completes
động từ (v)
Completes có nghĩa là có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường (dạng biến thể ngữ pháp của "complete").
Định nghĩa Anh - Anh: Come or bring to a finish or an end.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.completesđộng từ (v)
Come or bring to a finish or an end.
Có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •complete success905 lần trong kho sách
- •complete list492 lần trong kho sách
- •nearly complete841 lần trong kho sách
- •complete victory445 lần trong kho sách
- •complete ignorance370 lần trong kho sách
- •complete change761 lần trong kho sách
- 2.completestính từ (adj)
Having every necessary or normal part or component or step.
Hoàn hảo và đầy đủ về mọi mặt.
Đồng nghĩa (SYN):completeTrái nghĩa (OPP):incomplete - 3.completesđộng từ (v)
Bring to a whole, with all the necessary parts or elements.
Tay nghề cao.
Đồng nghĩa (SYN):complete - 4.completesđộng từ (v)
Complete or carry out.
Hoàn thành hoặc thực hiện.
- 5.completestính từ (adj)
Perfect and complete in every respect.
Mang đến một tổng thể, với tất cả các bộ phận hoặc yếu tố cần thiết.
- 6.completestính từ (adj)
Highly skilled.
Hoàn thành hoặc thực hiện.
Từ nguyên học (Etymology): completes
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
complete ↔ completes
Mục từ "completes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "complete" (có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường).
Họ từ & Biến thể từ loại: completes
Họ từ của "completes" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: complete: động từ (v), completely: trạng từ (adv), completion: danh từ (n).
có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường
After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine.
Nguồn: Bordeaux, Henry: The house
hoàn toàn
It was evidently one of those mysterious cases of spiritual disease which completely baffle our reason.
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 45, July, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics
một đường chuyền thành công về phía trước trong bóng đá
This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion.
Nguồn: Draper, John William: History of the Intellectual Development of Europe, Volume II (of 2) Revised Edition
Cụm từ & Collocations: completes
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "completes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- complete success
- complete list
- nearly complete
- complete victory
- complete ignorance
- complete change
Đồng nghĩa & Sắc thái: completes
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "completes" phân theo từng nét nghĩa (có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "completes" ở nét nghĩa "có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường" (ngoài ra "complete" còn biểu thị: tay nghề cao).
“After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine.”
Đồng nghĩa với "completes" ở nét nghĩa "có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường" (ngoài ra "finish" còn biểu thị: một kết cấu trang trí hoặc hình dáng của một bề mặt (hoặc chất mang lại cho nó vẻ ngoài đó)).
“This tool takes a roughing cut over the body of the forging, finishing at the radius on the nose.”
Đồng nghĩa với "completes" ở nét nghĩa "hoàn thành hoặc thực hiện" (ngoài ra "dispatch" còn biểu thị: giết người có chủ ý và có dự tính trước).
“His letter was soon dispatched; for though dilatory in undertaking business, he was quick in its execution.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "completes" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn thành hoặc thực hiện.
“Then, when the war is over, or you are honorably discharged, I will—be your wife.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "completes" khi diễn đạt nét nghĩa: mang đến một tổng thể, với tất cả các bộ phận hoặc yếu tố cần thiết.
Đồng nghĩa trực tiếp với "completes" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn thành hoặc thực hiện.
Câu dẫn chứng văn học: completes
After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine.Such a distribution argues a fairly modern origin for the complete form of the story.Mix into dough soft enough to handle; flour the board, turn out dough, give it quick turn or two to complete its smoothness.The entrance was crossed with heavy beams and the barricade made complete by a large iron wheelbarrow against it.The sculptor appointed Mr. Tucker superintendent, giving him complete charge of the work.The work of the missionaries was completed by the bishops, who visited large portions of their very extensive dioceses.They expressed their willingness to go ahead and complete the filtration works for the city.I can not say that it increased my impression of the majesty and grandeur of the pyramid, for that was already complete.Đọc mở rộng theo CEFR: completes
Từ vựng bậcA2→“After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine.”
Nguồn: Bordeaux, Henry: The house
“Such a distribution argues a fairly modern origin for the complete form of the story.”
Nguồn: Beckwith, Martha Warren: Jamaica Anansi stories
Cấu trúc & Vận dụng: “completes”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “completes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “completes”
Dữ liệu từ nguyên: complete ↔ completes
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “completes”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “completes” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “completes”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “completes”:
Gợi ý luyện tập với “completes”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
completes (động từ): có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường
Định nghĩa tiếng Anh: Come or bring to a finish or an end.
complete ↔ completes
Họ từ trong dữ liệu: complete: động từ (v), completely: trạng từ (adv), completion: danh từ (n)
complete success
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "completes" trong câu.
complete list
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "completes" trong câu.
nearly complete
Nét nghĩa mở rộng: having every necessary or normal part or component or step (hoàn hảo và đầy đủ về mọi mặt)
Ứng dụng & Mở rộng: “completes”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “completes”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “completes”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “completes” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “completes” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: completes
Hỏi đáp trọng tâmcompletes nghĩa là gì (meaning & definition)?
completes (động từ, phát âm Mỹ /kəmˈplits/) có nghĩa là có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường (dạng biến thể ngữ pháp của "complete"). come or bring to a finish or an end
Từ completes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplits/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈplits/; US /kəmˈplits/.
Từ completes là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "completes" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ completes theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường - Nét nghĩa 2 [A2]: hoàn hảo và đầy đủ về mọi mặt - Nét nghĩa 3 [A2]: tay nghề cao - Nét nghĩa 4 [A2]: hoàn thành hoặc thực hiện - Nét nghĩa 5 [A2]: mang đến một tổng thể, với tất cả các bộ phận hoặc yếu tố cần thiết - Nét nghĩa 6 [A2]: hoàn thành hoặc thực hiện
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ completes:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈplits/; US /kəmˈplits/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ completes:
complete success; complete list; nearly complete; complete victory; complete ignorance
completes được dùng trong câu như thế nào?
After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine. (Henry Bordeaux, The house; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)