Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

dysphoric

tính từ (adj)

A2
/ˌdɪˈsfɔɹɪk//ˌdɪˈsfɔɹɪk/

Dysphoric có nghĩa là cảm giác đau khổ tổng quát.

Định nghĩa Anh - Anh: Generalized feeling of distress.

Họ từ:unhappy(tính từ (adj))/unhappiness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cảm giác đau khổ tổng quát”:dysphoricA2/unhappyA2/distressedA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.dysphorictính từ (adj)

    Generalized feeling of distress.

    Cảm giác đau khổ tổng quát.

    • •

      Burton came, shambling along with his unhappy feet and beaming--positively beaming--because it was the beginning of the term.

    Đồng nghĩa (SYN):unhappy/distressed
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): dysphoric

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

unhappy ↔ dysphoric

Mục từ "dysphoric" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "unhappy" (cảm giác đau khổ tổng quát).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: dysphoric

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "dysphoric" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: unhappy: tính từ (adj), unhappiness: danh từ (n).

unhappytính từ (adj)/ənˈhæpi/

trải qua hoặc được đánh dấu bởi hoặc gây ra nỗi buồn, nỗi buồn hoặc sự bất mãn

•

Burton came, shambling along with his unhappy feet and beaming, positively beaming, because it was the beginning of the term.

Nguồn: Hilton, James: The passionate year

unhappinessdanh từ (n)/ənˈhæpinɪs/

những cảm xúc trải qua khi không ở trong trạng thái hạnh phúc

•

My Lord is so imprudent!" said the old woman, shaking her old head in real unhappiness.

"Chúa công thật bất cẩn!" bà già lắc đầu buồn bã nói.

Nguồn: Trollope, Anthony: The Duke's Children

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: dysphoric

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "dysphoric". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • unhappy wretch
  • unhappy victim
  • unhappy creature
  • unhappy fate
  • unhappy girl
  • unhappy woman
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: dysphoric

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dysphoric" phân theo từng nét nghĩa (cảm giác đau khổ tổng quát), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "dysphoric" ở nét nghĩa "cảm giác đau khổ tổng quát" (ngoài ra "unhappy" còn biểu thị: trải qua hoặc được đánh dấu bởi hoặc gây ra nỗi buồn, nỗi buồn hoặc sự bất mãn).

“Burton came, shambling along with his unhappy feet and beaming, positively beaming, because it was the beginning of the term.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dysphoric" khi diễn đạt nét nghĩa: cảm giác đau khổ tổng quát.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: dysphoric

Burton came, shambling along with his unhappy feet and beaming--positively beaming--because it was the beginning of the term.
Hilton, James: The passionate year, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Even the fastidious and unhappy who cannot read his books without a continuous critical exasperation, would use the word of him without stopping to think.
Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): Charles Dickens: A critical study, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She was restless and unhappy and the place here--the sea, the views--fascinated her.
Bonner, Geraldine: The leading lady, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"'Ah! yes, your highness, God is my witness that I am very unhappy to have frightened you so.'
Sand, George: The Piccinino, Volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“You are trying to make her unhappy with her life, with your word pictures of the cities.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Hidden blood, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They made so much fun of her that it made Little Rag-Tag very unhappy.
Smith, Laura Rountree: Polite bunny, Nguyên văn tác phẩm
The young lady from the rectory was very unhappy about the evening’s occurrence, and wanted to excuse it somehow, but didn’t know what to say.
Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Short story classics (Foreign), Vol. 2, Italian and Scandinavian, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In any case you cannot be doing her an unkindness, for she is very lonely and—very unhappy.”
Riddell, J. H., Mrs.: The Earl's promise, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: dysphoric

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “dysphoric” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Burton came, shambling along with his unhappy feet and beaming--positively beaming--because it was the beginning of the term.”

Nguồn: Hilton, James: The passionate year

“Even the fastidious and unhappy who cannot read his books without a continuous critical exasperation, would use the word of him without stopping to think.”

Nguồn: Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): Charles Dickens: A critical study

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “dysphoric”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dysphoric” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “dysphoric”

Dữ liệu từ nguyên: unhappy ↔ dysphoric

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dysphoric”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dysphoric” với tần suất cao:

318 lần trong kho sách
230 lần trong kho sách
361 lần trong kho sách
315 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dysphoric”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dysphoric”:

Đồng nghĩa:unhappydistressed

“Burton came, shambling along with his unhappy feet and beaming--positively beaming--because it was the beginning of the term.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “dysphoric”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪˈsfɔɹɪk/; US /ˌdɪˈsfɔɹɪk/.

dysphoric (tính từ): cảm giác đau khổ tổng quát

Định nghĩa tiếng Anh: Generalized feeling of distress.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

unhappy ↔ dysphoric

Họ từ trong dữ liệu: unhappy: tính từ (adj), unhappiness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi318 lần trong kho sách

unhappy wretch

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dysphoric" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm230 lần trong kho sách

unhappy victim

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dysphoric" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái361 lần trong kho sách

unhappy creature

Mở rộng biên độ diễn đạt với "dysphoric".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “dysphoric”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: dysphoric

Hỏi đáp trọng tâm

dysphoric nghĩa là gì (meaning & definition)?

dysphoric (tính từ, phát âm Mỹ /ˌdɪˈsfɔɹɪk/) có nghĩa là cảm giác đau khổ tổng quát (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "unhappy"). generalized feeling of distress

Từ dysphoric trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsfɔɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪˈsfɔɹɪk/; US /ˌdɪˈsfɔɹɪk/.

Từ dysphoric là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "dysphoric" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ dysphoric theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: cảm giác đau khổ tổng quát (Ví dụ: “Burton came, shambling along with his unhappy feet and beaming--positively beaming--because it was the beginning of the term.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dysphoric:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪˈsfɔɹɪk/; US /ˌdɪˈsfɔɹɪk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dysphoric:

unhappy wretch; unhappy victim; unhappy creature; unhappy fate; unhappy girl

dysphoric được dùng trong câu như thế nào?

Burton came, shambling along with his unhappy feet and beaming--positively beaming--because it was the beginning of the term. (James Hilton, The passionate year; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/dysphoric, mã đối chiếu EV-A4370035. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "dysphoric" được liên kết từ mục từ "unhappy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

unhappy