Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

characters

danh từ (n)

A1
/ˈkæɹəktɚz//ˈkæɹəktɚz/

Characters có nghĩa là một người tưởng tượng được thể hiện trong một tác phẩm hư cấu (vở kịch, phim hoặc truyện) (dạng biến thể ngữ pháp của "character").

Định nghĩa Anh - Anh: An imaginary person represented in a work of fiction (play or film or story).

Họ từ:character(danh từ (n))/characterisation(danh từ (n))/characterise(động từ (v))/characteristic(danh từ (n))/characterization(danh từ (n))/characterize(động từ (v))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.charactersdanh từ (n)

    An imaginary person represented in a work of fiction (play or film or story).

    Một người tưởng tượng được thể hiện trong một tác phẩm hư cấu (vở kịch, phim hoặc truyện).

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.charactersdanh từ (n)

    A characteristic property that defines the apparent individual nature of something.

    Một thuộc tính đặc trưng xác định bản chất cá nhân rõ ràng của một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):character/quality/lineament
  3. 3.charactersdanh từ (n)

    The inherent complex of attributes that determines a persons moral and ethical actions and reactions.

    Sự phức tạp vốn có của các thuộc tính quyết định hành động và phản ứng đạo đức và đạo đức của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):character/fiber/fibre
  4. 4.charactersđộng từ (v)

    Engrave or inscribe characters on.

    Nhân vật.

    Đồng nghĩa (SYN):character
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): characters

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

character ↔ characters

Mục từ "characters" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "character" (một người tưởng tượng được thể hiện trong một tác phẩm hư cấu (vở kịch, phim hoặc truyện)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: characters

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "characters" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: character: danh từ (n), characterisation: danh từ (n), characterise: động từ (v), characteristic: danh từ (n), characterization: danh từ (n), characterize: động từ (v).

characterdanh từ (n)/ˈkɛɹɪktɚ/

một người tưởng tượng được thể hiện trong một tác phẩm hư cấu (vở kịch, phim hoặc truyện)

•

Old Gentleman’s quite a character,” someone or other was forever saying.

Nguồn: Hurst, Fannie: A president is born

characterisationdanh từ (n)

mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động

•

At the same time, he shows a close study of the idiosyncrasies of animals, so close that there is little to alter in his characterisation.

Nguồn: Martinengo-Cesaresco, Evelyn Lilian Hazeldine Carrington, contessa: The Place of Animals in Human Thought

characteriseđộng từ (v)

là đặc trưng

•

They came at a period characterised by an intense desire for a better system of education, and at a time of rapidly growing prosperity.

Nguồn: Edwards, Owen Morgan, Sir: A Short History of Wales

characteristicdanh từ (n)/ˌkɛɹəktɚˈɪstɪk/

điển hình hoặc đặc biệt

•

The friction sound is a characteristic physical sign of the first stage.

Nguồn: McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy

characterizationdanh từ (n)/ˌkɛɹəktɚɪˈzeɪʃən/

mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động

•

Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.

Thiên nhiên không bộc lộ tính cách một cách thẳng thắn, kẻo chúng ta vẫn còn là những đứa trẻ trong nhận thức.

Nguồn: Allen, James Lane: The Mettle of the Pasture

characterizeđộng từ (v)/ˈkɛɹəktɚˌaɪz/

mô tả hoặc miêu tả tính cách hoặc những phẩm chất hoặc đặc thù

•

It was characterized by industry and a commercial spirit, and, before the Persian conquest, by bravery.

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Luray Cavern" to "Mackinac Island" Volume 17, Slice 2

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: characters

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "characters". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • female character
  • moral character
  • main character
  • real character
  • different character
  • national character
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: characters

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "characters" phân theo từng nét nghĩa (một người tưởng tượng được thể hiện trong một tác phẩm hư cấu (vở kịch, phim hoặc truyện)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "characters" ở nét nghĩa "một người tưởng tượng được thể hiện trong một tác phẩm hư cấu (vở kịch, phim hoặc truyện)" (ngoài ra "character" còn biểu thị: một thuộc tính đặc trưng xác định bản chất cá nhân rõ ràng của một cái gì đó).

““Old Gentleman’s quite a character,” someone or other was forever saying.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "characters" khi diễn đạt nét nghĩa: một người tưởng tượng được thể hiện trong một tác phẩm hư cấu (vở kịch, phim hoặc truyện).

Đồng nghĩa trực tiếp với "characters" khi diễn đạt nét nghĩa: một người tưởng tượng được thể hiện trong một tác phẩm hư cấu (vở kịch, phim hoặc truyện).

Đồng nghĩa với "characters" ở nét nghĩa "một thuộc tính đặc trưng xác định bản chất cá nhân rõ ràng của một cái gì đó" (ngoài ra "quality" còn biểu thị: thuộc loại cao cấp).

““Not poor in the quality of work done, but, O yes, very poor in money.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "characters" khi diễn đạt nét nghĩa: một thuộc tính đặc trưng xác định bản chất cá nhân rõ ràng của một cái gì đó.

Đồng nghĩa với "characters" ở nét nghĩa "sự phức tạp vốn có của các thuộc tính quyết định hành động và phản ứng đạo đức và đạo đức của một người" (ngoài ra "fiber" còn biểu thị: một chất mảnh mai và rất dài có khả năng kéo thành sợi).

“The cotton fiber is mercerized, which means soaked in certain chemicals and stretched to make it look silky.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: characters

His character often grapples with themes of loyalty to his people versus personal convictions.

Nhân vật của anh ấy thường phải vật lộn với chủ đề về lòng trung thành với người dân của mình và niềm tin cá nhân.

Wikipedia contributors: Ronan the Accuser
Pablos wanted there to be characters who were as nice as Groo was mean, so he drew three Girl Scouts.

Pablos muốn có những nhân vật tốt bụng như Groo nên đã vẽ ba Nữ Hướng đạo.

Wikipedia contributors: Sergio Pablos
The outfits are usually based on original characters, known as "fursonas".

Trang phục thường dựa trên các nhân vật gốc, được gọi là "fursonas".

Tác phẩm mở: Fur fans flock to Toronto's Furnal Equinox 2019
The leading character helps to prevent name collisions in constructors (a parameter and a private variable having the same name).

Ký tự đầu giúp ngăn chặn xung đột tên trong hàm tạo (tham số và biến riêng có cùng tên).

Tác phẩm mở: C Sharp Programming/Naming
“Old Gentleman’s quite a character,” someone or other was forever saying.
Hurst, Fannie: A president is born, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mystery weaves its spell about the characters, including two brides, their mothers, and the men who wooed them.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
“The poet—at least in this version—has not succeeded in imparting any real life to the shifting characters that crowd his canvas.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
We later find out that Snape is not the only character from the books in this particular down-at-its-heels mill town.
Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Places/Spinner's End
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: characters

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “characters” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“His character often grapples with themes of loyalty to his people versus personal convictions.”

Nhân vật của anh ấy thường phải vật lộn với chủ đề về lòng trung thành với người dân của mình và niềm tin cá nhân.

Nguồn: Wikipedia contributors: Ronan the Accuser

“Pablos wanted there to be characters who were as nice as Groo was mean, so he drew three Girl Scouts.”

Pablos muốn có những nhân vật tốt bụng như Groo nên đã vẽ ba Nữ Hướng đạo.

Nguồn: Wikipedia contributors: Sergio Pablos

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “characters”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “characters” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “characters”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “characters” với tần suất cao:

1.153 lần trong kho sách
1.001 lần trong kho sách
1.138 lần trong kho sách
1.330 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “characters”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “characters”:

““Old Gentleman’s quite a character,” someone or other was forever saying.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “characters”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæɹəktɚz/; US /ˈkæɹəktɚz/.

characters (danh từ): một người tưởng tượng được thể hiện trong một tác phẩm hư cấu (vở kịch, phim hoặc truyện)

Định nghĩa tiếng Anh: An imaginary person represented in a work of fiction (play or film or story).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

character ↔ characters

Họ từ trong dữ liệu: character: danh từ (n), characterisation: danh từ (n), characterise: động từ (v), characteristic: danh từ (n), characterization: danh từ (n), characterize: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.153 lần trong kho sách

female character

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "characters" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.001 lần trong kho sách

moral character

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "characters" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.138 lần trong kho sách

main character

Nét nghĩa mở rộng: a characteristic property that defines the apparent individual nature of something (một thuộc tính đặc trưng xác định bản chất cá nhân rõ ràng của một cái gì đó)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Mystery weaves its spell about the _____, including two brides, their mothers, and the men who wooed them.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: characters

Mystery weaves its spell about the characters, including two brides, their mothers, and the men who wooed them.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““The poet—at least in this version—has not succeeded in imparting any real life to the shifting _____ that crowd his canvas.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: characters

“The poet—at least in this version—has not succeeded in imparting any real life to the shifting characters that crowd his canvas.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “characters”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: characters

Hỏi đáp trọng tâm

characters nghĩa là gì (meaning & definition)?

characters (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkæɹəktɚz/) có nghĩa là một người tưởng tượng được thể hiện trong một tác phẩm hư cấu (vở kịch, phim hoặc truyện) (dạng biến thể ngữ pháp của "character"). an imaginary person represented in a work of fiction (play or film or story)

Từ characters trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæɹəktɚz/; US /ˈkæɹəktɚz/.

Từ characters là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "characters" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ characters theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một người tưởng tượng được thể hiện trong một tác phẩm hư cấu (vở kịch, phim hoặc truyện) - Nét nghĩa 2 [A1]: một thuộc tính đặc trưng xác định bản chất cá nhân rõ ràng của một cái gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: sự phức tạp vốn có của các thuộc tính quyết định hành động và phản ứng đạo đức và đạo đức của một người - Nét nghĩa 4 [A1]: nhân vật

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ characters:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæɹəktɚz/; US /ˈkæɹəktɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ characters:

female character; moral character; main character; real character; different character

characters được dùng trong câu như thế nào?

“Old Gentleman’s quite a character,” someone or other was forever saying. (Fannie Hurst, A president is born; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/characters, mã đối chiếu EV-2DDE7482. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "characters" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "character".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

character