nâng ly chúc mừng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wassail" ở nét nghĩa "đề nghị nâng ly chúc mừng" (ngoài ra "drink" còn biểu thị: một khẩu phần đồ uống).
“She drank a great deal of tea and did as little work as possible.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wassail" khi diễn đạt nét nghĩa: đề nghị nâng ly chúc mừng.
“Toast several slices of bread and lay on a platter.”
Câu dẫn chứng văn học: wassail
12 câu trong kho sách →She drank a great deal of tea and did as little work as possible.They came over to the bar and had a drink, but neither of them even looked at the two from the Cross L.Henry drinks water, but the essences of the waste lands intoxicate him.Jesus said, “Verily I say unto you, I will drink no more of the fruit of the vine”--because it was wrong to do so?I shall drink with you this evening, forget that I am leaving tomorrow, and talk as if the night were long....His wife just drank a large bottle of toilet water—actually drank every drop, and we don’t know what to do.“Take a drink, thou admirable chamois-beast, and pass the jug.”And if I am right about his glass that is what Mr. Paget did--if the two men drank together."Đọc mở rộng theo CEFR: wassail
Từ vựng bậcA1→“She drank a great deal of tea and did as little work as possible.”
Nguồn: Christie, Agatha: Giants' bread
“They came over to the bar and had a drink, but neither of them even looked at the two from the Cross L.”
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Blind trails
Cấu trúc & Vận dụng: “wassail”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wassail” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wassail”
Dữ liệu từ nguyên: drink ↔ wassail
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wassail”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wassail” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “wassail”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wassail (động từ): đề nghị nâng ly chúc mừng
Định nghĩa tiếng Anh: Propose a toast to.
drink ↔ wassail
Họ từ trong dữ liệu: drink: động từ (v) · toast: danh từ (n)
drink tea
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wassail" trong câu.
drink wine
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wassail" trong câu.
drink a glass
Nét nghĩa mở rộng: propose a toast to (đề nghị nâng ly chúc mừng)
Ứng dụng & Mở rộng: “wassail”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “wassail” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wassail”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wassail” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “wassail” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wassail
Hỏi đáp trọng tâmwassail nghĩa là gì (meaning & definition)?
wassail (động từ) có nghĩa là đề nghị nâng ly chúc mừng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "drink"). propose a toast to
Từ wassail là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wassail" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: wassails; Quá khứ / Phân từ: wassailed; Dạng V-ing: wassailing.
Các nét nghĩa của từ wassail theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đề nghị nâng ly chúc mừng (Ví dụ: “She drank a great deal of tea and did as little work as possible.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: đề nghị nâng ly chúc mừng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wassail:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: wassails; Quá khứ / Phân từ: wassailed; Dạng V-ing: wassailing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wassail:
drink tea; drink wine; drink a glass; drink beer; drink water
wassail được dùng trong câu như thế nào?
She drank a great deal of tea and did as little work as possible. (Agatha Christie, Giants' bread. Nguồn: Project Gutenberg #78262.; Nguyên văn tiếng Anh)