Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

distressed

tính từ (adj)

A2
/dɪˈstɹɛst//dɪˈstɹɛst/

Distressed có nghĩa là chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất.

Định nghĩa Anh - Anh: Suffering severe physical strain or distress.

Họ từ:stressed(tính từ (adj))/unhappy(tính từ (adj))/unhappiness(danh từ (n))/upset(tính từ (adj))/worried(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.distressedtính từ (adj)

    Suffering severe physical strain or distress.

    Chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất.

    • •

      Many people today are stressed out in the corporate rat race and in need of rejuvenation.

      Nhiều người ngày nay đang bị căng thẳng trong cuộc đua công ty và cần được trẻ hóa.

    Đồng nghĩa (SYN):stressed
  2. 2.distressedtính từ (adj)

    Generalized feeling of distress.

    Cảm giác đau khổ tổng quát.

    Đồng nghĩa (SYN):unhappy/dysphoric
  3. 3.distressedtính từ (adj)

    Afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief.

    Bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.

    Đồng nghĩa (SYN):upset/disquieted/disturbed/worried
  4. 4.distressedtính từ (adj)

    Afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief.

    Bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.

    Đồng nghĩa (SYN):worried/disquieted/disturbed/upset
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): distressed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stressed ↔ distressed

Mục từ "distressed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stressed, unhappy, upset, worried" (chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: distressed

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "distressed" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: stressed: tính từ (adj), unhappy: tính từ (adj), unhappiness: danh từ (n), upset: tính từ (adj), worried: tính từ (adj).

stressedtính từ (adj)/ˈstɹɛst/

chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất

•

When the landing grid moved the stressed area up or down, why, that was it.

Nguồn: Leinster, Murray: The Pirates of Ersatz

unhappytính từ (adj)/ənˈhæpi/

trải qua hoặc được đánh dấu bởi hoặc gây ra nỗi buồn, nỗi buồn hoặc sự bất mãn

•

Burton came, shambling along with his unhappy feet and beaming, positively beaming, because it was the beginning of the term.

Nguồn: Hilton, James: The passionate year

unhappinessdanh từ (n)/ənˈhæpinɪs/

những cảm xúc trải qua khi không ở trong trạng thái hạnh phúc

•

My Lord is so imprudent!" said the old woman, shaking her old head in real unhappiness.

"Chúa công thật bất cẩn!" bà già lắc đầu buồn bã nói.

Nguồn: Trollope, Anthony: The Duke's Children

upsettính từ (adj)/əpˈsɛt/

bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn

•

Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.

Nguồn: Gardner, Charles: William Blake, the Man

worriedtính từ (adj)/ˈwɝid/

bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn

•

It is better to be disappointed and worried in such a way now than to have her nerve broken.

Nguồn: Stoker, Bram: Dracula

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: distressed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "distressed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: distressed

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "distressed" phân theo từng nét nghĩa (chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "distressed" ở nét nghĩa "chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất" (ngoài ra "stressed" còn biểu thị: mang một sự căng thẳng hoặc giọng).

“When the landing grid moved the stressed area up or down, why, that was it.”

Đồng nghĩa với "distressed" ở nét nghĩa "cảm giác đau khổ tổng quát" (ngoài ra "unhappy" còn biểu thị: trải qua hoặc được đánh dấu bởi hoặc gây ra nỗi buồn, nỗi buồn hoặc sự bất mãn).

“Burton came, shambling along with his unhappy feet and beaming, positively beaming, because it was the beginning of the term.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "distressed" khi diễn đạt nét nghĩa: cảm giác đau khổ tổng quát.

Đồng nghĩa với "distressed" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn" (ngoài ra "upset" còn biểu thị: dùng để chỉ một thất bại bất ngờ của một đội có cơ hội chiến thắng).

“Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "distressed" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "distressed" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: distressed

Many people today are stressed out in the corporate rat race and in need of rejuvenation.

Nhiều người ngày nay đang bị căng thẳng trong cuộc đua công ty và cần được trẻ hóa.

Tác phẩm mở: Introductory Tourism
In the rest of this section, the proper ways to set up and solve various word problems are stressed.

Trong phần còn lại của phần này, chúng tôi nhấn mạnh các cách thích hợp để thiết lập và giải các bài toán đố khác nhau.

Tác phẩm mở: SAT Study Guide/Part 2 - The Math Section/Word Problems
Words ending in a vowel, n, or s are stressed on the next to the last syllable: TEcho (roof), desCANso (rest).

Những từ kết thúc bằng nguyên âm, n hoặc s được nhấn mạnh vào âm tiết cuối cùng: TEcho (mái nhà), desCANso (nghỉ ngơi).

Tác phẩm mở: Spanish/Lessons/¿Cómo te llamas?
When the landing grid moved the stressed area up or down--why--that was it.
Leinster, Murray: The Pirates of Ersatz, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I stressed the hard work that he had been doing, and Karelsky's shabby treatment of him, and the shock of hearing about her father's accident.
Hilton, James: Terry, Nguyên văn tác phẩm
So old Peters had always stressed the student's learning their Basic Combinations.
Sharkey, Jack: Arcturus Times Three, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then it stopped in normal space, not stressed to allow for extra speed.
Leinster, Murray: The last space ship, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But what needs to be stressed is that old age has no content in itself apart from the whole of life.
Wise, Stephen S. (Stephen Samuel): How to Face Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: distressed

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “distressed” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Many people today are stressed out in the corporate rat race and in need of rejuvenation.”

Nhiều người ngày nay đang bị căng thẳng trong cuộc đua công ty và cần được trẻ hóa.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introductory Tourism

“In the rest of this section, the proper ways to set up and solve various word problems are stressed.”

Trong phần còn lại của phần này, chúng tôi nhấn mạnh các cách thích hợp để thiết lập và giải các bài toán đố khác nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: SAT Study Guide/Part 2 - The Math Section/Word Problems

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “distressed”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “distressed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “distressed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “distressed”:

“When the landing grid moved the stressed area up or down--why--that was it.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “distressed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈstɹɛst/; US /dɪˈstɹɛst/.

distressed (tính từ): chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất

Định nghĩa tiếng Anh: Suffering severe physical strain or distress.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stressed ↔ distressed

Họ từ trong dữ liệu: stressed: tính từ (adj), unhappy: tính từ (adj), unhappiness: danh từ (n), upset: tính từ (adj), worried: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

distressed: chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "distressed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: stressed, unhappy, dysphoric, upset

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "distressed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

distressed ↔ stressed, unhappy, dysphoric, upset

Nét nghĩa mở rộng: generalized feeling of distress (cảm giác đau khổ tổng quát)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “distressed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: distressed

Hỏi đáp trọng tâm

distressed nghĩa là gì (meaning & definition)?

distressed (tính từ, phát âm Mỹ /dɪˈstɹɛst/) có nghĩa là chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "stressed"). suffering severe physical strain or distress

Từ distressed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɹɛst/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈstɹɛst/; US /dɪˈstɹɛst/.

Từ distressed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "distressed" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ distressed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: chịu đựng sự căng thẳng hoặc đau khổ nghiêm trọng về thể chất (Ví dụ: “Many people today are stressed out in the corporate rat race and in need of rejuvenation.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: cảm giác đau khổ tổng quát - Nét nghĩa 3 [A2]: bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn - Nét nghĩa 4 [A2]: bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ distressed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈstɹɛst/; US /dɪˈstɹɛst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

distressed được dùng trong câu như thế nào?

When the landing grid moved the stressed area up or down--why--that was it. (Murray Leinster, The Pirates of Ersatz; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/distressed, mã đối chiếu EV-438FDE41. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "distressed" được liên kết từ mục từ "stressed, unhappy, upset, worried".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

stressed, unhappy, upset, worried