disquieted
tính từ (adj)
Disquieted có nghĩa là disquieted (tính từ) có nghĩa là bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn, bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.
Định nghĩa Anh - Anh: Afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.disquietedtính từ (adj)
Afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief.
Bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.
- •
Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •completely upset249 lần trong kho sách
- •terribly upset108 lần trong kho sách
- •nearly upset366 lần trong kho sách
- •
- 2.disquietedtính từ (adj)
Afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief.
Bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.
Từ nguyên học (Etymology): disquieted
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
upset ↔ disquieted
Mục từ "disquieted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "upset, worried" (bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn).
Họ từ & Biến thể từ loại: disquieted
Họ từ của "disquieted" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: upset: tính từ (adj), worried: tính từ (adj).
bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn
Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.
Nguồn: Gardner, Charles: William Blake, the Man
bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn
It is better to be disappointed and worried in such a way now than to have her nerve broken.
Nguồn: Stoker, Bram: Dracula
Cụm từ & Collocations: disquieted
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "disquieted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- completely upset
- terribly upset
- nearly upset
Đồng nghĩa & Sắc thái: disquieted
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disquieted" phân theo từng nét nghĩa (bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "disquieted" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn" (ngoài ra "upset" còn biểu thị: dùng để chỉ một thất bại bất ngờ của một đội có cơ hội chiến thắng).
“Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "disquieted" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "disquieted" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn.
Đồng nghĩa với "disquieted" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn" (ngoài ra "worried" còn biểu thị: lo âu, bất an trước rủi ro hoặc nguy hiểm có thể xảy ra).
“It is better to be disappointed and worried in such a way now than to have her nerve broken.”
Câu dẫn chứng văn học: disquieted
Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.True it is the old simple Early Spanish style, yet still such as rather to upset our ideas of architectural chronology in this respect.If the book had never been written, no one’s faith would ever have been upset.The rail is to prevent the bamboo from being upset by wild animals, and the weapons are to warn strangers not to touch it.Olga, pale and upset, tried to comfort them, stroking Sasha's head.I have had a most unpleasant shock, Miss Davenal; an upset."Out rolled Bouncer Bigelow covered from head to heels with buttermilk, a panful of which he had upset and brought down upon his head.Mrs. Craig worried about whether or not Doris should practice just before her try-out, but she kept silent, not wanting to upset her daughter.Đọc mở rộng theo CEFR: disquieted
Từ vựng bậcA2→“Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.”
Nguồn: Gardner, Charles: William Blake, the Man
“True it is the old simple Early Spanish style, yet still such as rather to upset our ideas of architectural chronology in this respect.”
Nguồn: Fergusson, James: A History of Architecture in all Countries, Volumes 1 and 2, 3rd ed. From the Earliest Times to the Present Day
Cấu trúc & Vận dụng: “disquieted”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disquieted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “disquieted”
Dữ liệu từ nguyên: upset ↔ disquieted
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “disquieted”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “disquieted” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disquieted”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disquieted”:
“Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.”
Gợi ý luyện tập với “disquieted”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
disquieted (tính từ): bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn
Định nghĩa tiếng Anh: Afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief.
upset ↔ disquieted
Họ từ trong dữ liệu: upset: tính từ (adj), worried: tính từ (adj)
completely upset
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disquieted" trong câu.
terribly upset
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disquieted" trong câu.
nearly upset
Nét nghĩa mở rộng: afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief (bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn)
Ứng dụng & Mở rộng: “disquieted”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “disquieted”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “disquieted”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “disquieted” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “disquieted” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: disquieted
Hỏi đáp trọng tâmdisquieted nghĩa là gì (meaning & definition)?
disquieted (tính từ) có nghĩa là bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "upset"). afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief
Từ disquieted là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "disquieted" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ disquieted theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn (Ví dụ: “Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disquieted:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ disquieted:
completely upset; terribly upset; nearly upset
disquieted được dùng trong câu như thế nào?
Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach. (Charles Gardner, William Blake, the Man; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)