undrinkable
tính từ (adj)
Undrinkable có nghĩa là undrinkable (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống), mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống).
Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to drinkable (suitable for drinking).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.undrinkabletính từ (adj)
Opposite in meaning to drinkable (suitable for drinking).
Mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống).
- •
They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not.
Họ rất nóng lòng muốn biết trong đó có thứ gì uống được hay không.
Trái nghĩa (OPP):drinkable - •
Từ nguyên học (Etymology): undrinkable
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
drinkable ↔ undrinkable
Mục từ "undrinkable" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "drinkable" (Mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống)).
Họ từ & Biến thể từ loại: undrinkable
Họ từ của "undrinkable" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: drinkable: tính từ (adj).
thích hợp để uống
They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not.
Họ rất nóng lòng muốn biết trong đó có thứ gì uống được hay không.
Nguồn: Freytag, Gustav: Debit and Credit Translated from the German of Gustav Freytag
Cụm từ & Collocations: undrinkable
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "undrinkable". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: undrinkable
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "undrinkable" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: undrinkable
12 câu trong kho sách →They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not.Họ rất nóng lòng muốn biết trong đó có thứ gì uống được hay không.
Having satisfied himself that it was drinkable he brought the bucket to Phyl and tilted it slightly whilst she drank."All this side of the Theiss you will get no drinkable water, and Henrietta always gets ague at once if the water is bad.Here, as throughout East London, sellers of every sort of eatable and drinkable thing wander up and down.Hereupon Robin led the way into a cool, arras-hung cave where was table set out with divers comfortable things both eatable and drinkable.“It’s drinkable,” the young skipper declared after the first taste, “just as that naval officer on the flat-top told me it would be."My dear, when I leave it to the servants, it is not drinkable.Dr Johnson had sufficient thought and human feeling to reflect that a new-comer might lack the appliances to convert liquid poison into drinkable stuff.Đọc mở rộng theo CEFR: undrinkable
Từ vựng bậcB1→“They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not.”
Họ rất nóng lòng muốn biết trong đó có thứ gì uống được hay không.
Nguồn: Freytag, Gustav: Debit and Credit Translated from the German of Gustav Freytag
“They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not.”
Họ rất nóng lòng muốn biết trong đó có thứ gì uống được hay không.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “undrinkable”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “undrinkable” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “undrinkable”
Dữ liệu từ nguyên: drinkable ↔ undrinkable
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “undrinkable”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “undrinkable”:
“They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not.”
Gợi ý luyện tập với “undrinkable”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
undrinkable (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to drinkable (suitable for drinking).
drinkable ↔ undrinkable
Họ từ trong dữ liệu: drinkable: tính từ (adj)
undrinkable: Mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "undrinkable" trong câu.
undrinkable (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "undrinkable" trong câu.
undrinkable (tính từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "undrinkable".
Ứng dụng & Mở rộng: “undrinkable”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “undrinkable” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “undrinkable”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “undrinkable” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “undrinkable” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: undrinkable
Hỏi đáp trọng tâmundrinkable nghĩa là gì (meaning & definition)?
undrinkable (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "drinkable"). Opposite in meaning to drinkable (suitable for drinking)
Từ undrinkable là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "undrinkable" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ undrinkable theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "drinkable" (thích hợp để uống) (Ví dụ: “They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ undrinkable:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
undrinkable được dùng trong câu như thế nào?
They were very anxious to ascertain whether there was any thing drinkable in it or not. (Gustav Freytag, Debit and Credit Translated from the German of Gustav Freytag. Nguồn: Project Gutenberg #19754.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)