degenerate
động từ (v)
- degenerates/dɪˈdʒɛnɚəts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- degenerated/dɪˈdʒɛnɚətɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- degenerating/dɪˈdʒɛnɚətɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Degenerate có nghĩa là trở nên tồi tệ hơn.
Định nghĩa Anh - Anh: Grow worse.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.degenerateđộng từ (v)
Grow worse.
Trở nên tồi tệ hơn.
Trái nghĩa (OPP):recuperate - 2.degeneratedanh từ (n)
A person whose behavior deviates from what is acceptable especially in sexual behavior.
Một người có hành vi đi chệch khỏi những gì có thể chấp nhận được, đặc biệt là trong hành vi tình dục.
Từ nguyên học (Etymology): degenerate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
deteriorate ↔ degenerate
Mục từ "degenerate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "deteriorate, deviant" (trở nên tồi tệ hơn).
Họ từ & Biến thể từ loại: degenerate
Họ từ của "degenerate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: deteriorate: động từ (v), deviant: tính từ (adj).
trở nên tồi tệ hơn hoặc tan rã
My remembrances of Mary deteriorated until they became little more than a lost link of association with the past.
Nguồn: Collins, Wilkie: The Two Destinies
khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận
The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.
Nghiên cứu về lệch lạc xã hội là nghiên cứu về sự vi phạm các chuẩn mực văn hóa trong bối cảnh chính thức (tội phạm) hoặc không chính thức (lệch lạc).
Nguồn: Social Deviance
Cụm từ & Collocations: degenerate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "degenerate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: degenerate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "degenerate" phân theo từng nét nghĩa (trở nên tồi tệ hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "degenerate" ở nét nghĩa "trở nên tồi tệ hơn" (ngoài ra "deteriorate" còn biểu thị: trở nên tồi tệ hơn hoặc tan rã).
“My remembrances of Mary deteriorated until they became little more than a lost link of association with the past.”
Đồng nghĩa với "degenerate" ở nét nghĩa "trở nên tồi tệ hơn" (ngoài ra "drop" còn biểu thị: một hình dạng hình cầu và nhỏ).
“Who feels the awful weight there is in the least iota that hath dropped from the lips of God?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "degenerate" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có hành vi đi chệch khỏi những gì có thể chấp nhận được, đặc biệt là trong hành vi tình dục.
“The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "degenerate" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có hành vi đi chệch khỏi những gì có thể chấp nhận được, đặc biệt là trong hành vi tình dục.
Câu dẫn chứng văn học: degenerate
The scenery, in the vicinity of this place, began to improve, but the roads were proportionally deteriorated.Phong cảnh xung quanh nơi này bắt đầu được cải thiện nhưng đường sá cũng xuống cấp tương ứng.
If it is so, the ugly should be the visible form of the evil, and, by constantly beholding it, the mind insensibly deteriorates.Nếu đúng như vậy, cái xấu xí phải là hình thức hữu hình của cái ác, và do liên tục nhìn ngắm nó, tâm trí sẽ thoái hóa một cách không thể nhận biết được.
My remembrances of Mary deteriorated until they became little more than a lost link of association with the past.The taste deteriorates, and the mental standard of excellence which each possesses, is lowered when really good music is seldom or never heard.That they have deteriorated in industry, steadiness, and ability generally is obvious."Still, he hasn't deteriorated very much on closer acquaintance, and perhaps I'm fortunate in this."Coal contained sulphur compounds which caused the iron ore to deteriorate.Plants that are reproduced asexually often appear to deteriorate after a few generations unless a sexual generation is introduced.Đọc mở rộng theo CEFR: degenerate
Từ vựng bậcC2→“The scenery, in the vicinity of this place, began to improve, but the roads were proportionally deteriorated.”
Phong cảnh xung quanh nơi này bắt đầu được cải thiện nhưng đường sá cũng xuống cấp tương ứng.
Nguồn: Bingley, William: Travels in North America, From Modern Writers With Remarks and Observations; Exhibiting a Connected View of the Geography and Present State of that Quarter of the Globe
“If it is so, the ugly should be the visible form of the evil, and, by constantly beholding it, the mind insensibly deteriorates.”
Nếu đúng như vậy, cái xấu xí phải là hình thức hữu hình của cái ác, và do liên tục nhìn ngắm nó, tâm trí sẽ thoái hóa một cách không thể nhận biết được.
Nguồn: Souvestre, Émile: An Attic Philosopher in Paris — Volume 3
Cấu trúc & Vận dụng: “degenerate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “degenerate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “degenerate”
Dữ liệu từ nguyên: deteriorate ↔ degenerate
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “degenerate”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “degenerate”:
“My remembrances of Mary deteriorated until they became little more than a lost link of association with the past.”
Gợi ý luyện tập với “degenerate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
degenerate (động từ): trở nên tồi tệ hơn
Định nghĩa tiếng Anh: Grow worse.
deteriorate ↔ degenerate
Họ từ trong dữ liệu: deteriorate: động từ (v), deviant: tính từ (adj)
degenerate: trở nên tồi tệ hơn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "degenerate" trong câu.
Đồng nghĩa: deteriorate, devolve, drop, deviant
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "degenerate" trong câu.
degenerate ↔ deteriorate, devolve, drop, deviant
Nét nghĩa mở rộng: a person whose behavior deviates from what is acceptable especially in sexual behavior (một người có hành vi đi chệch khỏi những gì có thể chấp nhận được, đặc biệt là trong hành vi tình dục)
Ứng dụng & Mở rộng: “degenerate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “degenerate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “degenerate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “degenerate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “degenerate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: degenerate
Hỏi đáp trọng tâmdegenerate nghĩa là gì (meaning & definition)?
degenerate (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈdʒɛnɚət/) có nghĩa là trở nên tồi tệ hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "deteriorate"). grow worse
Từ degenerate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈdʒɛnɚət/; US /dɪˈdʒɛnɚət/.
Từ degenerate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "degenerate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: degenerates; Quá khứ / Phân từ: degenerated; Dạng V-ing: degenerating.
Các nét nghĩa của từ degenerate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: trở nên tồi tệ hơn - Nét nghĩa 2 [C2]: một người có hành vi đi chệch khỏi những gì có thể chấp nhận được, đặc biệt là trong hành vi tình dục
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ degenerate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈdʒɛnɚət/; US /dɪˈdʒɛnɚət/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: degenerates; Quá khứ / Phân từ: degenerated; Dạng V-ing: degenerating.
degenerate được dùng trong câu như thế nào?
My remembrances of Mary deteriorated until they became little more than a lost link of association with the past. (Wilkie Collins, The Two Destinies; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)