constellate
động từ (v)
- constellates
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- constellated
- (Quá khứ / Phân từ)
- constellating
- (Dạng V-ing)
Constellate có nghĩa là constellate (động từ) có nghĩa là đến với nhau như một cụm hoặc một đàn, đến với nhau như một cụm hoặc một đàn.
Định nghĩa Anh - Anh: Come together as in a cluster or flock.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.constellateđộng từ (v)
Come together as in a cluster or flock.
Đến với nhau như một cụm hoặc một đàn.
- •
“God bless my soul!” he murmured disconsolately, fixing his eyes on a fair cluster of white clematis swinging above his head.
“Chúa phù hộ cho linh hồn tôi!” anh ta lẩm bẩm một cách phiền muộn, dán mắt vào một cụm hoa trắng muốt đang đung đưa trên đầu.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •globular cluster236 lần trong kho sách
- •cluster of grapes119 lần trong kho sách
- •cluster of huts95 lần trong kho sách
- •consonant cluster66 lần trong kho sách
- •star cluster154 lần trong kho sách
- •cluster round946 lần trong kho sách
- •
- 2.constellateđộng từ (v)
Scatter or intersperse like dots or studs.
Dấu chấm.
- 3.constellateđộng từ (v)
Come together as in a cluster or flock.
Đến với nhau như một cụm hoặc một đàn.
Từ nguyên học (Etymology): constellate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cluster ↔ constellate
Mục từ "constellate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cluster, dot, flock" (đến với nhau như một cụm hoặc một đàn).
Họ từ & Biến thể từ loại: constellate
Họ từ của "constellate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: cluster: động từ (v), dot: danh từ (n), flock: danh từ (n).
một nhóm của một số điều tương tự
He was sure that he could make out two or three people on top of her after deck house, and others clustered far forward.
Nguồn: Paine, Ralph Delahaye: A Cadet of the Black Star Line
một hình tròn rất nhỏ
He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.
Nguồn: Tracy, Louis: The Message
một giáo đoàn nhà thờ được hướng dẫn bởi một mục sư
Numerous flocks continued to arrive that day and the following, which was Sunday.
Nguồn: Baird, Spencer Fullerton: A History of North American Birds; Land Birds; Vol. 2 of 3
Cụm từ & Collocations: constellate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "constellate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- globular cluster
- cluster of grapes
- cluster of huts
- consonant cluster
- star cluster
- cluster round
Đồng nghĩa & Sắc thái: constellate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "constellate" phân theo từng nét nghĩa (đến với nhau như một cụm hoặc một đàn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "constellate" ở nét nghĩa "đến với nhau như một cụm hoặc một đàn" (ngoài ra "cluster" còn biểu thị: một nhóm của một số điều tương tự).
“He was sure that he could make out two or three people on top of her after deck house, and others clustered far forward.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "constellate" khi diễn đạt nét nghĩa: đến với nhau như một cụm hoặc một đàn.
“Numerous flocks continued to arrive that day and the following, which was Sunday.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "constellate" khi diễn đạt nét nghĩa: đến với nhau như một cụm hoặc một đàn.
Đồng nghĩa với "constellate" ở nét nghĩa "dấu chấm" (ngoài ra "dot" còn biểu thị: phân phối lỏng lẻo).
“He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.”
Câu dẫn chứng văn học: constellate
“God bless my soul!” he murmured disconsolately, fixing his eyes on a fair cluster of white clematis swinging above his head.“Chúa phù hộ cho linh hồn tôi!” anh ta lẩm bẩm một cách phiền muộn, dán mắt vào một cụm hoa trắng muốt đang đung đưa trên đầu.
He was sure that he could make out two or three people on top of her after deck house, and others clustered far forward.Scattered through the valley, and also distinguishable by their size and the clusters of huts about them, were the town residences of the great nobles.One of the grapes on the grape-cluster head of the Uvan flashed a yellow light.She saw nothing, not even the servants who stood clustered about.Eight others were clustered around the bulky tanks when Norman reached them.A group of even so many as ten persons clustered round a bed is quite another thing.They cluster on some object, as a tree, brush or vine, near the old home.Đọc mở rộng theo CEFR: constellate
Từ vựng bậcB1→““God bless my soul!” he murmured disconsolately, fixing his eyes on a fair cluster of white clematis swinging above his head.”
“Chúa phù hộ cho linh hồn tôi!” anh ta lẩm bẩm một cách phiền muộn, dán mắt vào một cụm hoa trắng muốt đang đung đưa trên đầu.
Nguồn: Corelli, Marie: Boy: A Sketch
““God bless my soul!” he murmured disconsolately, fixing his eyes on a fair cluster of white clematis swinging above his head.”
“Chúa phù hộ cho linh hồn tôi!” anh ta lẩm bẩm một cách phiền muộn, dán mắt vào một cụm hoa trắng muốt đang đung đưa trên đầu.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “constellate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “constellate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “constellate”
Dữ liệu từ nguyên: cluster ↔ constellate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “constellate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “constellate” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “constellate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
constellate (động từ): đến với nhau như một cụm hoặc một đàn
Định nghĩa tiếng Anh: Come together as in a cluster or flock.
cluster ↔ constellate
Họ từ trong dữ liệu: cluster: động từ (v), dot: danh từ (n), flock: danh từ (n)
globular cluster
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "constellate" trong câu.
cluster of grapes
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "constellate" trong câu.
cluster of huts
Nét nghĩa mở rộng: scatter or intersperse like dots or studs (dấu chấm)
Ứng dụng & Mở rộng: “constellate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “constellate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “constellate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “constellate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “constellate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: constellate
Hỏi đáp trọng tâmconstellate nghĩa là gì (meaning & definition)?
constellate (động từ) có nghĩa là đến với nhau như một cụm hoặc một đàn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cluster"). come together as in a cluster or flock
Từ constellate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "constellate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: constellates; Quá khứ / Phân từ: constellated; Dạng V-ing: constellating.
Các nét nghĩa của từ constellate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: đến với nhau như một cụm hoặc một đàn (Ví dụ: ““God bless my soul!” he murmured disconsolately, fixing his eyes on a fair cluster of white clematis swinging above his head.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: dấu chấm - Nét nghĩa 3 [B1]: đến với nhau như một cụm hoặc một đàn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ constellate:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: constellates; Quá khứ / Phân từ: constellated; Dạng V-ing: constellating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ constellate:
globular cluster; cluster of grapes; cluster of huts; consonant cluster; star cluster
constellate được dùng trong câu như thế nào?
He was sure that he could make out two or three people on top of her after deck house, and others clustered far forward. (Ralph Delahaye Paine, A Cadet of the Black Star Line; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)