Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sunburn

danh từ (n)

/ˈsʌn.bɜːn//ˈsʌn.bɝːn/

Sunburn có nghĩa là tình trạng da đỏ và đau do ở ngoài nắng quá lâu, tình trạng da đỏ và đau sau khi tiếp xúc với ánh nắng quá lâu.

Định nghĩa Anh - Anh: A condition in which the skin becomes red and sore after too much exposure to sunlight.

Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 7
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sunburndanh từ (n)[ U ]

    (Skin damage from sun)

    [health]

    A condition in which the skin becomes red and sore after too much exposure to sunlight.

    Tình trạng da đỏ và đau sau khi tiếp xúc với ánh nắng quá lâu.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sunburn

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sunburn

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "sunburn". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sunburn

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sunburn” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sunburn”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sunburn” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sunburn”

Mục từ cốt lõi: sunburn: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sunburn”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sunburn”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sunburn”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsʌn.bɜːn/; US /ˈsʌn.bɝːn/.

sunburn (noun): Tình trạng da đỏ và đau sau khi tiếp xúc với ánh nắng quá lâu.

Định nghĩa tiếng Anh: A condition in which the skin becomes red and sore after too much exposure to sunlight.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

sunburn (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

sunburn: Tình trạng da đỏ và đau sau khi tiếp xúc với ánh nắng quá lâu.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sunburn" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

sunburn (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sunburn" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

sunburn (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "sunburn".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sunburn”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sunburn

Hỏi đáp trọng tâm

sunburn nghĩa là gì (meaning & definition)?

Sunburn nghĩa là tình trạng da đỏ và đau do ở ngoài nắng quá lâu. Trong nghĩa này, sunburn là danh từ không đếm được. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A condition in which the skin becomes red and sore after too much exposure to sunlight.

Từ sunburn trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsʌn/), tách âm: ˈsʌn-bɝːn. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsʌn.bɜːn/; US /ˈsʌn.bɝːn/.

Từ sunburn là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sunburn" giữ vai trò từ loại là noun.

Các nét nghĩa của từ sunburn theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Tình trạng da đỏ và đau sau khi tiếp xúc với ánh nắng quá lâu.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sunburn:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsʌn.bɜːn/; US /ˈsʌn.bɝːn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Cập nhật 30/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sunburn, mã đối chiếu EV-E9C68C3D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Trong nghĩa tình trạng da của bài học, sunburn là danh từ không đếm được. Đợt này không thêm cách dùng động từ hoặc các tính từ sunburned, sunburnt. (đối chiếu 2026-10-30)