stud
động từ (v)
Stud có nghĩa là dấu chấm.
Định nghĩa Anh - Anh: Scatter or intersperse like dots or studs.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.studđộng từ (v)
Scatter or intersperse like dots or studs.
Dấu chấm.
- •
He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •polka dot78 lần trong kho sách
- •dot product173 lần trong kho sách
- •quantum dot79 lần trong kho sách
- •dot com86 lần trong kho sách
- •dot notation44 lần trong kho sách
- •dot matrix32 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): stud
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dot ↔ stud
Mục từ "stud" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dot" (dấu chấm).
Họ từ & Biến thể từ loại: stud
Họ từ của "stud" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: dot: danh từ (n).
một hình tròn rất nhỏ
He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.
Nguồn: Tracy, Louis: The Message
Cụm từ & Collocations: stud
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stud". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- polka dot
- dot product
- quantum dot
- dot com
- dot notation
- dot matrix
Đồng nghĩa & Sắc thái: stud
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stud" phân theo từng nét nghĩa (dấu chấm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "stud" ở nét nghĩa "dấu chấm" (ngoài ra "dot" còn biểu thị: phân phối lỏng lẻo).
“He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "stud" khi diễn đạt nét nghĩa: dấu chấm.
Câu dẫn chứng văn học: stud
He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.They arbitrarily marked its end by a dot, and called the dot also a “period.”Any time a colonist got obstinate he could be required to pay all he owed, on the dot.The ground-color of their eggs is white, and they are marked with dots, blotches, and points of reddish-brown.One of the eggs has these markings much finer, consisting of minute dots, more dense, and upon the apex of the larger end.Sprinkle each layer with brown sugar, salt and pepper and cinnamon, and dot with bits of butter.I was taken into two or three charming club-houses that dot this beautiful domain.One morning, while among the Bahama dots of islands, we had calm sky and calm sea.Đọc mở rộng theo CEFR: stud
Từ vựng bậcB1→“He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.”
Nguồn: Tracy, Louis: The Message
“They arbitrarily marked its end by a dot, and called the dot also a “period.””
Nguồn: Klein, William Livingston: Why We Punctuate; or, Reason Versus Rule in the Use of Marks
Cấu trúc & Vận dụng: “stud”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stud” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “stud”
Dữ liệu từ nguyên: dot ↔ stud
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stud”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stud” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stud”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stud”:
“He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.”
Gợi ý luyện tập với “stud”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
stud (động từ): dấu chấm
Định nghĩa tiếng Anh: Scatter or intersperse like dots or studs.
dot ↔ stud
Họ từ trong dữ liệu: dot: danh từ (n)
polka dot
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stud" trong câu.
dot product
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stud" trong câu.
quantum dot
Mở rộng biên độ diễn đạt với "stud".
Ứng dụng & Mở rộng: “stud”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “stud”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “stud”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “stud” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “stud” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: stud
Hỏi đáp trọng tâmstud nghĩa là gì (meaning & definition)?
stud (động từ, phát âm Mỹ /ˈstʌd/) có nghĩa là dấu chấm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dot"). scatter or intersperse like dots or studs
Từ stud trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstʌd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʌd/; US /ˈstʌd/.
Từ stud là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "stud" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: studs; Quá khứ / Phân từ: studed; Dạng V-ing: studing.
Các nét nghĩa của từ stud theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: dấu chấm (Ví dụ: “He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stud:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʌd/; US /ˈstʌd/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: studs; Quá khứ / Phân từ: studed; Dạng V-ing: studing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stud:
polka dot; dot product; quantum dot; dot com; dot notation
stud được dùng trong câu như thế nào?
He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad. (Louis Tracy, The Message; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)