Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

controls

danh từ (n)

A2
/kənˈtɹoʊlz//kənˈtɹoʊlz/

Controls có nghĩa là quyền chỉ đạo hoặc quyết định (dạng biến thể ngữ pháp của "control").

Định nghĩa Anh - Anh: Power to direct or determine.

Họ từ:control(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “quyền chỉ đạo hoặc quyết định”:controlsA2/controlA2/commandB1/hold inA2/holdA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.controlsdanh từ (n)

    Power to direct or determine.

    Quyền chỉ đạo hoặc quyết định.

    Đồng nghĩa (SYN):control
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.controlsđộng từ (v)

    Exercise authoritative control or power over.

    Một mối quan hệ ràng buộc của một thực thể (vật hoặc người hoặc nhóm) bởi một thực thể khác.

    Đồng nghĩa (SYN):control/command
  3. 3.controlsdanh từ (n)

    A relation of constraint of one entity (thing or person or group) by another.

    Kiểm soát.

    Đồng nghĩa (SYN):control
  4. 4.controlsdanh từ (n)[physiology]

    Regulation or maintenance of a function or action or reflex etc.

    Thực hiện quyền kiểm soát hoặc quyền lực có thẩm quyền.

    Đồng nghĩa (SYN):control
  5. 5.controlsđộng từ (v)

    Lessen the intensity of.

    Giảm bớt cường độ.

    Đồng nghĩa (SYN):control/hold in/hold/contain/check/curb
  6. 6.controlsđộng từ (v)

    Handle and cause to function.

    Xử lý và gây ra hoạt động.

    Đồng nghĩa (SYN):control/operate
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): controls

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

control ↔ controls

Mục từ "controls" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "control" (quyền chỉ đạo hoặc quyết định).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: controls

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "controls" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: control: danh từ (n).

controldanh từ (n)/kənˈtɹoʊl/

quyền chỉ đạo hoặc quyết định

•

It is under international control, and hence its government is less responsible than that of almost any other city.

Nguồn: Smith, Julius: Ten years in Burma

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: controls

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "controls". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • self control

    The problem of self control can be evident when trying to limit ourselves with food or alcohol.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Nudge motivation

  • control group
  • control over

    As he says, “Increased knowledge of our heredity means increased power of control over the living thing.”

    Encyclopaedia Britannica, Inc.: The reader's guide to the Encyclopaedia Britannica

  • randomised control
  • unable to control
  • birth control
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: controls

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "controls" phân theo từng nét nghĩa (quyền chỉ đạo hoặc quyết định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "controls" ở nét nghĩa "quyền chỉ đạo hoặc quyết định" (ngoài ra "control" còn biểu thị: thực hiện quyền kiểm soát hoặc quyền lực có thẩm quyền).

“It is under international control, and hence its government is less responsible than that of almost any other city.”

Đồng nghĩa với "controls" ở nét nghĩa "một mối quan hệ ràng buộc của một thực thể (vật hoặc người hoặc nhóm) bởi một thực thể khác" (ngoài ra "command" còn biểu thị: khiến ai đó làm điều gì đó).

“She used her natural power of royal command now; feeble though she was, she was the princess.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "controls" khi diễn đạt nét nghĩa: giảm bớt cường độ.

Đồng nghĩa với "controls" ở nét nghĩa "giảm bớt cường độ" (ngoài ra "hold" còn biểu thị: hành động nắm bắt).

“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”

Đồng nghĩa với "controls" ở nét nghĩa "giảm bớt cường độ" (ngoài ra "contain" còn biểu thị: bao gồm hoặc chứa).

“The next procedure was to ascertain whether or not the meteor contained valuable metals, unknown substances or precious stones.”

Đồng nghĩa với "controls" ở nét nghĩa "giảm bớt cường độ" (ngoài ra "check" còn biểu thị: một lệnh bằng văn bản yêu cầu ngân hàng trả tiền).

“The baggage check they gave him when he handed in his ticket was in the pocket.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: controls

Fiscal responsibility, healthy eating habits exercise, health lifestyle habits, all of these areas require the ability to apply the concept of self-control or willpower.

Trách nhiệm tài chính, thói quen ăn uống lành mạnh, tập thể dục, thói quen lối sống lành mạnh, tất cả những lĩnh vực này đều đòi hỏi khả năng áp dụng khái niệm tự chủ hoặc ý chí.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Willpower
It is under international control, and hence its government is less responsible than that of almost any other city.
Smith, Julius: Ten years in Burma, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was successful as far as it carried him, because a sound judgment controlled good abilities, and directed them to a wise end.
Various: Blackwood's Edinburgh magazine, Vol. 93, No. 571, May, 1863, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As he says, “Increased knowledge of our heredity means increased power of control over the living thing.”
Encyclopaedia Britannica, Inc.: The reader's guide to the Encyclopaedia Britannica
When I feel as if I’m losing control, it’s as if I were drowning, as if I were losing my sanity along with my will.
Bannon, Ann: Women in the shadows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Science and scientific methods have become controlling intellectual forces, and history, like every other subject, has come under this influence.
Brackett, Anna C. (Anna Callender), 1836-1911 [Editor]: Woman and the higher education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The reduction in prefrontal activation after repeated practice suggests a decreased dependence on controlled processing.
Tác phẩm mở: Psycholinguistics/Neural Basis of Multi-Lingualism
Depending on the competition, I might also need an electronic timing chip that records whether I’ve been at the check point, or ‘control’.
Tác phẩm mở: Orienteering/Videos/Preparation
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: controls

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “controls” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“It is under international control, and hence its government is less responsible than that of almost any other city.”

Nguồn: Smith, Julius: Ten years in Burma

“It was successful as far as it carried him, because a sound judgment controlled good abilities, and directed them to a wise end.”

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh magazine, Vol. 93, No. 571, May, 1863

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “controls”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “controls” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “controls”

Dữ liệu từ nguyên: control ↔ controls

Các biến thể thuộc họ từ “controls”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “controls”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “controls” với tần suất cao:

7.689 lần trong kho sách
1.473 lần trong kho sách
5.503 lần trong kho sách
397 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “controls”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “controls”:

“It is under international control, and hence its government is less responsible than that of almost any other city.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “controls”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈtɹoʊlz/; US /kənˈtɹoʊlz/.

controls (danh từ): quyền chỉ đạo hoặc quyết định

Định nghĩa tiếng Anh: Power to direct or determine.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

control ↔ controls

Họ từ trong dữ liệu: control: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.689 lần trong kho sách

self control

“The problem of self control can be evident when trying to limit ourselves with food or alcohol.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.473 lần trong kho sách

control group

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "controls" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.503 lần trong kho sách

control over

“As he says, “Increased knowledge of our heredity means increased power of control over the living thing.””

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Hanuman protects the fort from the curse of the god of death, Yama, who _____ the direction of south.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: controls

Hanuman protects the fort from the curse of the god of death, Yama, who controls the direction of south.

Nguồn: Tác phẩm mở: The Varanasi Heritage Dossier/Ramanagar Fort

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “controls”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: controls

Hỏi đáp trọng tâm

controls nghĩa là gì (meaning & definition)?

controls (danh từ, phát âm Mỹ /kənˈtɹoʊlz/) có nghĩa là quyền chỉ đạo hoặc quyết định (dạng biến thể ngữ pháp của "control"). power to direct or determine

Từ controls trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɹoʊlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈtɹoʊlz/; US /kənˈtɹoʊlz/.

Từ controls là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "controls" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ controls theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: quyền chỉ đạo hoặc quyết định - Nét nghĩa 2 [A2]: một mối quan hệ ràng buộc của một thực thể (vật hoặc người hoặc nhóm) bởi một thực thể khác - Nét nghĩa 3 [A2]: kiểm soát - Nét nghĩa 4 [A2]: thực hiện quyền kiểm soát hoặc quyền lực có thẩm quyền - Nét nghĩa 5 [A2]: giảm bớt cường độ - Nét nghĩa 6 [A2]: xử lý và gây ra hoạt động

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ controls:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈtɹoʊlz/; US /kənˈtɹoʊlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ controls:

self control; control group; control over; randomised control; unable to control

controls được dùng trong câu như thế nào?

It is under international control, and hence its government is less responsible than that of almost any other city. (Julius Smith, Ten years in Burma; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/controls, mã đối chiếu EV-3763863B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "controls" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "control".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

control