devolve
động từ (v)
Devolve có nghĩa là trở nên tồi tệ hơn.
Định nghĩa Anh - Anh: Grow worse.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.devolveđộng từ (v)
Grow worse.
Trở nên tồi tệ hơn.
- •
The scenery, in the vicinity of this place, began to improve, but the roads were proportionally deteriorated.
Phong cảnh xung quanh nơi này bắt đầu được cải thiện nhưng đường sá cũng xuống cấp tương ứng.
Trái nghĩa (OPP):recuperate - •
Từ nguyên học (Etymology): devolve
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
deteriorate ↔ devolve
Mục từ "devolve" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "deteriorate" (trở nên tồi tệ hơn).
Họ từ & Biến thể từ loại: devolve
Họ từ của "devolve" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: deteriorate: động từ (v).
trở nên tồi tệ hơn hoặc tan rã
My remembrances of Mary deteriorated until they became little more than a lost link of association with the past.
Nguồn: Collins, Wilkie: The Two Destinies
Cụm từ & Collocations: devolve
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "devolve". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: devolve
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "devolve" phân theo từng nét nghĩa (trở nên tồi tệ hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "devolve" ở nét nghĩa "trở nên tồi tệ hơn" (ngoài ra "deteriorate" còn biểu thị: trở nên tồi tệ hơn hoặc tan rã).
“My remembrances of Mary deteriorated until they became little more than a lost link of association with the past.”
Đồng nghĩa với "devolve" ở nét nghĩa "trở nên tồi tệ hơn" (ngoài ra "drop" còn biểu thị: một hình dạng hình cầu và nhỏ).
“Who feels the awful weight there is in the least iota that hath dropped from the lips of God?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "devolve" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên tồi tệ hơn.
Câu dẫn chứng văn học: devolve
The scenery, in the vicinity of this place, began to improve, but the roads were proportionally deteriorated.Phong cảnh xung quanh nơi này bắt đầu được cải thiện nhưng đường sá cũng xuống cấp tương ứng.
If it is so, the ugly should be the visible form of the evil, and, by constantly beholding it, the mind insensibly deteriorates.Nếu đúng như vậy, cái xấu xí phải là hình thức hữu hình của cái ác, và do liên tục nhìn ngắm nó, tâm trí sẽ thoái hóa một cách không thể nhận biết được.
My remembrances of Mary deteriorated until they became little more than a lost link of association with the past.The taste deteriorates, and the mental standard of excellence which each possesses, is lowered when really good music is seldom or never heard.That they have deteriorated in industry, steadiness, and ability generally is obvious."Still, he hasn't deteriorated very much on closer acquaintance, and perhaps I'm fortunate in this."Coal contained sulphur compounds which caused the iron ore to deteriorate.Plants that are reproduced asexually often appear to deteriorate after a few generations unless a sexual generation is introduced.Đọc mở rộng theo CEFR: devolve
Từ vựng bậcB1→“The scenery, in the vicinity of this place, began to improve, but the roads were proportionally deteriorated.”
Phong cảnh xung quanh nơi này bắt đầu được cải thiện nhưng đường sá cũng xuống cấp tương ứng.
Nguồn: Bingley, William: Travels in North America, From Modern Writers With Remarks and Observations; Exhibiting a Connected View of the Geography and Present State of that Quarter of the Globe
“If it is so, the ugly should be the visible form of the evil, and, by constantly beholding it, the mind insensibly deteriorates.”
Nếu đúng như vậy, cái xấu xí phải là hình thức hữu hình của cái ác, và do liên tục nhìn ngắm nó, tâm trí sẽ thoái hóa một cách không thể nhận biết được.
Nguồn: Souvestre, Émile: An Attic Philosopher in Paris — Volume 3
Cấu trúc & Vận dụng: “devolve”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “devolve” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “devolve”
Dữ liệu từ nguyên: deteriorate ↔ devolve
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “devolve”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “devolve”:
“My remembrances of Mary deteriorated until they became little more than a lost link of association with the past.”
Gợi ý luyện tập với “devolve”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
devolve (động từ): trở nên tồi tệ hơn
Định nghĩa tiếng Anh: Grow worse.
deteriorate ↔ devolve
Họ từ trong dữ liệu: deteriorate: động từ (v)
devolve: trở nên tồi tệ hơn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "devolve" trong câu.
Đồng nghĩa: deteriorate, drop, degenerate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "devolve" trong câu.
devolve ↔ deteriorate, drop, degenerate
Mở rộng biên độ diễn đạt với "devolve".
Ứng dụng & Mở rộng: “devolve”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “devolve”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “devolve”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “devolve” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “devolve” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: devolve
Hỏi đáp trọng tâmdevolve nghĩa là gì (meaning & definition)?
devolve (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈvɑlv/) có nghĩa là trở nên tồi tệ hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "deteriorate"). grow worse
Từ devolve trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɑlv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈvɑlv/; US /dɪˈvɑlv/.
Từ devolve là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "devolve" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: devolves; Quá khứ / Phân từ: devolved; Dạng V-ing: devolving.
Các nét nghĩa của từ devolve theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: trở nên tồi tệ hơn (Ví dụ: “The scenery, in the vicinity of this place, began to improve, but the roads were proportionally deteriorated.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ devolve:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈvɑlv/; US /dɪˈvɑlv/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: devolves; Quá khứ / Phân từ: devolved; Dạng V-ing: devolving.
devolve được dùng trong câu như thế nào?
My remembrances of Mary deteriorated until they became little more than a lost link of association with the past. (Wilkie Collins, The Two Destinies; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)