Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

clustering

danh từ (n)

B1
/ˈklʌstɚɪŋ//ˈklʌstɚɪŋ/

Clustering có nghĩa là một nhóm của một số điều tương tự (dạng biến thể ngữ pháp của "cluster").

Định nghĩa Anh - Anh: A grouping of a number of similar things.

Họ từ:bunch(danh từ (n))/cluster(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một nhóm của một số điều tương tự”:clusteringB1/bunchB1/clumpB1/clusterB1/constellateB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.clusteringdanh từ (n)

    A grouping of a number of similar things.

    Một nhóm của một số điều tương tự.

    Đồng nghĩa (SYN):bunch/clump/cluster
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.clusteringđộng từ (v)

    Come together as in a cluster or flock.

    Đến với nhau như một cụm hoặc một đàn.

    Đồng nghĩa (SYN):cluster/constellate/flock/clump
  3. 3.clusteringdanh từ (n)

    A grouping of a number of similar things.

    Đến với nhau như một cụm hoặc một đàn.

    Đồng nghĩa (SYN):cluster/bunch/clump
  4. 4.clusteringđộng từ (v)

    Gather or cause to gather into a cluster.

    Tập hợp hoặc khiến tập hợp thành một cụm.

    Đồng nghĩa (SYN):cluster/bunch/bunch up/bundle/clump
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): clustering

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bunch ↔ clustering

Mục từ "clustering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bunch, cluster" (một nhóm của một số điều tương tự).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: clustering

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "clustering" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: bunch: danh từ (n), cluster: động từ (v).

bunchdanh từ (n)/ˈbʌntʃ/

một nhóm của một số điều tương tự

•

These bunches contain the rudiments of the wings, which adorn the insect when in its perfect state.

Nguồn: Adams, George: Essays on the Microscope Containing a Practical Description of the Most Improved Microscopes, a General History of Insects, etc., etc.

clusterđộng từ (v)/ˈklʌstɚ/

một nhóm của một số điều tương tự

•

He was sure that he could make out two or three people on top of her after deck house, and others clustered far forward.

Nguồn: Paine, Ralph Delahaye: A Cadet of the Black Star Line

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: clustering

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "clustering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bunch of keys
  • bunch of grapes
  • bunch of violets
  • bunch of roses
  • bunch of flowers
  • bunch of bananas
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: clustering

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "clustering" phân theo từng nét nghĩa (một nhóm của một số điều tương tự), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "clustering" ở nét nghĩa "một nhóm của một số điều tương tự" (ngoài ra "bunch" còn biểu thị: một nhóm bạn bè không chính thức).

“These bunches contain the rudiments of the wings, which adorn the insect when in its perfect state.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "clustering" khi diễn đạt nét nghĩa: một nhóm của một số điều tương tự.

Đồng nghĩa với "clustering" ở nét nghĩa "một nhóm của một số điều tương tự" (ngoài ra "cluster" còn biểu thị: đến với nhau như một cụm hoặc một đàn).

“He was sure that he could make out two or three people on top of her after deck house, and others clustered far forward.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "clustering" khi diễn đạt nét nghĩa: đến với nhau như một cụm hoặc một đàn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "clustering" khi diễn đạt nét nghĩa: đến với nhau như một cụm hoặc một đàn.

“Numerous flocks continued to arrive that day and the following, which was Sunday.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "clustering" khi diễn đạt nét nghĩa: tập hợp hoặc khiến tập hợp thành một cụm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: clustering

These bunches contain the rudiments of the wings, which adorn the insect when in its perfect state.
Adams, George: Essays on the Microscope Containing a Practical Description of the Most Improved Microscopes, a General History of Insects, etc., etc.
"This bunch seems to be headed in the other direction all of a sudden."
Standish, Burt L.: Dick Merriwell's Glory; Or, Friends and Foes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The lads halted, bunched together, and made up their minds that the noise they had heard should be investigated.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell, Jr.'s, Helping Hand; Or, Fair Play and No Favors, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
From beneath some bushes which overhung the water a flock of ducks rose compactly bunched.
Gregor, Elmer Russell: Camping in the Winter Woods: Adventures of Two Boys in the Maine Woods, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But at that five little red mouths opened wide, and then they saw that the hairy bunch of stuff was five little birds.
Cowles, Julia Darrow: The Art of Story-Telling, with nearly half a hundred stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These bunches of stamens are placed all round the catkin tail, with the scales nearly covering the purple stamen heads.
Smith, C. E.: Trees, Shown to the Children, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the midst of a shower of bouquets, some insulting individual threw a bunch of vegetables on the stage.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 9, Vol. I, March 1, 1884, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His beard is gathered into a long pointed tuft, and decorated with a little bunch of white cockatoo feathers at the tip.
Wood, J. G. (John George): The uncivilized races of men in all countries of the world; vol. 1 of 2 Being a comprehensive account of their manners and customs, and of their physical, social, mental, moral and religious characteristics
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: clustering

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “clustering” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“These bunches contain the rudiments of the wings, which adorn the insect when in its perfect state.”

Nguồn: Adams, George: Essays on the Microscope Containing a Practical Description of the Most Improved Microscopes, a General History of Insects, etc., etc.

“"This bunch seems to be headed in the other direction all of a sudden."”

Nguồn: Standish, Burt L.: Dick Merriwell's Glory; Or, Friends and Foes

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “clustering”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “clustering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “clustering”

Dữ liệu từ nguyên: bunch ↔ clustering

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “clustering”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “clustering” với tần suất cao:

920 lần trong kho sách
493 lần trong kho sách
377 lần trong kho sách
272 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “clustering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “clustering”:

“These bunches contain the rudiments of the wings, which adorn the insect when in its perfect state.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “clustering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈklʌstɚɪŋ/; US /ˈklʌstɚɪŋ/.

clustering (danh từ): một nhóm của một số điều tương tự

Định nghĩa tiếng Anh: A grouping of a number of similar things.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bunch ↔ clustering

Họ từ trong dữ liệu: bunch: danh từ (n), cluster: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi920 lần trong kho sách

bunch of keys

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "clustering" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm493 lần trong kho sách

bunch of grapes

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "clustering" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái377 lần trong kho sách

bunch of violets

Nét nghĩa mở rộng: come together as in a cluster or flock (đến với nhau như một cụm hoặc một đàn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “clustering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: clustering

Hỏi đáp trọng tâm

clustering nghĩa là gì (meaning & definition)?

clustering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈklʌstɚɪŋ/) có nghĩa là một nhóm của một số điều tương tự (dạng biến thể ngữ pháp của "cluster"). a grouping of a number of similar things

Từ clustering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈklʌs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈklʌstɚɪŋ/; US /ˈklʌstɚɪŋ/.

Từ clustering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "clustering" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ clustering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một nhóm của một số điều tương tự - Nét nghĩa 2 [B1]: đến với nhau như một cụm hoặc một đàn - Nét nghĩa 3 [B1]: đến với nhau như một cụm hoặc một đàn - Nét nghĩa 4 [B1]: tập hợp hoặc khiến tập hợp thành một cụm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ clustering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈklʌstɚɪŋ/; US /ˈklʌstɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ clustering:

bunch of keys; bunch of grapes; bunch of violets; bunch of roses; bunch of flowers

clustering được dùng trong câu như thế nào?

These bunches contain the rudiments of the wings, which adorn the insect when in its perfect state. (George Adams, Essays on the Microscope Containing a Practical Description of the Most Improved Microscopes, a General History of Insects, etc., etc.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/clustering, mã đối chiếu EV-FB9F7FFF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "clustering" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "cluster".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

bunch, cluster