Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

alteration

danh từ (n)

B2
/ˌɔltɚˈeɪʃən//ˌɔltɚˈeɪʃən/

Alteration có nghĩa là hành động tạo ra một cái gì đó khác biệt (ví dụ như kích cỡ của một bộ quần áo).

Định nghĩa Anh - Anh: The act of making something different (as e.g. the size of a garment).

Họ từ:adjustment(danh từ (n))/adjust(động từ (v))/adjustable(tính từ (adj))/change(động từ (v))/modification(danh từ (n))/modify(động từ (v))/revision(danh từ (n))/revise(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.alterationdanh từ (n)

    The act of making something different (as e.g. the size of a garment).

    Hành động tạo ra một cái gì đó khác biệt (ví dụ như kích cỡ của một bộ quần áo).

    • •

      They are willing to unite with either North or South in the adjustment of present difficulties.

    Đồng nghĩa (SYN):adjustment/modification
  2. 2.alterationdanh từ (n)

    An event that occurs when something passes from one state or phase to another.

    Sự khác biệt trong mối quan hệ giữa các trạng thái.

    Đồng nghĩa (SYN):change/modification
  3. 3.alterationdanh từ (n)

    The act of making something different (as e.g. the size of a garment).

    Hành động tạo ra một cái gì đó khác biệt (ví dụ như kích cỡ của một bộ quần áo).

    Đồng nghĩa (SYN):modification/adjustment
  4. 4.alterationdanh từ (n)

    The act of revising or altering (involving reconsideration and modification).

    Hành động sửa đổi hoặc thay đổi (liên quan đến việc xem xét lại và sửa đổi).

    Đồng nghĩa (SYN):revision
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): alteration

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

adjustment ↔ alteration

Mục từ "alteration" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "adjustment, change, modification, revision" (hành động tạo ra một cái gì đó khác biệt (ví dụ như kích cỡ của một bộ quần áo)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: alteration

8 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "alteration" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh: adjustment: danh từ (n), adjust: động từ (v), adjustable: tính từ (adj), change: động từ (v), modification: danh từ (n), modify: động từ (v), revision: danh từ (n), revise: động từ (v).

adjustmentdanh từ (n)/əˈdʒʌstmənt/

làm hoặc trở nên phù hợp

•

They are willing to unite with either North or South in the adjustment of present difficulties.

Nguồn: Various: The Arena, Volume 4, No. 20, July, 1891

adjustđộng từ (v)/əˈdʒʌst/

thay đổi hoặc điều chỉnh để đạt được độ chính xác hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn

•

The other bedclothes may be adjusted in the usual manner.

Nguồn: Sackett, S. P.: Mother, Nurse and Infant A Manual Especially Adapted for the Guidance of Mothers and Monthly Nurses, Comprising Full Instruction in Regard To Pregnancy, Preparation for Child-birth, and the Care of Mother and Child, and Designed to Impart so Much Knowledge of Anatomy, Physiology, Midwifery, and the Proper Use of Medicines as Will Serve Intelligently to Direct the Wife, Mother and Nurse in All Emergencies.

adjustabletính từ (adj)/əˈdʒʌstəbəl/

có khả năng được thay đổi để phù hợp hoặc phù hợp

•

This indicates that it is adjustable to any tongue, and performable in any tongue.

Điều này cho thấy rằng nó có thể điều chỉnh được cho bất kỳ ngôn ngữ nào và có thể thực hiện được bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.

Nguồn: Twain, Mark: The Man That Corrupted Hadleyburg, and Other Stories

changeđộng từ (v)/ˈtʃeɪndʒ/

một sự kiện xảy ra khi một cái gì đó chuyển từ trạng thái hoặc giai đoạn này sang trạng thái khác

•

He’d talk about it in a general way, but whenever it came to details he’d change the subject.

Nguồn: Appleton, Victor: Don Sturdy in the tombs of gold; or, The old Egyptian's great secret

modificationdanh từ (n)/ˌmɑdəfəˈkeɪʃən/

hành động tạo ra một cái gì đó khác biệt (ví dụ như kích cỡ của một bộ quần áo)

•

In the case of hybrids the interchange of physical and mental characteristics of the parents, including modifications of head-form, is a familiar fact.

Nguồn: Wilson, Daniel, Sir: The lost Atlantis, and other ethnographic studies

modifyđộng từ (v)/ˈmɑdəˌfaɪ/

làm cho ít nghiêm trọng hoặc khắc nghiệt hoặc cực đoan

•

Whatever influences prevail externally, they must in all cases, sane and insane, be counteracted and modified by internal influences.

Nguồn: Allen, M. (Physician): Essay on the Classification of the Insane

revisiondanh từ (n)/ɹiˈvɪʒən/

hành động sửa đổi hoặc thay đổi (liên quan đến việc xem xét lại và sửa đổi)

•

A revision of his suit was at this time instituted.

Vào thời điểm này, một bản sửa đổi bộ đồ của anh ta đã được tiến hành.

Nguồn: Trenck, Friedrich, Freiherr von der: The Life and Adventures of Baron Trenck, Volume 1

reviseđộng từ (v)/ɹɪˈvaɪz/

thực hiện sửa đổi trong

•

The composition of requiem prayers was made by Genji himself, and revised by a professor of literature, one of his intimate friends.

Nguồn: Wilson, Epiphanius, 1845-1916 [Editor]: Japanese Literature Including Selections from Genji Monogatari and Classical Poetry and Drama of Japan

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: alteration

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "alteration". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: alteration

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "alteration" phân theo từng nét nghĩa (hành động tạo ra một cái gì đó khác biệt (ví dụ như kích cỡ của một bộ quần áo)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "alteration" ở nét nghĩa "hành động tạo ra một cái gì đó khác biệt (ví dụ như kích cỡ của một bộ quần áo)" (ngoài ra "adjustment" còn biểu thị: làm hoặc trở nên phù hợp).

“They are willing to unite with either North or South in the adjustment of present difficulties.”

Đồng nghĩa với "alteration" ở nét nghĩa "hành động tạo ra một cái gì đó khác biệt (ví dụ như kích cỡ của một bộ quần áo)" (ngoài ra "modification" còn biểu thị: bản sao sửa đổi một chút).

“In the case of hybrids the interchange of physical and mental characteristics of the parents, including modifications of head-form, is a familiar fact.”

Đồng nghĩa với "alteration" ở nét nghĩa "sự khác biệt trong mối quan hệ giữa các trạng thái" (ngoài ra "change" còn biểu thị: trải qua một sự thay đổi).

“He’d talk about it in a general way, but whenever it came to details he’d change the subject.”

Đồng nghĩa với "alteration" ở nét nghĩa "hành động sửa đổi hoặc thay đổi (liên quan đến việc xem xét lại và sửa đổi)" (ngoài ra "revision" còn biểu thị: hành động viết lại một cái gì đó).

“A revision of his suit was at this time instituted.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: alteration

They are willing to unite with either North or South in the adjustment of present difficulties.
Various: The Arena, Volume 4, No. 20, July, 1891, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The preliminary adjustment of air or oxygen supply will enable the change to a flame of maximum power to be made very quickly.
Threlfall, Richard: On Laboratory Arts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She must disarm them, before she could begin working them into a proper adjustment with life.
Hueston, Ethel: Eve to the Rescue, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
With these adjustments for varying the gas pressure, extremely hot, hissing flames, or soft flames may be obtained.
Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair
The automatic working of this process tends to produce a constant adjustment between the yields upon free and invested capital.
Henry, George Garr: How to Invest Money, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The war has already taught us many things, and among the most important is the need for a new adjustment of social and economic values.
Brawley, Benjamin Griffith: Your Negro Neighbor, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All the mind had to do was to effect the final adjustment of the black dot of the sight.
Jefferies, Richard: Bevis: The Story of a Boy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A more accurate adjustment of the rules of premium to the several ages.
Various: Notes and Queries, Vol. V, Number 120, February 14, 1852 A Medium of Inter-communication for Literary Men, Artists, Antiquaries, Genealogists, etc., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: alteration

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “alteration” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“They are willing to unite with either North or South in the adjustment of present difficulties.”

Nguồn: Various: The Arena, Volume 4, No. 20, July, 1891

“The preliminary adjustment of air or oxygen supply will enable the change to a flame of maximum power to be made very quickly.”

Nguồn: Threlfall, Richard: On Laboratory Arts

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “alteration”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “alteration” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “alteration”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɔltɚˈeɪʃən/; US /ˌɔltɚˈeɪʃən/.

alteration (danh từ): hành động tạo ra một cái gì đó khác biệt (ví dụ như kích cỡ của một bộ quần áo)

Định nghĩa tiếng Anh: The act of making something different (as e.g. the size of a garment).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

adjustment ↔ alteration

Họ từ trong dữ liệu: adjustment: danh từ (n), adjust: động từ (v), adjustable: tính từ (adj), change: động từ (v), modification: danh từ (n), modify: động từ (v), revision: danh từ (n), revise: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

alteration: hành động tạo ra một cái gì đó khác biệt (ví dụ như kích cỡ của một bộ quần áo)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "alteration" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: adjustment, modification, change, revision

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "alteration" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

alteration ↔ adjustment, modification, change, revision

Nét nghĩa mở rộng: an event that occurs when something passes from one state or phase to another (sự khác biệt trong mối quan hệ giữa các trạng thái)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “alteration”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: alteration

Hỏi đáp trọng tâm

alteration nghĩa là gì (meaning & definition)?

alteration (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɔltɚˈeɪʃən/) có nghĩa là hành động tạo ra một cái gì đó khác biệt (ví dụ như kích cỡ của một bộ quần áo) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "adjustment"). the act of making something different (as e.g. the size of a garment)

Từ alteration trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈeɪʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɔltɚˈeɪʃən/; US /ˌɔltɚˈeɪʃən/.

Từ alteration là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "alteration" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ alteration theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: hành động tạo ra một cái gì đó khác biệt (ví dụ như kích cỡ của một bộ quần áo) (Ví dụ: “They are willing to unite with either North or South in the adjustment of present difficulties.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: sự khác biệt trong mối quan hệ giữa các trạng thái - Nét nghĩa 3 [B2]: hành động tạo ra một cái gì đó khác biệt (ví dụ như kích cỡ của một bộ quần áo) - Nét nghĩa 4 [B1]: hành động sửa đổi hoặc thay đổi (liên quan đến việc xem xét lại và sửa đổi)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ alteration:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɔltɚˈeɪʃən/; US /ˌɔltɚˈeɪʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

alteration được dùng trong câu như thế nào?

They are willing to unite with either North or South in the adjustment of present difficulties. (Various, The Arena, Volume 4, No. 20, July, 1891; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/alteration, mã đối chiếu EV-8C2E27B9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "alteration" được liên kết từ mục từ "adjustment, change, modification, revision".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

adjustment, change, modification, revision