demur
động từ (v)
Demur có nghĩa là phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/).
Định nghĩa Anh - Anh: Say something to express disapproval, disagreement, or opposition to a plan or action (usually followed by 'to').
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.demurđộng từ (v)
Say something to express disapproval, disagreement, or opposition to a plan or action (usually followed by 'to').
Phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/).
- •
Still, you must admit that they'd be quite within their rights, objecting to me.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •object in view1.834 lần trong kho sách
- •charged object1.184 lần trong kho sách
- •principal object1.151 lần trong kho sách
- •sole object1.026 lần trong kho sách
- •object of interest1.567 lần trong kho sách
- •main object1.183 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): demur
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
object ↔ demur
Mục từ "demur" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "object" (phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/)).
Họ từ & Biến thể từ loại: demur
Họ từ của "demur" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: object: danh từ (n), objection: danh từ (n).
vật thể, đồ vật hữu hình có thể nhìn thấy và chạm vào (danh từ trọng âm 1: /ˈɒb.dʒekt/ UK, /ˈɑːb.dʒekt/ US) (/ˈɒb.dʒekt/ (UK), /ˈɑːb.dʒekt/ (US))
Still, you must admit that they'd be quite within their rights, objecting to me.
Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Fish preferred
hành động thể hiện sự phản đối hoặc phản đối nghiêm túc
That objection could be made every time they established a new division in the organic kingdom.
Nguồn: Hartmann, Jacob: The Creation of God
Cụm từ & Collocations: demur
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "demur". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- object in view
- charged object
- principal object
- sole object
- object of interest
- main object
The expedition, while it added one more hateful and disgraceful incident to this unnatural war, failed of its main object.
Irving, Washington: Life of George Washington, volume 4 of 5
Đồng nghĩa & Sắc thái: demur
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "demur" phân theo từng nét nghĩa (phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "demur" khi diễn đạt nét nghĩa: phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/).
“Still, you must admit that they'd be quite within their rights, objecting to me.”
Đồng nghĩa với "demur" ở nét nghĩa "phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/)" (ngoài ra "protest" còn biểu thị: hành động phản kháng).
“But again and again Lady Cecil protested that she would be contented to spend her summer in Bloomsbury.”
Đồng nghĩa với "demur" ở nét nghĩa "phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/)" (ngoài ra "oppose" còn biểu thị: chống lại).
“The Germans, owing to the murder of their Minister, were disposed to oppose it, but finally, under compulsion from their colleagues, gave their consent also.”
Câu dẫn chứng văn học: demur
Still, you must admit that they'd be quite within their rights, objecting to me.The normal form of mental trouble is an obsession, the fear or “phobia” of some perfectly normal thing, a desire to touch objects.Now it is perfectly true, that during conscious awareness object and subject-consciousness are inextricably interblended so as to constitute a unified experience.But it was, nevertheless, sweet to be the object of such a man’s preference.And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat--the seat occupied by the dead man."Personally I should love to do what you want, but it is Grace who will object.The sight-object of a tile on the hearth may remain unchanged as we watch it in a steady light, remaining ourselves unchanged in position.It has become quite a familiar object now; and we both admire this wonderful feature of the nights on this coast with deep interest.Đọc mở rộng theo CEFR: demur
Từ vựng bậcB1→“Still, you must admit that they'd be quite within their rights, objecting to me.”
Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Fish preferred
“The normal form of mental trouble is an obsession, the fear or “phobia” of some perfectly normal thing, a desire to touch objects.”
Nguồn: Bland, Oliver: The adventures of a modern occultist
Cấu trúc & Vận dụng: “demur”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “demur” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “demur”
Dữ liệu từ nguyên: object ↔ demur
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “demur”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “demur” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “demur”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
demur (động từ): phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/)
Định nghĩa tiếng Anh: Say something to express disapproval, disagreement, or opposition to a plan or action (usually followed by 'to').
object ↔ demur
Họ từ trong dữ liệu: object: danh từ (n), objection: danh từ (n)
object in view
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "demur" trong câu.
charged object
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "demur" trong câu.
principal object
Mở rộng biên độ diễn đạt với "demur".
Ứng dụng & Mở rộng: “demur”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “demur”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “demur”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “demur” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “demur” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: demur
Hỏi đáp trọng tâmdemur nghĩa là gì (meaning & definition)?
demur (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈmɝ/) có nghĩa là phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "object"). say something to express disapproval, disagreement, or opposition to a plan or action (usually followed by 'to')
Từ demur trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɝ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈmɝ/; US /dɪˈmɝ/.
Từ demur là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "demur" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: demurs; Quá khứ / Phân từ: demured; Dạng V-ing: demuring.
Các nét nghĩa của từ demur theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/) (Ví dụ: “Still, you must admit that they'd be quite within their rights, objecting to me.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ demur:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈmɝ/; US /dɪˈmɝ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: demurs; Quá khứ / Phân từ: demured; Dạng V-ing: demuring.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ demur:
object in view; charged object; principal object; sole object; object of interest
demur được dùng trong câu như thế nào?
Still, you must admit that they'd be quite within their rights, objecting to me. (P. G. Wodehouse, Fish preferred; Nguyên văn tiếng Anh)