Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

burnt

động từ (v)

A2
/ˈbɝnt//ˈbɝnt/

Burnt có nghĩa là cơn đau nóng như lửa đốt (dạng biến thể ngữ pháp của "burn").

Định nghĩa Anh - Anh: Destroy by fire.

Họ từ:burn(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cơn đau nóng như lửa đốt”:burntA2/burnA2/fireA1/burn downA2/glowB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.burntđộng từ (v)

    Destroy by fire.

    Cơn đau nóng như lửa đốt.

    Đồng nghĩa (SYN):burn/fire/burn down
  2. 2.burntđộng từ (v)

    Shine intensely, as if with heat.

    Tỏa sáng mãnh liệt, như thể có nhiệt.

    Đồng nghĩa (SYN):burn/glow
  3. 3.burntđộng từ (v)

    Undergo combustion.

    Thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ.

    Đồng nghĩa (SYN):burn/combust
  4. 4.burntdanh từ (n)

    Pain that feels hot as if it were on fire.

    Cơn đau nóng như lửa đốt.

    Đồng nghĩa (SYN):burn/burning
  5. 5.burntdanh từ (n)

    A browning of the skin resulting from exposure to the rays of the sun.

    Tỏa sáng mãnh liệt, như thể có nhiệt.

    Đồng nghĩa (SYN):burn/tan/suntan/sunburn
  6. 6.burntdanh từ (n)

    An injury caused by exposure to heat or chemicals or radiation.

    Trải qua quá trình đốt cháy.

    Đồng nghĩa (SYN):burn
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): burnt

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

burn ↔ burnt

Mục từ "burnt" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "burn" (cơn đau nóng như lửa đốt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: burnt

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "burnt" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: burn: động từ (v).

burnđộng từ (v)/ˈbɝn/

cơn đau nóng như lửa đốt

•

These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.

Nguồn: Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: burnt

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "burnt". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fire burn
  • burn brightly
  • burn alive
  • candles burn
  • sun burn
  • fires burn
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: burnt

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "burnt" phân theo từng nét nghĩa (cơn đau nóng như lửa đốt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "burnt" ở nét nghĩa "cơn đau nóng như lửa đốt" (ngoài ra "burn" còn biểu thị: tình trạng da chuyển sang màu nâu do tiếp xúc với tia nắng mặt trời).

“These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.”

Đồng nghĩa với "burnt" ở nét nghĩa "cơn đau nóng như lửa đốt" (ngoài ra "fire" còn biểu thị: sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại)).

“Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "burnt" khi diễn đạt nét nghĩa: cơn đau nóng như lửa đốt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "burnt" khi diễn đạt nét nghĩa: tỏa sáng mãnh liệt, như thể có nhiệt.

“I could begin to make out its rocky walls and ceiling now, with that glow like a crimson phosphorescence streaming from them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "burnt" khi diễn đạt nét nghĩa: thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ.

Đồng nghĩa với "burnt" ở nét nghĩa "cơn đau nóng như lửa đốt" (ngoài ra "burning" còn biểu thị: hành động đốt cháy một cái gì đó).

“These handbills, besides advertising the coal, gave information as to the method of burning it in grates, stoves, and smith’s forges.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: burnt

These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.
Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A large number of villages have thus been looted or burnt and their decimated population has been obliged to flee.
Inter-Allied Commission of Enquiry into Atrocities in Yalova and Guemlek: Reports on atrocities in the districts of Yalova and Guemlek and in the Ismid Peninsula
When the bird remains motionless, it is well concealed against the blackened bark of the burnt trees.
Bent, Arthur Cleveland: Life histories of North American woodpeckers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A great many villages, as well as important country towns, were burned without any reason whatever.
March, Francis A., Jr.: History of the World War, Volume 1 (of 7), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A tropical soil was formed for it, of burned loam and peat.
Abbott, John Loraine: The wonders of the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The eruption is attended by itching and burning, and completely develops in from twelve to thirty-six hours, the catarrhal symptoms persisting during this time.
McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When the fire had burnt up she opened the door so as to let in the warmth.
Tormay, Cécile: An outlaw's diary: the Commune, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And this rattling noise is heard everywhere in Hungary to-day, for everything has been burnt.
Tormay, Cécile: An outlaw's diary: the Commune, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: burnt

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “burnt” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.”

Nguồn: Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery

“A large number of villages have thus been looted or burnt and their decimated population has been obliged to flee.”

Nguồn: Inter-Allied Commission of Enquiry into Atrocities in Yalova and Guemlek: Reports on atrocities in the districts of Yalova and Guemlek and in the Ismid Peninsula

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “burnt”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “burnt” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “burnt”

Dữ liệu từ nguyên: burn ↔ burnt

Các biến thể thuộc họ từ “burnt”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “burnt”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “burnt” với tần suất cao:

2.665 lần trong kho sách
860 lần trong kho sách
899 lần trong kho sách
449 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “burnt”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “burnt”:

Đồng nghĩa:burnfireburn downglow

“These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “burnt”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɝnt/; US /ˈbɝnt/.

burnt (động từ): cơn đau nóng như lửa đốt

Định nghĩa tiếng Anh: Destroy by fire.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

burn ↔ burnt

Họ từ trong dữ liệu: burn: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.665 lần trong kho sách

fire burn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "burnt" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm860 lần trong kho sách

burn brightly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "burnt" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái899 lần trong kho sách

burn alive

Nét nghĩa mở rộng: shine intensely, as if with heat (tỏa sáng mãnh liệt, như thể có nhiệt)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A large number of villages have thus been looted or _____ and their decimated population has been obliged to flee.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: burnt

A large number of villages have thus been looted or burnt and their decimated population has been obliged to flee.

Nguồn: Inter-Allied Commission of Enquiry into Atrocities in Yalova and Guemlek: Reports on atrocities in the districts of Yalova and Guemlek and in the Ismid Peninsula

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“When the bird remains motionless, it is well concealed against the blackened bark of the _____ trees.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: burnt

When the bird remains motionless, it is well concealed against the blackened bark of the burnt trees.

Nguồn: Bent, Arthur Cleveland: Life histories of North American woodpeckers

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “burnt”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: burnt

Hỏi đáp trọng tâm

burnt nghĩa là gì (meaning & definition)?

burnt (động từ, phát âm Mỹ /ˈbɝnt/) có nghĩa là cơn đau nóng như lửa đốt (dạng biến thể ngữ pháp của "burn"). destroy by fire

Từ burnt trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɝnt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɝnt/; US /ˈbɝnt/.

Từ burnt là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "burnt" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ burnt theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: cơn đau nóng như lửa đốt - Nét nghĩa 2 [A2]: tỏa sáng mãnh liệt, như thể có nhiệt - Nét nghĩa 3 [A2]: thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ - Nét nghĩa 4 [A2]: cơn đau nóng như lửa đốt - Nét nghĩa 5 [A2]: tỏa sáng mãnh liệt, như thể có nhiệt - Nét nghĩa 6 [A2]: trải qua quá trình đốt cháy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ burnt:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɝnt/; US /ˈbɝnt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ burnt:

fire burn; burn brightly; burn alive; candles burn; sun burn

burnt được dùng trong câu như thế nào?

These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars. (Frederick Strange Kolle, Plastic and cosmetic surgery; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/burnt, mã đối chiếu EV-E7843015. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "burnt" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "burn".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

burn