burned
động từ (v)
Burned có nghĩa là cơn đau nóng như lửa đốt (dạng biến thể ngữ pháp của "burn").
Định nghĩa Anh - Anh: Destroy by fire.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.burnedđộng từ (v)
Destroy by fire.
Cơn đau nóng như lửa đốt.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fire burn2.665 lần trong kho sách
- •burn brightly860 lần trong kho sách
- •burn alive899 lần trong kho sách
- •candles burn449 lần trong kho sách
- •sun burn886 lần trong kho sách
- •fires burn456 lần trong kho sách
- 2.burnedđộng từ (v)
Shine intensely, as if with heat.
Tỏa sáng mãnh liệt, như thể có nhiệt.
- 3.burnedđộng từ (v)
Undergo combustion.
Thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ.
- 4.burneddanh từ (n)
Pain that feels hot as if it were on fire.
Cơn đau nóng như lửa đốt.
- 5.burneddanh từ (n)
A browning of the skin resulting from exposure to the rays of the sun.
Tỏa sáng mãnh liệt, như thể có nhiệt.
- 6.burneddanh từ (n)
An injury caused by exposure to heat or chemicals or radiation.
Trải qua quá trình đốt cháy.
Đồng nghĩa (SYN):burn
Từ nguyên học (Etymology): burned
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
burn ↔ burned
Mục từ "burned" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "burn" (cơn đau nóng như lửa đốt).
Họ từ & Biến thể từ loại: burned
Họ từ của "burned" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: burn: động từ (v).
cơn đau nóng như lửa đốt
These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.
Nguồn: Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery
Cụm từ & Collocations: burned
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "burned". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fire burn
- burn brightly
- burn alive
- candles burn
- sun burn
- fires burn
Đồng nghĩa & Sắc thái: burned
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "burned" phân theo từng nét nghĩa (cơn đau nóng như lửa đốt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "burned" ở nét nghĩa "cơn đau nóng như lửa đốt" (ngoài ra "burn" còn biểu thị: tình trạng da chuyển sang màu nâu do tiếp xúc với tia nắng mặt trời).
“These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.”
Đồng nghĩa với "burned" ở nét nghĩa "cơn đau nóng như lửa đốt" (ngoài ra "fire" còn biểu thị: sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại)).
“Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "burned" khi diễn đạt nét nghĩa: cơn đau nóng như lửa đốt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "burned" khi diễn đạt nét nghĩa: tỏa sáng mãnh liệt, như thể có nhiệt.
“I could begin to make out its rocky walls and ceiling now, with that glow like a crimson phosphorescence streaming from them.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "burned" khi diễn đạt nét nghĩa: thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ.
Câu dẫn chứng văn học: burned
These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.A large number of villages have thus been looted or burnt and their decimated population has been obliged to flee.When the bird remains motionless, it is well concealed against the blackened bark of the burnt trees.A great many villages, as well as important country towns, were burned without any reason whatever.A tropical soil was formed for it, of burned loam and peat.The eruption is attended by itching and burning, and completely develops in from twelve to thirty-six hours, the catarrhal symptoms persisting during this time.When the fire had burnt up she opened the door so as to let in the warmth.And this rattling noise is heard everywhere in Hungary to-day, for everything has been burnt.Đọc mở rộng theo CEFR: burned
Từ vựng bậcA2→“These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.”
Nguồn: Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery
“A large number of villages have thus been looted or burnt and their decimated population has been obliged to flee.”
Nguồn: Inter-Allied Commission of Enquiry into Atrocities in Yalova and Guemlek: Reports on atrocities in the districts of Yalova and Guemlek and in the Ismid Peninsula
Cấu trúc & Vận dụng: “burned”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “burned” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “burned”
Dữ liệu từ nguyên: burn ↔ burned
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “burned”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “burned” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “burned”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
burned (động từ): cơn đau nóng như lửa đốt
Định nghĩa tiếng Anh: Destroy by fire.
burn ↔ burned
Họ từ trong dữ liệu: burn: động từ (v)
fire burn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "burned" trong câu.
burn brightly
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "burned" trong câu.
burn alive
Nét nghĩa mở rộng: shine intensely, as if with heat (tỏa sáng mãnh liệt, như thể có nhiệt)
“A great many villages, as well as important country towns, were _____ without any reason whatever.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: burned
A great many villages, as well as important country towns, were burned without any reason whatever.
Nguồn: March, Francis A., Jr.: History of the World War, Volume 1 (of 7)
“A tropical soil was formed for it, of _____ loam and peat.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: burned
A tropical soil was formed for it, of burned loam and peat.
Nguồn: Abbott, John Loraine: The wonders of the world
Ứng dụng & Mở rộng: “burned”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “burned”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “burned”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “burned” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “burned” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: burned
Hỏi đáp trọng tâmburned nghĩa là gì (meaning & definition)?
burned (động từ, phát âm Mỹ /ˈbɝnd/) có nghĩa là cơn đau nóng như lửa đốt (dạng biến thể ngữ pháp của "burn"). destroy by fire
Từ burned trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɝnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɝnd/; US /ˈbɝnd/.
Từ burned là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "burned" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ burned theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: cơn đau nóng như lửa đốt - Nét nghĩa 2 [A2]: tỏa sáng mãnh liệt, như thể có nhiệt - Nét nghĩa 3 [A2]: thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ - Nét nghĩa 4 [A2]: cơn đau nóng như lửa đốt - Nét nghĩa 5 [A2]: tỏa sáng mãnh liệt, như thể có nhiệt - Nét nghĩa 6 [A2]: trải qua quá trình đốt cháy
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ burned:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɝnd/; US /ˈbɝnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ burned:
fire burn; burn brightly; burn alive; candles burn; sun burn
burned được dùng trong câu như thế nào?
These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars. (Frederick Strange Kolle, Plastic and cosmetic surgery; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)