Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

undrinkable

tính từ (adj)

B1

Undrinkable có nghĩa là undrinkable (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống), mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống).

Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to drinkable (suitable for drinking).

Họ từ:drinkable(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.undrinkabletính từ (adj)

    Opposite in meaning to drinkable (suitable for drinking).

    Mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống).

    • •

      They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not.

      Họ rất nóng lòng muốn biết trong đó có thứ gì uống được hay không.

    Trái nghĩa (OPP):drinkable
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): undrinkable

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

drinkable ↔ undrinkable

Mục từ "undrinkable" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "drinkable" (Mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: undrinkable

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "undrinkable" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: drinkable: tính từ (adj).

drinkabletính từ (adj)/ˈdɹɪnkəbəl/

thích hợp để uống

•

They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not.

Họ rất nóng lòng muốn biết trong đó có thứ gì uống được hay không.

Nguồn: Freytag, Gustav: Debit and Credit Translated from the German of Gustav Freytag

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: undrinkable

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "undrinkable". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: undrinkable

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "undrinkable" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: undrinkable

12 câu trong kho sách →
They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not.

Họ rất nóng lòng muốn biết trong đó có thứ gì uống được hay không.

Freytag, Gustav: Debit and Credit Translated from the German of Gustav Freytag, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Having satisfied himself that it was drinkable he brought the bucket to Phyl and tilted it slightly whilst she drank.
Stacpoole, H. De Vere (Henry De Vere): The Ghost Girl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"All this side of the Theiss you will get no drinkable water, and Henrietta always gets ague at once if the water is bad.
Jókai, Mór: The Poor Plutocrats, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Here, as throughout East London, sellers of every sort of eatable and drinkable thing wander up and down.
Campbell, Helen: Prisoners of Poverty Abroad, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Hereupon Robin led the way into a cool, arras-hung cave where was table set out with divers comfortable things both eatable and drinkable.
Farnol, Jeffery: The Geste of Duke Jocelyn, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“It’s drinkable,” the young skipper declared after the first taste, “just as that naval officer on the flat-top told me it would be.
Du Bois, Gaylord: Barry Blake of the Flying Fortress, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"My dear, when I leave it to the servants, it is not drinkable.
Wood, Henry, Mrs.: Johnny Ludlow, Second Series, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Dr Johnson had sufficient thought and human feeling to reflect that a new-comer might lack the appliances to convert liquid poison into drinkable stuff.
Raphael, John R.: Through unknown Nigeria, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: undrinkable

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “undrinkable” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not.”

Họ rất nóng lòng muốn biết trong đó có thứ gì uống được hay không.

Nguồn: Freytag, Gustav: Debit and Credit Translated from the German of Gustav Freytag

“They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not.”

Họ rất nóng lòng muốn biết trong đó có thứ gì uống được hay không.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “undrinkable”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “undrinkable” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “undrinkable”

Dữ liệu từ nguyên: drinkable ↔ undrinkable

Các biến thể thuộc họ từ “undrinkable”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “undrinkable”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “undrinkable”:

“They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “undrinkable”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

undrinkable (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to drinkable (suitable for drinking).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

drinkable ↔ undrinkable

Họ từ trong dữ liệu: drinkable: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

undrinkable: Mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "undrinkable" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

undrinkable (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "undrinkable" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

undrinkable (tính từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "undrinkable".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “undrinkable”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: undrinkable

Hỏi đáp trọng tâm

undrinkable nghĩa là gì (meaning & definition)?

undrinkable (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "drinkable"). Opposite in meaning to drinkable (suitable for drinking)

Từ undrinkable là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "undrinkable" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ undrinkable theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống) (Ví dụ: “They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ undrinkable:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

undrinkable được dùng trong câu như thế nào?

They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not. (Gustav Freytag, Debit and Credit Translated from the German of Gustav Freytag. Nguồn: Project Gutenberg #19754.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/undrinkable, mã đối chiếu EV-476FC638. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "undrinkable" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "drinkable".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

drinkable