Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

potable

danh từ (n)

A1
/ˈpoʊtəbəl//ˈpoʊtəbəl/

Potable có nghĩa là bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống.

Định nghĩa Anh – Anh: Any liquid suitable for drinking.

Họ từ:beverage(danh từ (n))·drink(động từ (v))·drinkable(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống”:potableA1·beverageB1·drinkA1·drinkableB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.potabledanh từ (n)

    Any liquid suitable for drinking.

    Bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống.

    Đồng nghĩa (SYN):beverage/drink/drinkable
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.potabledanh từ (n)

    Any liquid suitable for drinking.

    Bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống.

    Đồng nghĩa (SYN):drink/beverage/drinkable
  3. 3.potabletính từ (adj)

    Suitable for drinking.

    Thích hợp để uống.

    Đồng nghĩa (SYN):drinkable
    Trái nghĩa (OPP):undrinkable
  4. 4.potabledanh từ (n)

    Any liquid suitable for drinking.

    Bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống.

    Đồng nghĩa (SYN):drinkable/beverage/drink
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): potable

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

beverage ↔ potable

Mục từ "potable" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "beverage, drink, drinkable" (bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: potable

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "potable" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: beverage: danh từ (n), drink: động từ (v), drinkable: tính từ (adj).

beveragedanh từ (n)/ˈbɛvɚɪdʒ/

bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống

•

We are faced with actual conditions and no substitutes of better kept saloons or purer beverages can help very much.

Nguồn: Sell, Henry T. (Henry Thorne): Studies in the Life of the Christian: His Faith and His Service

drinkđộng từ (v)/ˈdɹɪŋk/

một khẩu phần đồ uống

•

She drank a great deal of tea and did as little work as possible.

Nguồn: Christie, Agatha: Giants' bread

drinkabletính từ (adj)/ˈdɹɪnkəbəl/

thích hợp để uống

•

They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not.

Họ rất nóng lòng muốn biết trong đó có thứ gì uống được hay không.

Nguồn: Freytag, Gustav: Debit and Credit Translated from the German of Gustav Freytag

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: potable

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "potable". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • alcoholic beverage
  • intoxicating beverage
  • refreshing beverage
  • cooling beverage
  • caffeinated beverage
  • favorite beverage
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: potable

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "potable" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "potable" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống.

“We are faced with actual conditions and no substitutes of better kept saloons or purer beverages can help very much.”

Đồng nghĩa với "potable" ở nét nghĩa "bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống" (ngoài ra "drink" còn biểu thị: hành vi uống đồ uống có cồn quá mức).

“She drank a great deal of tea and did as little work as possible.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "potable" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống.

“They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: potable

12 câu trong kho sách →
Then they had tea, which was a habit and a delight with none of them, their usual beverage being coffee with milk.

Sau đó họ uống trà, một thói quen và niềm vui không ai trong số họ, đồ uống thông thường của họ là cà phê sữa.

Crane, Stephen: Whilomville Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was comparing the quality of the beverage with the apple brandy of the Lost Time still.

Anh ấy đang so sánh chất lượng của đồ uống này với rượu mạnh táo của Lost Time.

Craddock, Charles Egbert: His vanished star, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We are faced with actual conditions and no substitutes of better kept saloons or purer beverages can help very much.
Sell, Henry T. (Henry Thorne): Studies in the Life of the Christian: His Faith and His Service
It is contained in nearly all food materials and is the basis of all beverages.
Kinne, Helen: Foods and Household Management: A Textbook of the Household Arts, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Consumed by all classes, serving not simply as an article of diet, but as a refreshing and invigorating beverage, Tea cannot be too highly estimated.
Day, Samuel Phillips: Tea, Its Mystery and History, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Milk, cocoa, chocolate, clear broths and buttermilk are excellent beverages, but both tea and coffee should be taken sparingly, and alcoholic drinks should be avoided.
Richardson, Anna Steese: Better babies and their care, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It offers to the public a beverage at once healthy, nutritious, and mildly stimulating, and as refreshing and exhilarating as tea, coffee or cocoa.
Salem, F. W. (Frederick William): Beer, its history and its economic value as a national beverage, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On former days, incredible as it may seem, he had not thought of making even one of his delicious beverages.
Blasco Ibáñez, Vicente: Mare Nostrum (Our Sea): A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: potable

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “potable” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Then they had tea, which was a habit and a delight with none of them, their usual beverage being coffee with milk.”

Sau đó họ uống trà, một thói quen và niềm vui không ai trong số họ, đồ uống thông thường của họ là cà phê sữa.

Nguồn: Crane, Stephen: Whilomville Stories

“He was comparing the quality of the beverage with the apple brandy of the Lost Time still.”

Anh ấy đang so sánh chất lượng của đồ uống này với rượu mạnh táo của Lost Time.

Nguồn: Craddock, Charles Egbert: His vanished star

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “potable”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “potable” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “potable”

Dữ liệu từ nguyên: beverage ↔ potable

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “potable”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “potable” với tần suất cao:

194 lần trong kho sách
63 lần trong kho sách
82 lần trong kho sách
30 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “potable”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “potable”:

Đồng nghĩa:beveragedrinkdrinkable

“We are faced with actual conditions and no substitutes of better kept saloons or purer beverages can help very much.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “potable”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpoʊtəbəl/; US /ˈpoʊtəbəl/.

potable (danh từ): bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống

Định nghĩa tiếng Anh: Any liquid suitable for drinking.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

beverage ↔ potable

Họ từ trong dữ liệu: beverage: danh từ (n) · drink: động từ (v) · drinkable: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi194 lần trong kho sách

alcoholic beverage

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "potable" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm63 lần trong kho sách

intoxicating beverage

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "potable" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái82 lần trong kho sách

refreshing beverage

Nét nghĩa mở rộng: any liquid suitable for drinking (bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “potable”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: potable

Hỏi đáp trọng tâm

potable nghĩa là gì (meaning & definition)?

potable (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpoʊtəbəl/) có nghĩa là bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "beverage"). any liquid suitable for drinking

Từ potable trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpoʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpoʊtəbəl/; US /ˈpoʊtəbəl/.

Từ potable là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "potable" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ potable theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống - Nét nghĩa 2 [A1]: bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống - Nét nghĩa 3 [B2]: thích hợp để uống - Nét nghĩa 4 [B2]: bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ potable:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpoʊtəbəl/; US /ˈpoʊtəbəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ potable:

alcoholic beverage; intoxicating beverage; refreshing beverage; cooling beverage; caffeinated beverage

potable được dùng trong câu như thế nào?

We are faced with actual conditions and no substitutes of better kept saloons or purer beverages can help very much. (Henry T. Sell, Studies in the Life of the Christian: His Faith and His Service. Nguồn: Project Gutenberg #7338.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/potable, mã đối chiếu EV-E22E99C3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "potable" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "beverage, drink, drinkable".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

beverage, drink, drinkable