Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

demur

động từ (v)

B1
/dɪˈmɝ//dɪˈmɝ/
Biến thể:
demurs/dɪˈmɝz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
demured/dɪˈmɝd/
(Quá khứ / Phân từ)
demuring/dɪˈmɝɪŋ/
(Dạng V-ing)

Demur có nghĩa là phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/).

Định nghĩa Anh - Anh: Say something to express disapproval, disagreement, or opposition to a plan or action (usually followed by 'to').

Họ từ:object(danh từ (n))/objection(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phản đối”:demurB1/objectA2/protestB1/opposeA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.demurđộng từ (v)

    Say something to express disapproval, disagreement, or opposition to a plan or action (usually followed by 'to').

    Phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/).

    • •

      Still, you must admit that they'd be quite within their rights, objecting to me.

    Đồng nghĩa (SYN):object/protest/oppose
    Trái nghĩa (OPP):agree/consent/approve
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): demur

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

object ↔ demur

Mục từ "demur" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "object" (phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: demur

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "demur" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: object: danh từ (n), objection: danh từ (n).

objectdanh từ (n)

vật thể, đồ vật hữu hình có thể nhìn thấy và chạm vào (danh từ trọng âm 1: /ˈɒb.dʒekt/ UK, /ˈɑːb.dʒekt/ US) (/ˈɒb.dʒekt/ (UK), /ˈɑːb.dʒekt/ (US))

•

Still, you must admit that they'd be quite within their rights, objecting to me.

Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Fish preferred

objectiondanh từ (n)/əbˈdʒɛkʃən/

hành động thể hiện sự phản đối hoặc phản đối nghiêm túc

•

That objection could be made every time they established a new division in the organic kingdom.

Nguồn: Hartmann, Jacob: The Creation of God

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: demur

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "demur". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • object in view
  • charged object
  • principal object
  • sole object
  • object of interest
  • main object

    The expedition, while it added one more hateful and disgraceful incident to this unnatural war, failed of its main object.

    Irving, Washington: Life of George Washington, volume 4 of 5

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: demur

3 từ đồng nghĩa / 3 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "demur" phân theo từng nét nghĩa (phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "demur" khi diễn đạt nét nghĩa: phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/).

“Still, you must admit that they'd be quite within their rights, objecting to me.”

Đồng nghĩa với "demur" ở nét nghĩa "phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/)" (ngoài ra "protest" còn biểu thị: hành động phản kháng).

“But again and again Lady Cecil protested that she would be contented to spend her summer in Bloomsbury.”

Đồng nghĩa với "demur" ở nét nghĩa "phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/)" (ngoài ra "oppose" còn biểu thị: chống lại).

“The Germans, owing to the murder of their Minister, were disposed to oppose it, but finally, under compulsion from their colleagues, gave their consent also.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: demur

Still, you must admit that they'd be quite within their rights, objecting to me.
Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Fish preferred, Nguyên văn tác phẩm
The normal form of mental trouble is an obsession, the fear or “phobia” of some perfectly normal thing, a desire to touch objects.
Bland, Oliver: The adventures of a modern occultist
Now it is perfectly true, that during conscious awareness object and subject-consciousness are inextricably interblended so as to constitute a unified experience.
Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892
But it was, nevertheless, sweet to be the object of such a man’s preference.
Pourtalès, Guy de, comte: Frederick Chopin
And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat--the seat occupied by the dead man.
Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket, Nguyên văn tác phẩm
"Personally I should love to do what you want, but it is Grace who will object.
Le Feuvre, Amy: Jock's inheritance, Nguyên văn tác phẩm
The sight-object of a tile on the hearth may remain unchanged as we watch it in a steady light, remaining ourselves unchanged in position.
Whitehead, Alfred North: The organisation of thought, educational and scientific, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It has become quite a familiar object now; and we both admire this wonderful feature of the nights on this coast with deep interest.
Soltera, Maria: A lady's ride across Spanish Honduras, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: demur

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “demur” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Still, you must admit that they'd be quite within their rights, objecting to me.”

Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Fish preferred

“The normal form of mental trouble is an obsession, the fear or “phobia” of some perfectly normal thing, a desire to touch objects.”

Nguồn: Bland, Oliver: The adventures of a modern occultist

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “demur”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “demur” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “demur”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “demur” với tần suất cao:

1.834 lần trong kho sách
1.184 lần trong kho sách
1.151 lần trong kho sách
1.026 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “demur”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “demur”:

Đồng nghĩa:objectprotestoppose

“Still, you must admit that they'd be quite within their rights, objecting to me.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “demur”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈmɝ/; US /dɪˈmɝ/.

demur (động từ): phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/)

Định nghĩa tiếng Anh: Say something to express disapproval, disagreement, or opposition to a plan or action (usually followed by 'to').

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

object ↔ demur

Họ từ trong dữ liệu: object: danh từ (n), objection: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.834 lần trong kho sách

object in view

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "demur" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.184 lần trong kho sách

charged object

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "demur" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.151 lần trong kho sách

principal object

Mở rộng biên độ diễn đạt với "demur".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “demur”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: demur

Hỏi đáp trọng tâm

demur nghĩa là gì (meaning & definition)?

demur (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈmɝ/) có nghĩa là phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "object"). say something to express disapproval, disagreement, or opposition to a plan or action (usually followed by 'to')

Từ demur trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɝ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈmɝ/; US /dɪˈmɝ/.

Từ demur là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "demur" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: demurs; Quá khứ / Phân từ: demured; Dạng V-ing: demuring.

Các nét nghĩa của từ demur theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: phản đối, bày tỏ sự không đồng tình (thường đi với giới từ to + N/V-ing; động từ trọng âm 2: /əbˈdʒekt/) (Ví dụ: “Still, you must admit that they'd be quite within their rights, objecting to me.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ demur:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈmɝ/; US /dɪˈmɝ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: demurs; Quá khứ / Phân từ: demured; Dạng V-ing: demuring.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ demur:

object in view; charged object; principal object; sole object; object of interest

demur được dùng trong câu như thế nào?

Still, you must admit that they'd be quite within their rights, objecting to me. (P. G. Wodehouse, Fish preferred; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/demur, mã đối chiếu EV-A51D9C93. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "demur" được liên kết từ mục từ "object".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

object