Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

stud

động từ (v)

B1
/ˈstʌd//ˈstʌd/
Biến thể:
studs/ˈstʌdz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
studed/ˈstʌdɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
studing/ˈstʌdɪŋ/
(Dạng V-ing)

Stud có nghĩa là dấu chấm.

Định nghĩa Anh - Anh: Scatter or intersperse like dots or studs.

Họ từ:dot(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “dấu chấm”:studB1/dotB1/constellateB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.studđộng từ (v)

    Scatter or intersperse like dots or studs.

    Dấu chấm.

    • •

      He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.

    Đồng nghĩa (SYN):dot/constellate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): stud

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dot ↔ stud

Mục từ "stud" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dot" (dấu chấm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: stud

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "stud" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: dot: danh từ (n).

dotdanh từ (n)/ˈdɑt/

một hình tròn rất nhỏ

•

He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.

Nguồn: Tracy, Louis: The Message

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: stud

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stud". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • polka dot
  • dot product
  • quantum dot
  • dot com
  • dot notation
  • dot matrix
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: stud

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stud" phân theo từng nét nghĩa (dấu chấm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "stud" ở nét nghĩa "dấu chấm" (ngoài ra "dot" còn biểu thị: phân phối lỏng lẻo).

“He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "stud" khi diễn đạt nét nghĩa: dấu chấm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: stud

He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.
Tracy, Louis: The Message, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They arbitrarily marked its end by a dot, and called the dot also a “period.”
Klein, William Livingston: Why We Punctuate; or, Reason Versus Rule in the Use of Marks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Any time a colonist got obstinate he could be required to pay all he owed, on the dot.
Leinster, Murray: The Sentimentalists, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The ground-color of their eggs is white, and they are marked with dots, blotches, and points of reddish-brown.
Baird, Spencer Fullerton: A History of North American Birds; Land Birds; Vol. 1 of 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One of the eggs has these markings much finer, consisting of minute dots, more dense, and upon the apex of the larger end.
Baird, Spencer Fullerton: A History of North American Birds; Land Birds; Vol. 2 of 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sprinkle each layer with brown sugar, salt and pepper and cinnamon, and dot with bits of butter.
Sharpe, M. R. L. (Maud Russell Lorraine): The Golden Rule Cook Book: Six hundred recipes for meatless dishes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was taken into two or three charming club-houses that dot this beautiful domain.
Wells, H. G. (Herbert George): The Future in America: A Search After Realities, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One morning, while among the Bahama dots of islands, we had calm sky and calm sea.
Muir, John: A Thousand-Mile Walk to the Gulf, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: stud

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “stud” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.”

Nguồn: Tracy, Louis: The Message

“They arbitrarily marked its end by a dot, and called the dot also a “period.””

Nguồn: Klein, William Livingston: Why We Punctuate; or, Reason Versus Rule in the Use of Marks

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “stud”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stud” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “stud”

Dữ liệu từ nguyên: dot ↔ stud

Các biến thể thuộc họ từ “stud”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stud”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stud” với tần suất cao:

78 lần trong kho sách
173 lần trong kho sách
79 lần trong kho sách
86 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stud”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stud”:

Đồng nghĩa:dotconstellate

“He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “stud”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʌd/; US /ˈstʌd/.

stud (động từ): dấu chấm

Định nghĩa tiếng Anh: Scatter or intersperse like dots or studs.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dot ↔ stud

Họ từ trong dữ liệu: dot: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi78 lần trong kho sách

polka dot

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stud" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm173 lần trong kho sách

dot product

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stud" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái79 lần trong kho sách

quantum dot

Mở rộng biên độ diễn đạt với "stud".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “stud”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: stud

Hỏi đáp trọng tâm

stud nghĩa là gì (meaning & definition)?

stud (động từ, phát âm Mỹ /ˈstʌd/) có nghĩa là dấu chấm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dot"). scatter or intersperse like dots or studs

Từ stud trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstʌd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʌd/; US /ˈstʌd/.

Từ stud là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "stud" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: studs; Quá khứ / Phân từ: studed; Dạng V-ing: studing.

Các nét nghĩa của từ stud theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: dấu chấm (Ví dụ: “He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stud:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʌd/; US /ˈstʌd/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: studs; Quá khứ / Phân từ: studed; Dạng V-ing: studing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stud:

polka dot; dot product; quantum dot; dot com; dot notation

stud được dùng trong câu như thế nào?

He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad. (Louis Tracy, The Message; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/stud, mã đối chiếu EV-1585E572. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "stud" được liên kết từ mục từ "dot".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

dot