Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

constellate

động từ (v)

B1
Biến thể:
constellates
(Ngôi thứ 3 số ít)
constellated
(Quá khứ / Phân từ)
constellating
(Dạng V-ing)

Constellate có nghĩa là constellate (động từ) có nghĩa là đến với nhau như một cụm hoặc một đàn, đến với nhau như một cụm hoặc một đàn.

Định nghĩa Anh - Anh: Come together as in a cluster or flock.

Họ từ:cluster(động từ (v))/dot(danh từ (n))/flock(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đến với nhau như một cụm hoặc một đàn”:constellateB1/clusterB1/flockB1/clumpB1/dotB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.constellateđộng từ (v)

    Come together as in a cluster or flock.

    Đến với nhau như một cụm hoặc một đàn.

    • •

      “God bless my soul!” he murmured disconsolately, fixing his eyes on a fair cluster of white clematis swinging above his head.

      “Chúa phù hộ cho linh hồn tôi!” anh ta lẩm bẩm một cách phiền muộn, dán mắt vào một cụm hoa trắng muốt đang đung đưa trên đầu.

    Đồng nghĩa (SYN):cluster/flock/clump
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.constellateđộng từ (v)

    Scatter or intersperse like dots or studs.

    Dấu chấm.

    Đồng nghĩa (SYN):dot/stud
  3. 3.constellateđộng từ (v)

    Come together as in a cluster or flock.

    Đến với nhau như một cụm hoặc một đàn.

    Đồng nghĩa (SYN):flock/cluster/clump
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): constellate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cluster ↔ constellate

Mục từ "constellate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cluster, dot, flock" (đến với nhau như một cụm hoặc một đàn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: constellate

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "constellate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: cluster: động từ (v), dot: danh từ (n), flock: danh từ (n).

clusterđộng từ (v)/ˈklʌstɚ/

một nhóm của một số điều tương tự

•

He was sure that he could make out two or three people on top of her after deck house, and others clustered far forward.

Nguồn: Paine, Ralph Delahaye: A Cadet of the Black Star Line

dotdanh từ (n)/ˈdɑt/

một hình tròn rất nhỏ

•

He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.

Nguồn: Tracy, Louis: The Message

flockdanh từ (n)/ˈflɑk/

một giáo đoàn nhà thờ được hướng dẫn bởi một mục sư

•

Numerous flocks continued to arrive that day and the following, which was Sunday.

Nguồn: Baird, Spencer Fullerton: A History of North American Birds; Land Birds; Vol. 2 of 3

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: constellate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "constellate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • globular cluster
  • cluster of grapes
  • cluster of huts
  • consonant cluster
  • star cluster
  • cluster round
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: constellate

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "constellate" phân theo từng nét nghĩa (đến với nhau như một cụm hoặc một đàn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "constellate" ở nét nghĩa "đến với nhau như một cụm hoặc một đàn" (ngoài ra "cluster" còn biểu thị: một nhóm của một số điều tương tự).

“He was sure that he could make out two or three people on top of her after deck house, and others clustered far forward.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "constellate" khi diễn đạt nét nghĩa: đến với nhau như một cụm hoặc một đàn.

“Numerous flocks continued to arrive that day and the following, which was Sunday.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "constellate" khi diễn đạt nét nghĩa: đến với nhau như một cụm hoặc một đàn.

Đồng nghĩa với "constellate" ở nét nghĩa "dấu chấm" (ngoài ra "dot" còn biểu thị: phân phối lỏng lẻo).

“He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "constellate" khi diễn đạt nét nghĩa: dấu chấm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: constellate

“God bless my soul!” he murmured disconsolately, fixing his eyes on a fair cluster of white clematis swinging above his head.

“Chúa phù hộ cho linh hồn tôi!” anh ta lẩm bẩm một cách phiền muộn, dán mắt vào một cụm hoa trắng muốt đang đung đưa trên đầu.

Corelli, Marie: Boy: A Sketch, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was sure that he could make out two or three people on top of her after deck house, and others clustered far forward.
Paine, Ralph Delahaye: A Cadet of the Black Star Line, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Scattered through the valley, and also distinguishable by their size and the clusters of huts about them, were the town residences of the great nobles.
Dole, Edmund P. (Edmund Pearson): Hiwa: A Tale of Ancient Hawaii, Nguyên văn tác phẩm
One of the grapes on the grape-cluster head of the Uvan flashed a yellow light.
Norman, James: A Planet for Your Thoughts, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She saw nothing, not even the servants who stood clustered about.
Hamilton, William T.: The Three Stages of Clarinda Thorbald, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Eight others were clustered around the bulky tanks when Norman reached them.
Mullen, Stanley: Suicide Command, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A group of even so many as ten persons clustered round a bed is quite another thing.
Chambers, E. K. (Edmund Kerchever): The Elizabethan Stage, Vol. 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They cluster on some object, as a tree, brush or vine, near the old home.
Cotton, Lizzie E., Mrs.: Bee Keeping for Profit. A New System of Bee Management (1880) First Edition., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: constellate

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “constellate” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

““God bless my soul!” he murmured disconsolately, fixing his eyes on a fair cluster of white clematis swinging above his head.”

“Chúa phù hộ cho linh hồn tôi!” anh ta lẩm bẩm một cách phiền muộn, dán mắt vào một cụm hoa trắng muốt đang đung đưa trên đầu.

Nguồn: Corelli, Marie: Boy: A Sketch

““God bless my soul!” he murmured disconsolately, fixing his eyes on a fair cluster of white clematis swinging above his head.”

“Chúa phù hộ cho linh hồn tôi!” anh ta lẩm bẩm một cách phiền muộn, dán mắt vào một cụm hoa trắng muốt đang đung đưa trên đầu.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “constellate”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “constellate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “constellate”

Dữ liệu từ nguyên: cluster ↔ constellate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “constellate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “constellate” với tần suất cao:

236 lần trong kho sách
119 lần trong kho sách
95 lần trong kho sách
66 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “constellate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “constellate”:

Đồng nghĩa:clusterflockclumpdot

“He was sure that he could make out two or three people on top of her after deck house, and others clustered far forward.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “constellate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

constellate (động từ): đến với nhau như một cụm hoặc một đàn

Định nghĩa tiếng Anh: Come together as in a cluster or flock.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cluster ↔ constellate

Họ từ trong dữ liệu: cluster: động từ (v), dot: danh từ (n), flock: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi236 lần trong kho sách

globular cluster

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "constellate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm119 lần trong kho sách

cluster of grapes

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "constellate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái95 lần trong kho sách

cluster of huts

Nét nghĩa mở rộng: scatter or intersperse like dots or studs (dấu chấm)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “constellate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: constellate

Hỏi đáp trọng tâm

constellate nghĩa là gì (meaning & definition)?

constellate (động từ) có nghĩa là đến với nhau như một cụm hoặc một đàn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cluster"). come together as in a cluster or flock

Từ constellate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "constellate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: constellates; Quá khứ / Phân từ: constellated; Dạng V-ing: constellating.

Các nét nghĩa của từ constellate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: đến với nhau như một cụm hoặc một đàn (Ví dụ: ““God bless my soul!” he murmured disconsolately, fixing his eyes on a fair cluster of white clematis swinging above his head.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: dấu chấm - Nét nghĩa 3 [B1]: đến với nhau như một cụm hoặc một đàn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ constellate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: constellates; Quá khứ / Phân từ: constellated; Dạng V-ing: constellating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ constellate:

globular cluster; cluster of grapes; cluster of huts; consonant cluster; star cluster

constellate được dùng trong câu như thế nào?

He was sure that he could make out two or three people on top of her after deck house, and others clustered far forward. (Ralph Delahaye Paine, A Cadet of the Black Star Line; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/constellate, mã đối chiếu EV-0AC63B55. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "constellate" được liên kết từ mục từ "cluster, dot, flock".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

cluster, dot, flock