Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

degenerate

động từ (v)

C2
/dɪˈdʒɛnɚət//dɪˈdʒɛnɚət/
Biến thể:
degenerates/dɪˈdʒɛnɚəts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
degenerated/dɪˈdʒɛnɚətɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
degenerating/dɪˈdʒɛnɚətɪŋ/
(Dạng V-ing)

Degenerate có nghĩa là trở nên tồi tệ hơn.

Định nghĩa Anh - Anh: Grow worse.

Họ từ:deteriorate(động từ (v))/deviant(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trở nên tồi tệ hơn”:degenerateC2/deteriorateB1/devolveB1/dropA1/deviantC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.degenerateđộng từ (v)

    Grow worse.

    Trở nên tồi tệ hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):deteriorate/devolve/drop
    Trái nghĩa (OPP):recuperate
  2. 2.degeneratedanh từ (n)

    A person whose behavior deviates from what is acceptable especially in sexual behavior.

    Một người có hành vi đi chệch khỏi những gì có thể chấp nhận được, đặc biệt là trong hành vi tình dục.

    Đồng nghĩa (SYN):deviant/pervert/deviate
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): degenerate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

deteriorate ↔ degenerate

Mục từ "degenerate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "deteriorate, deviant" (trở nên tồi tệ hơn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: degenerate

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "degenerate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: deteriorate: động từ (v), deviant: tính từ (adj).

deteriorateđộng từ (v)/dɪˈtɪɹiɚˌeɪt/

trở nên tồi tệ hơn hoặc tan rã

•

My remembrances of Mary deteriorated until they became little more than a lost link of association with the past.

Nguồn: Collins, Wilkie: The Two Destinies

devianttính từ (adj)/ˈdiviənt/

khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận

•

The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.

Nghiên cứu về lệch lạc xã hội là nghiên cứu về sự vi phạm các chuẩn mực văn hóa trong bối cảnh chính thức (tội phạm) hoặc không chính thức (lệch lạc).

Nguồn: Social Deviance

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: degenerate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "degenerate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: degenerate

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "degenerate" phân theo từng nét nghĩa (trở nên tồi tệ hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "degenerate" ở nét nghĩa "trở nên tồi tệ hơn" (ngoài ra "deteriorate" còn biểu thị: trở nên tồi tệ hơn hoặc tan rã).

“My remembrances of Mary deteriorated until they became little more than a lost link of association with the past.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "degenerate" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên tồi tệ hơn.

Đồng nghĩa với "degenerate" ở nét nghĩa "trở nên tồi tệ hơn" (ngoài ra "drop" còn biểu thị: một hình dạng hình cầu và nhỏ).

“Who feels the awful weight there is in the least iota that hath dropped from the lips of God?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "degenerate" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có hành vi đi chệch khỏi những gì có thể chấp nhận được, đặc biệt là trong hành vi tình dục.

“The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "degenerate" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có hành vi đi chệch khỏi những gì có thể chấp nhận được, đặc biệt là trong hành vi tình dục.

Đồng nghĩa trực tiếp với "degenerate" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có hành vi đi chệch khỏi những gì có thể chấp nhận được, đặc biệt là trong hành vi tình dục.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: degenerate

The scenery, in the vicinity of this place, began to improve, but the roads were proportionally deteriorated.

Phong cảnh xung quanh nơi này bắt đầu được cải thiện nhưng đường sá cũng xuống cấp tương ứng.

Bingley, William: Travels in North America, From Modern Writers With Remarks and Observations; Exhibiting a Connected View of the Geography and Present State of that Quarter of the Globe, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If it is so, the ugly should be the visible form of the evil, and, by constantly beholding it, the mind insensibly deteriorates.

Nếu đúng như vậy, cái xấu xí phải là hình thức hữu hình của cái ác, và do liên tục nhìn ngắm nó, tâm trí sẽ thoái hóa một cách không thể nhận biết được.

Souvestre, Émile: An Attic Philosopher in Paris — Volume 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My remembrances of Mary deteriorated until they became little more than a lost link of association with the past.
Collins, Wilkie: The Two Destinies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The taste deteriorates, and the mental standard of excellence which each possesses, is lowered when really good music is seldom or never heard.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine — Volume 53, No. 327, January, 1843, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That they have deteriorated in industry, steadiness, and ability generally is obvious.
Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): The New Eldorado: A Summer Journey to Alaska, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Still, he hasn't deteriorated very much on closer acquaintance, and perhaps I'm fortunate in this."
Bindloss, Harold: The Long Portage, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Coal contained sulphur compounds which caused the iron ore to deteriorate.
Reilly, S. A.: Our Legal Heritage : 600-1776 King Aethelbert - King George III, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Plants that are reproduced asexually often appear to deteriorate after a few generations unless a sexual generation is introduced.
Punnett, Reginald Crundall: Mendelism Third Edition, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: degenerate

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “degenerate” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“The scenery, in the vicinity of this place, began to improve, but the roads were proportionally deteriorated.”

Phong cảnh xung quanh nơi này bắt đầu được cải thiện nhưng đường sá cũng xuống cấp tương ứng.

Nguồn: Bingley, William: Travels in North America, From Modern Writers With Remarks and Observations; Exhibiting a Connected View of the Geography and Present State of that Quarter of the Globe

“If it is so, the ugly should be the visible form of the evil, and, by constantly beholding it, the mind insensibly deteriorates.”

Nếu đúng như vậy, cái xấu xí phải là hình thức hữu hình của cái ác, và do liên tục nhìn ngắm nó, tâm trí sẽ thoái hóa một cách không thể nhận biết được.

Nguồn: Souvestre, Émile: An Attic Philosopher in Paris — Volume 3

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “degenerate”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “degenerate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “degenerate”

Dữ liệu từ nguyên: deteriorate ↔ degenerate

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “degenerate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “degenerate”:

“My remembrances of Mary deteriorated until they became little more than a lost link of association with the past.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “degenerate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈdʒɛnɚət/; US /dɪˈdʒɛnɚət/.

degenerate (động từ): trở nên tồi tệ hơn

Định nghĩa tiếng Anh: Grow worse.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

deteriorate ↔ degenerate

Họ từ trong dữ liệu: deteriorate: động từ (v), deviant: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

degenerate: trở nên tồi tệ hơn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "degenerate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: deteriorate, devolve, drop, deviant

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "degenerate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

degenerate ↔ deteriorate, devolve, drop, deviant

Nét nghĩa mở rộng: a person whose behavior deviates from what is acceptable especially in sexual behavior (một người có hành vi đi chệch khỏi những gì có thể chấp nhận được, đặc biệt là trong hành vi tình dục)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “degenerate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: degenerate

Hỏi đáp trọng tâm

degenerate nghĩa là gì (meaning & definition)?

degenerate (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈdʒɛnɚət/) có nghĩa là trở nên tồi tệ hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "deteriorate"). grow worse

Từ degenerate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈdʒɛnɚət/; US /dɪˈdʒɛnɚət/.

Từ degenerate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "degenerate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: degenerates; Quá khứ / Phân từ: degenerated; Dạng V-ing: degenerating.

Các nét nghĩa của từ degenerate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: trở nên tồi tệ hơn - Nét nghĩa 2 [C2]: một người có hành vi đi chệch khỏi những gì có thể chấp nhận được, đặc biệt là trong hành vi tình dục

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ degenerate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈdʒɛnɚət/; US /dɪˈdʒɛnɚət/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: degenerates; Quá khứ / Phân từ: degenerated; Dạng V-ing: degenerating.

degenerate được dùng trong câu như thế nào?

My remembrances of Mary deteriorated until they became little more than a lost link of association with the past. (Wilkie Collins, The Two Destinies; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/degenerate, mã đối chiếu EV-53CA3ECD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "degenerate" được liên kết từ mục từ "deteriorate, deviant".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

deteriorate, deviant