distressed
tính từ (adj)
Distressed có nghĩa là chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất.
Định nghĩa Anh - Anh: Suffering severe physical strain or distress.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.distressedtính từ (adj)
Suffering severe physical strain or distress.
Chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất.
- •
Many people today are stressed out in the corporate rat race and in need of rejuvenation.
Nhiều người ngày nay đang bị căng thẳng trong cuộc đua công ty và cần được trẻ hóa.
Đồng nghĩa (SYN):stressed - •
- 2.distressedtính từ (adj)
Generalized feeling of distress.
Cảm giác đau khổ tổng quát.
- 3.distressedtính từ (adj)
Afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief.
Bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.
- 4.distressedtính từ (adj)
Afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief.
Bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.
Từ nguyên học (Etymology): distressed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
stressed ↔ distressed
Mục từ "distressed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stressed, unhappy, upset, worried" (chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất).
Họ từ & Biến thể từ loại: distressed
Họ từ của "distressed" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: stressed: tính từ (adj), unhappy: tính từ (adj), unhappiness: danh từ (n), upset: tính từ (adj), worried: tính từ (adj).
chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất
When the landing grid moved the stressed area up or down, why, that was it.
Nguồn: Leinster, Murray: The Pirates of Ersatz
trải qua hoặc được đánh dấu bởi hoặc gây ra nỗi buồn, nỗi buồn hoặc sự bất mãn
Burton came, shambling along with his unhappy feet and beaming, positively beaming, because it was the beginning of the term.
Nguồn: Hilton, James: The passionate year
những cảm xúc trải qua khi không ở trong trạng thái hạnh phúc
My Lord is so imprudent!" said the old woman, shaking her old head in real unhappiness.
"Chúa công thật bất cẩn!" bà già lắc đầu buồn bã nói.
Nguồn: Trollope, Anthony: The Duke's Children
bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn
Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.
Nguồn: Gardner, Charles: William Blake, the Man
bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn
It is better to be disappointed and worried in such a way now than to have her nerve broken.
Nguồn: Stoker, Bram: Dracula
Cụm từ & Collocations: distressed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "distressed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: distressed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "distressed" phân theo từng nét nghĩa (chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "distressed" ở nét nghĩa "chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất" (ngoài ra "stressed" còn biểu thị: mang một sự căng thẳng hoặc giọng).
“When the landing grid moved the stressed area up or down, why, that was it.”
Đồng nghĩa với "distressed" ở nét nghĩa "cảm giác đau khổ tổng quát" (ngoài ra "unhappy" còn biểu thị: trải qua hoặc được đánh dấu bởi hoặc gây ra nỗi buồn, nỗi buồn hoặc sự bất mãn).
“Burton came, shambling along with his unhappy feet and beaming, positively beaming, because it was the beginning of the term.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "distressed" khi diễn đạt nét nghĩa: cảm giác đau khổ tổng quát.
Đồng nghĩa với "distressed" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn" (ngoài ra "upset" còn biểu thị: dùng để chỉ một thất bại bất ngờ của một đội có cơ hội chiến thắng).
“Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "distressed" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "distressed" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.
Câu dẫn chứng văn học: distressed
Many people today are stressed out in the corporate rat race and in need of rejuvenation.Nhiều người ngày nay đang bị căng thẳng trong cuộc đua công ty và cần được trẻ hóa.
In the rest of this section, the proper ways to set up and solve various word problems are stressed.Trong phần còn lại của phần này, chúng tôi nhấn mạnh các cách thích hợp để thiết lập và giải các bài toán đố khác nhau.
Words ending in a vowel, n, or s are stressed on the next to the last syllable: TEcho (roof), desCANso (rest).Những từ kết thúc bằng nguyên âm, n hoặc s được nhấn mạnh vào âm tiết cuối cùng: TEcho (mái nhà), desCANso (nghỉ ngơi).
When the landing grid moved the stressed area up or down--why--that was it.I stressed the hard work that he had been doing, and Karelsky's shabby treatment of him, and the shock of hearing about her father's accident.So old Peters had always stressed the student's learning their Basic Combinations.Then it stopped in normal space, not stressed to allow for extra speed.But what needs to be stressed is that old age has no content in itself apart from the whole of life.Đọc mở rộng theo CEFR: distressed
Từ vựng bậcA2→“Many people today are stressed out in the corporate rat race and in need of rejuvenation.”
Nhiều người ngày nay đang bị căng thẳng trong cuộc đua công ty và cần được trẻ hóa.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introductory Tourism
“In the rest of this section, the proper ways to set up and solve various word problems are stressed.”
Trong phần còn lại của phần này, chúng tôi nhấn mạnh các cách thích hợp để thiết lập và giải các bài toán đố khác nhau.
Nguồn: Tác phẩm mở: SAT Study Guide/Part 2 - The Math Section/Word Problems
Cấu trúc & Vận dụng: “distressed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “distressed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “distressed”
Dữ liệu từ nguyên: stressed ↔ distressed
Gợi ý luyện tập với “distressed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
distressed (tính từ): chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất
Định nghĩa tiếng Anh: Suffering severe physical strain or distress.
stressed ↔ distressed
Họ từ trong dữ liệu: stressed: tính từ (adj), unhappy: tính từ (adj), unhappiness: danh từ (n), upset: tính từ (adj), worried: tính từ (adj)
distressed: chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "distressed" trong câu.
Đồng nghĩa: stressed, unhappy, dysphoric, upset
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "distressed" trong câu.
distressed ↔ stressed, unhappy, dysphoric, upset
Nét nghĩa mở rộng: generalized feeling of distress (cảm giác đau khổ tổng quát)
Ứng dụng & Mở rộng: “distressed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “distressed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “distressed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “distressed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “distressed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: distressed
Hỏi đáp trọng tâmdistressed nghĩa là gì (meaning & definition)?
distressed (tính từ, phát âm Mỹ /dɪˈstɹɛst/) có nghĩa là chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "stressed"). suffering severe physical strain or distress
Từ distressed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɹɛst/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈstɹɛst/; US /dɪˈstɹɛst/.
Từ distressed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "distressed" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ distressed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất (Ví dụ: “Many people today are stressed out in the corporate rat race and in need of rejuvenation.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: cảm giác đau khổ tổng quát - Nét nghĩa 3 [A2]: bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn - Nét nghĩa 4 [A2]: bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ distressed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈstɹɛst/; US /dɪˈstɹɛst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
distressed được dùng trong câu như thế nào?
When the landing grid moved the stressed area up or down--why--that was it. (Murray Leinster, The Pirates of Ersatz; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)