Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

disquieted

tính từ (adj)

A2

Disquieted có nghĩa là disquieted (tính từ) có nghĩa là bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn, bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.

Định nghĩa Anh - Anh: Afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief.

Họ từ:upset(tính từ (adj))/worried(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng”:disquietedA2/upsetA2/distressedA2/disturbedA2/worriedA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.disquietedtính từ (adj)

    Afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief.

    Bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.

    • •

      Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.

    Đồng nghĩa (SYN):upset/distressed/disturbed/worried
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.disquietedtính từ (adj)

    Afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief.

    Bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.

    Đồng nghĩa (SYN):worried/distressed/disturbed/upset
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): disquieted

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

upset ↔ disquieted

Mục từ "disquieted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "upset, worried" (bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: disquieted

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "disquieted" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: upset: tính từ (adj), worried: tính từ (adj).

upsettính từ (adj)/əpˈsɛt/

bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn

•

Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.

Nguồn: Gardner, Charles: William Blake, the Man

worriedtính từ (adj)/ˈwɝid/

bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn

•

It is better to be disappointed and worried in such a way now than to have her nerve broken.

Nguồn: Stoker, Bram: Dracula

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: disquieted

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "disquieted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • completely upset
  • terribly upset
  • nearly upset
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: disquieted

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disquieted" phân theo từng nét nghĩa (bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "disquieted" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn" (ngoài ra "upset" còn biểu thị: dùng để chỉ một thất bại bất ngờ của một đội có cơ hội chiến thắng).

“Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "disquieted" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "disquieted" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.

Đồng nghĩa với "disquieted" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn" (ngoài ra "worried" còn biểu thị: lo âu, bất an trước rủi ro hoặc nguy hiểm có thể xảy ra).

“It is better to be disappointed and worried in such a way now than to have her nerve broken.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: disquieted

Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.
Gardner, Charles: William Blake, the Man, Tiếng Anh (Anh - Anh)
True it is the old simple Early Spanish style, yet still such as rather to upset our ideas of architectural chronology in this respect.
Fergusson, James: A History of Architecture in all Countries, Volumes 1 and 2, 3rd ed. From the Earliest Times to the Present Day, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If the book had never been written, no one’s faith would ever have been upset.
Benson, E. F. (Edward Frederic): An Act in a Backwater, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The rail is to prevent the bamboo from being upset by wild animals, and the weapons are to warn strangers not to touch it.
Gomes, Edwin Herbert: Seventeen Years Among the Sea Dyaks of Borneo A Record of Intimate Association with the Natives of the Bornean Jungles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Olga, pale and upset, tried to comfort them, stroking Sasha's head.
Chekhov, Anton Pavlovich: Compilation of Short Stories by Chekhov, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I have had a most unpleasant shock, Miss Davenal; an upset."
Wood, Henry, Mrs.: Oswald Cray: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Out rolled Bouncer Bigelow covered from head to heels with buttermilk, a panful of which he had upset and brought down upon his head.
Standish, Burt L.: Dick Merriwell's Backers; Or, Well Worth Fighting For, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mrs. Craig worried about whether or not Doris should practice just before her try-out, but she kept silent, not wanting to upset her daughter.
Lyttleton, Kay: Jean Craig, Graduate Nurse, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: disquieted

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “disquieted” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.”

Nguồn: Gardner, Charles: William Blake, the Man

“True it is the old simple Early Spanish style, yet still such as rather to upset our ideas of architectural chronology in this respect.”

Nguồn: Fergusson, James: A History of Architecture in all Countries, Volumes 1 and 2, 3rd ed. From the Earliest Times to the Present Day

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “disquieted”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disquieted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “disquieted”

Dữ liệu từ nguyên: upset ↔ disquieted

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “disquieted”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “disquieted” với tần suất cao:

249 lần trong kho sách
108 lần trong kho sách
366 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disquieted”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disquieted”:

“Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “disquieted”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

disquieted (tính từ): bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn

Định nghĩa tiếng Anh: Afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

upset ↔ disquieted

Họ từ trong dữ liệu: upset: tính từ (adj), worried: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi249 lần trong kho sách

completely upset

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disquieted" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm108 lần trong kho sách

terribly upset

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disquieted" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái366 lần trong kho sách

nearly upset

Nét nghĩa mở rộng: afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief (bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “disquieted”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: disquieted

Hỏi đáp trọng tâm

disquieted nghĩa là gì (meaning & definition)?

disquieted (tính từ) có nghĩa là bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "upset"). afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief

Từ disquieted là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "disquieted" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ disquieted theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn (Ví dụ: “Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disquieted:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ disquieted:

completely upset; terribly upset; nearly upset

disquieted được dùng trong câu như thế nào?

Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach. (Charles Gardner, William Blake, the Man; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/disquieted, mã đối chiếu EV-FF52E1F0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "disquieted" được liên kết từ mục từ "upset, worried".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

upset, worried