Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

changed

động từ (v)

A1
/ˈtʃeɪndʒd//ˈtʃeɪndʒd/

Changed có nghĩa là một sự kiện xảy ra khi một cái gì đó chuyển từ trạng thái hoặc giai đoạn này sang trạng thái khác (dạng biến thể ngữ pháp của "change").

Định nghĩa Anh - Anh: Cause to change; make different.

Họ từ:change(động từ (v))/unchanged(tính từ (adj))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.changedđộng từ (v)

    Cause to change; make different.

    Một sự kiện xảy ra khi một cái gì đó chuyển từ trạng thái hoặc giai đoạn này sang trạng thái khác.

    Đồng nghĩa (SYN):change/alter/modify
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.changeddanh từ (n)

    An event that occurs when something passes from one state or phase to another.

    Sự khác biệt trong mối quan hệ giữa các trạng thái.

    Đồng nghĩa (SYN):change/alteration/modification
  3. 3.changedđộng từ (v)

    Undergo a change; become different in essence.

    Hành động thay đổi một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):change
    Trái nghĩa (OPP):stay
  4. 4.changedđộng từ (v)

    Become different in some particular way, without permanently losing one's or its former characteristics or essence.

    Gây ra sự thay đổi.

    Đồng nghĩa (SYN):change/alter/vary
  5. 5.changeddanh từ (n)

    A relational difference between states.

    Trải qua một sự thay đổi.

    Đồng nghĩa (SYN):change
  6. 6.changeddanh từ (n)

    The action of changing something.

    Trở nên khác biệt theo một cách cụ thể nào đó mà không làm mất đi vĩnh viễn những đặc điểm hoặc bản chất trước đây của một người hoặc của nó.

    Đồng nghĩa (SYN):change
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): changed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

change ↔ changed

Mục từ "changed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "change, unchanged" (một sự kiện xảy ra khi một cái gì đó chuyển từ trạng thái hoặc giai đoạn này sang trạng thái khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: changed

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "changed" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: change: động từ (v), unchanged: tính từ (adj).

changeđộng từ (v)/ˈtʃeɪndʒ/

một sự kiện xảy ra khi một cái gì đó chuyển từ trạng thái hoặc giai đoạn này sang trạng thái khác

•

He’d talk about it in a general way, but whenever it came to details he’d change the subject.

Nguồn: Appleton, Victor: Don Sturdy in the tombs of gold; or, The old Egyptian's great secret

unchangedtính từ (adj)/ənˈtʃeɪndʒd/

không được thực hiện hoặc trở nên khác biệt

•

So, beneath all the changes that had come to her backwoods lover, Sammy felt that Ollie himself was unchanged.

Nguồn: Wright, Harold Bell: The Shepherd of the Hills

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: changed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "changed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sudden change
  • climate change
  • change the subject

    He’d talk about it in a general way, but whenever it came to details he’d change the subject.

    Appleton, Victor: Don Sturdy in the tombs of gold; or, The old Egyptian's great secret

  • change colour
  • suddenly change
  • change places
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: changed

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "changed" phân theo từng nét nghĩa (một sự kiện xảy ra khi một cái gì đó chuyển từ trạng thái hoặc giai đoạn này sang trạng thái khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "changed" ở nét nghĩa "một sự kiện xảy ra khi một cái gì đó chuyển từ trạng thái hoặc giai đoạn này sang trạng thái khác" (ngoài ra "change" còn biểu thị: hành động thay đổi một cái gì đó).

“He’d talk about it in a general way, but whenever it came to details he’d change the subject.”

Đồng nghĩa với "changed" ở nét nghĩa "một sự kiện xảy ra khi một cái gì đó chuyển từ trạng thái hoặc giai đoạn này sang trạng thái khác" (ngoài ra "alter" còn biểu thị: gây ra sự thay đổi).

“This is now altered, and the only compulsion that can be exercised is of a moral character.”

Đồng nghĩa với "changed" ở nét nghĩa "một sự kiện xảy ra khi một cái gì đó chuyển từ trạng thái hoặc giai đoạn này sang trạng thái khác" (ngoài ra "modify" còn biểu thị: làm cho ít nghiêm trọng hoặc khắc nghiệt hoặc cực đoan).

“Whatever influences prevail externally, they must in all cases, sane and insane, be counteracted and modified by internal influences.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "changed" khi diễn đạt nét nghĩa: sự khác biệt trong mối quan hệ giữa các trạng thái.

Đồng nghĩa với "changed" ở nét nghĩa "sự khác biệt trong mối quan hệ giữa các trạng thái" (ngoài ra "modification" còn biểu thị: hành động tạo ra một cái gì đó khác biệt (ví dụ như kích cỡ của một bộ quần áo)).

“In the case of hybrids the interchange of physical and mental characteristics of the parents, including modifications of head-form, is a familiar fact.”

Đồng nghĩa với "changed" ở nét nghĩa "gây ra sự thay đổi" (ngoài ra "vary" còn biểu thị: trở nên khác biệt theo một cách cụ thể nào đó mà không làm mất đi vĩnh viễn những đặc điểm hoặc bản chất trước đây của một người hoặc của nó).

“In that great circular valley, moored to right and left, like shipping in a harbor, lay some two dozen air-ships of varying sizes.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: changed

He’d talk about it in a general way, but whenever it came to details he’d change the subject.
Appleton, Victor: Don Sturdy in the tombs of gold; or, The old Egyptian's great secret, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“And is there nothing yet unsaid, Before the change appears?
Child, Lydia Maria, 1802-1880 [Editor]: Looking toward sunset, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You have given them all an idea of what your line of business is, and for the present couldn’t change the opinion.
Weldon, S. James: Twenty years a fakir, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Did she suppose that the postman called once a day as in Eastcheap and Change Alley?
Carter, Jefferson: Madam Constantia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The name of the broker employed by his Lordship was given; and letters which implicated him were said to have been publicly exhibited on ’Change.
Francis, John, of the Bank of England: Chronicles and characters of the stock exchange
There is, therefore, no prospect for many years of any change in the geographical distribution of working mines through the exhaustion of present deposits.
Spurr, Josiah Edward, 1870-1950 [Editor]: Political and commercial geology and the world's mineral resources, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Perhaps you can just cite the reasons for the changes.
Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 16, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What changes in it the future will make we cannot predict.
Various: The World Court (Vol. I, No. 1, Aug. 1915), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: changed

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “changed” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He’d talk about it in a general way, but whenever it came to details he’d change the subject.”

Nguồn: Appleton, Victor: Don Sturdy in the tombs of gold; or, The old Egyptian's great secret

““And is there nothing yet unsaid, Before the change appears?”

Nguồn: Child, Lydia Maria, 1802-1880 [Editor]: Looking toward sunset

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “changed”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “changed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “changed”

Dữ liệu từ nguyên: change ↔ changed

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “changed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “changed” với tần suất cao:

3.635 lần trong kho sách
2.923 lần trong kho sách
3.848 lần trong kho sách
1.637 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “changed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “changed”:

“He’d talk about it in a general way, but whenever it came to details he’d change the subject.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “changed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃeɪndʒd/; US /ˈtʃeɪndʒd/.

changed (động từ): một sự kiện xảy ra khi một cái gì đó chuyển từ trạng thái hoặc giai đoạn này sang trạng thái khác

Định nghĩa tiếng Anh: Cause to change; make different.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

change ↔ changed

Họ từ trong dữ liệu: change: động từ (v), unchanged: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.635 lần trong kho sách

sudden change

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "changed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.923 lần trong kho sách

climate change

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "changed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.848 lần trong kho sách

change the subject

“He’d talk about it in a general way, but whenever it came to details he’d change the subject.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“See you not that strength has passed over—that the gods have _____ their sides?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: changed

See you not that strength has passed over—that the gods have changed their sides?

Nguồn: Virgil, 71 BCE-20 BCE: The Æneid of Virgil translated into English prose

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The _____ way of living had been at first startling and then strangely commonplace.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: changed

The changed way of living had been at first startling and then strangely commonplace.

Nguồn: Van Buren, Maud, 1869-1959 [Editor]: Christmas in modern story

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “changed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: changed

Hỏi đáp trọng tâm

changed nghĩa là gì (meaning & definition)?

changed (động từ, phát âm Mỹ /ˈtʃeɪndʒd/) có nghĩa là một sự kiện xảy ra khi một cái gì đó chuyển từ trạng thái hoặc giai đoạn này sang trạng thái khác (dạng biến thể ngữ pháp của "change"). cause to change; make different

Từ changed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃeɪndʒd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃeɪndʒd/; US /ˈtʃeɪndʒd/.

Từ changed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "changed" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ changed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một sự kiện xảy ra khi một cái gì đó chuyển từ trạng thái hoặc giai đoạn này sang trạng thái khác - Nét nghĩa 2 [A1]: sự khác biệt trong mối quan hệ giữa các trạng thái - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động thay đổi một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A1]: gây ra sự thay đổi - Nét nghĩa 5 [A1]: trải qua một sự thay đổi - Nét nghĩa 6 [A1]: trở nên khác biệt theo một cách cụ thể nào đó mà không làm mất đi vĩnh viễn những đặc điểm hoặc bản chất trước đây của một người hoặc của nó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ changed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃeɪndʒd/; US /ˈtʃeɪndʒd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ changed:

sudden change; climate change; change the subject; change colour; suddenly change

changed được dùng trong câu như thế nào?

He’d talk about it in a general way, but whenever it came to details he’d change the subject. (Victor Appleton, Don Sturdy in the tombs of gold; or, The old Egyptian's great secret; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/changed, mã đối chiếu EV-6C0C9582. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "changed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "change".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

change, unchanged