Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

completes

động từ (v)

A2
/kəmˈplits//kəmˈplits/

Completes có nghĩa là có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường (dạng biến thể ngữ pháp của "complete").

Định nghĩa Anh - Anh: Come or bring to a finish or an end.

Họ từ:complete(động từ (v))/completely(trạng từ (adv))/completion(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.completesđộng từ (v)

    Come or bring to a finish or an end.

    Có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường.

    Đồng nghĩa (SYN):complete/finish
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.completestính từ (adj)

    Having every necessary or normal part or component or step.

    Hoàn hảo và đầy đủ về mọi mặt.

    Đồng nghĩa (SYN):complete
    Trái nghĩa (OPP):incomplete
  3. 3.completesđộng từ (v)

    Bring to a whole, with all the necessary parts or elements.

    Tay nghề cao.

    Đồng nghĩa (SYN):complete
  4. 4.completesđộng từ (v)

    Complete or carry out.

    Hoàn thành hoặc thực hiện.

    Đồng nghĩa (SYN):complete/dispatch/discharge
  5. 5.completestính từ (adj)

    Perfect and complete in every respect.

    Mang đến một tổng thể, với tất cả các bộ phận hoặc yếu tố cần thiết.

    Đồng nghĩa (SYN):complete/consummate
  6. 6.completestính từ (adj)

    Highly skilled.

    Hoàn thành hoặc thực hiện.

    Đồng nghĩa (SYN):complete/accomplished
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): completes

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

complete ↔ completes

Mục từ "completes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "complete" (có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: completes

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "completes" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: complete: động từ (v), completely: trạng từ (adv), completion: danh từ (n).

completeđộng từ (v)/kəmˈplit/

có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường

•

After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine.

Nguồn: Bordeaux, Henry: The house

completelytrạng từ (adv)/kəmˈplitli/

hoàn toàn

•

It was evidently one of those mysterious cases of spiritual disease which completely baffle our reason.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 45, July, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics

completiondanh từ (n)/kəmˈpliʃən/

một đường chuyền thành công về phía trước trong bóng đá

•

This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion.

Nguồn: Draper, John William: History of the Intellectual Development of Europe, Volume II (of 2) Revised Edition

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: completes

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "completes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • complete success
  • complete list
  • nearly complete
  • complete victory
  • complete ignorance
  • complete change
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: completes

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "completes" phân theo từng nét nghĩa (có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "completes" ở nét nghĩa "có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường" (ngoài ra "complete" còn biểu thị: tay nghề cao).

“After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine.”

Đồng nghĩa với "completes" ở nét nghĩa "có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường" (ngoài ra "finish" còn biểu thị: một kết cấu trang trí hoặc hình dáng của một bề mặt (hoặc chất mang lại cho nó vẻ ngoài đó)).

“This tool takes a roughing cut over the body of the forging, finishing at the radius on the nose.”

Đồng nghĩa với "completes" ở nét nghĩa "hoàn thành hoặc thực hiện" (ngoài ra "dispatch" còn biểu thị: giết người có chủ ý và có dự tính trước).

“His letter was soon dispatched; for though dilatory in undertaking business, he was quick in its execution.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "completes" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn thành hoặc thực hiện.

“Then, when the war is over, or you are honorably discharged, I will—be your wife.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "completes" khi diễn đạt nét nghĩa: mang đến một tổng thể, với tất cả các bộ phận hoặc yếu tố cần thiết.

Đồng nghĩa trực tiếp với "completes" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn thành hoặc thực hiện.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: completes

After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine.
Bordeaux, Henry: The house, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Such a distribution argues a fairly modern origin for the complete form of the story.
Beckwith, Martha Warren: Jamaica Anansi stories
Mix into dough soft enough to handle; flour the board, turn out dough, give it quick turn or two to complete its smoothness.
Royal Baking Powder Company: The royal baker and pastry cook, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The entrance was crossed with heavy beams and the barricade made complete by a large iron wheelbarrow against it.
Raphael, John R.: Through unknown Nigeria, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The sculptor appointed Mr. Tucker superintendent, giving him complete charge of the work.
Casey, Robert J. (Robert Joseph): Give the man room, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The work of the missionaries was completed by the bishops, who visited large portions of their very extensive dioceses.
Essen, Léon van der: A short history of Belgium, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They expressed their willingness to go ahead and complete the filtration works for the city.
International Joint Commission: Hearings of the International Joint Commission in re remedies for the pollution of boundary waters between the United States and Canada, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I can not say that it increased my impression of the majesty and grandeur of the pyramid, for that was already complete.
Abbott, John Loraine: The wonders of the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: completes

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “completes” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine.”

Nguồn: Bordeaux, Henry: The house

“Such a distribution argues a fairly modern origin for the complete form of the story.”

Nguồn: Beckwith, Martha Warren: Jamaica Anansi stories

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “completes”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “completes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “completes”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “completes” với tần suất cao:

905 lần trong kho sách
492 lần trong kho sách
841 lần trong kho sách
445 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “completes”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “completes”:

“After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “completes”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈplits/; US /kəmˈplits/.

completes (động từ): có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường

Định nghĩa tiếng Anh: Come or bring to a finish or an end.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

complete ↔ completes

Họ từ trong dữ liệu: complete: động từ (v), completely: trạng từ (adv), completion: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi905 lần trong kho sách

complete success

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "completes" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm492 lần trong kho sách

complete list

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "completes" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái841 lần trong kho sách

nearly complete

Nét nghĩa mở rộng: having every necessary or normal part or component or step (hoàn hảo và đầy đủ về mọi mặt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “completes”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: completes

Hỏi đáp trọng tâm

completes nghĩa là gì (meaning & definition)?

completes (động từ, phát âm Mỹ /kəmˈplits/) có nghĩa là có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường (dạng biến thể ngữ pháp của "complete"). come or bring to a finish or an end

Từ completes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplits/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈplits/; US /kəmˈplits/.

Từ completes là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "completes" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ completes theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường - Nét nghĩa 2 [A2]: hoàn hảo và đầy đủ về mọi mặt - Nét nghĩa 3 [A2]: tay nghề cao - Nét nghĩa 4 [A2]: hoàn thành hoặc thực hiện - Nét nghĩa 5 [A2]: mang đến một tổng thể, với tất cả các bộ phận hoặc yếu tố cần thiết - Nét nghĩa 6 [A2]: hoàn thành hoặc thực hiện

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ completes:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈplits/; US /kəmˈplits/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ completes:

complete success; complete list; nearly complete; complete victory; complete ignorance

completes được dùng trong câu như thế nào?

After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine. (Henry Bordeaux, The house; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/completes, mã đối chiếu EV-A2C44855. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "completes" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "complete".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

complete