Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bearings

động từ (v)

A1
/ˈbɛɹɪŋz//ˈbɛɹɪŋz/

Bearings có nghĩa là động vật có vú ăn thịt hoặc ăn tạp khổng lồ với bộ lông dài xù xì và móng vuốt khỏe (dạng biến thể ngữ pháp của "bear").

Định nghĩa Anh - Anh: Have.

Họ từ:bear(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bearingsđộng từ (v)

    Have.

    Động vật có vú ăn thịt hoặc ăn tạp khổng lồ với bộ lông dài xù xì và móng vuốt khỏe.

    Đồng nghĩa (SYN):bear
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.bearingsđộng từ (v)

    Cause to be born.

    Nguyên nhân được sinh ra.

    Đồng nghĩa (SYN):bear/give birth/deliver/birth/have
  3. 3.bearingsđộng từ (v)

    Put up with something or somebody unpleasant.

    Chịu đựng điều gì đó hoặc ai đó khó chịu.

    Đồng nghĩa (SYN):bear/digest/endure/stick out/stomach/stand
  4. 4.bearingsdanh từ (n)

    Massive plantigrade carnivorous or omnivorous mammals with long shaggy coats and strong claws.

    Nguyên nhân được sinh ra.

    Đồng nghĩa (SYN):bear
  5. 5.bearingsdanh từ (n)

    An investor with a pessimistic market outlook.

    Chịu đựng điều gì đó hoặc ai đó khó chịu.

    Đồng nghĩa (SYN):bear
    Trái nghĩa (OPP):bull
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bearings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bear ↔ bearings

Mục từ "bearings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bear" (động vật có vú ăn thịt hoặc ăn tạp khổng lồ với bộ lông dài xù xì và móng vuốt khỏe).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bearings

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bearings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: bear: động từ (v).

bearđộng từ (v)/ˈbɛɹ/

động vật có vú ăn thịt hoặc ăn tạp khổng lồ với bộ lông dài xù xì và móng vuốt khỏe

•

In this den, the young, numbering from four to six, are born in May.

Nguồn: Brodrick, Harold J.: Wild Animals of Yellowstone National Park

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bearings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bearings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cannot bear
  • bear witness
  • can't bear
  • bear in mind
  • grizzly bear
  • able to bear
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bearings

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bearings" phân theo từng nét nghĩa (động vật có vú ăn thịt hoặc ăn tạp khổng lồ với bộ lông dài xù xì và móng vuốt khỏe), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bearings" ở nét nghĩa "động vật có vú ăn thịt hoặc ăn tạp khổng lồ với bộ lông dài xù xì và móng vuốt khỏe" (ngoài ra "bear" còn biểu thị: một nhà đầu tư có triển vọng thị trường bi quan).

“In this den, the young, numbering from four to six, are born in May.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bearings" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyên nhân được sinh ra.

Đồng nghĩa với "bearings" ở nét nghĩa "nguyên nhân được sinh ra" (ngoài ra "deliver" còn biểu thị: truyền đạt (một bài phát biểu, bài diễn thuyết hoặc ý tưởng)).

“I will deliver him into your hands; but we must take care this is not a calumny."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bearings" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyên nhân được sinh ra.

“Bare-footed though he was, in well-worn dungarees, with leather belt and sheath-knife, his birth was plain as his nationality.”

Đồng nghĩa với "bearings" ở nét nghĩa "nguyên nhân được sinh ra" (ngoài ra "have" còn biểu thị: có, sở hữu; trải nghiệm, dùng bữa; trợ động từ kết hợp với V3/ed tạo các thì hoàn thành).

“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bearings" khi diễn đạt nét nghĩa: chịu đựng điều gì đó hoặc ai đó khó chịu.

“His chief work, which was long extant, and is highly praised by Cicero, was a digest of the civil law.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bearings

In this den, the young, numbering from four to six, are born in May.
Brodrick, Harold J.: Wild Animals of Yellowstone National Park, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I see a mighty fear present, destructive of people,--and boding destruction unto the foremost heroes among the bears, monkeys and Rakshasas.
Valmiki: The Rāmāyana, Volume 3. Yuddhakāndam, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Some individuals, again, are born with certain parts of the body endowed with properties of a marvellous nature.
Pliny, the Elder, 24?-79: The Natural History of Pliny, Volume 2 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
So we know the evil is not learned from the others, we have it when we are born.
Various: The American Missionary — Volume 37, No. 3, March, 1883, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There were several works in Greek bearing his name, but which, no doubt, were forgeries of a later age than that usually assigned to him.
Pliny, the Elder, 24?-79: The Natural History of Pliny, Volume 4 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Because of the affection of the days of youth I bear for thee an everlasting love.’
Halper, B., 1884-1924 [Translator]: Post-Biblical Hebrew Literature: An Anthology, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The book contains as an appendix all the known ‘documents’ bearing on the brothers Pollaiuolo, and there is a complete catalogue of their admitted works.”
Various: The book review digest, volume 03, 1907
One page bears a photographic reproduction showing a group of leaves (both sides) and fruit.
Various: The book review digest, volume 03, 1907
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bearings

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bearings” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“In this den, the young, numbering from four to six, are born in May.”

Nguồn: Brodrick, Harold J.: Wild Animals of Yellowstone National Park

“I see a mighty fear present, destructive of people,--and boding destruction unto the foremost heroes among the bears, monkeys and Rakshasas.”

Nguồn: Valmiki: The Rāmāyana, Volume 3. Yuddhakāndam

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bearings”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bearings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bearings”

Dữ liệu từ nguyên: bear ↔ bearings

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bearings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bearings” với tần suất cao:

5.525 lần trong kho sách
2.972 lần trong kho sách
2.883 lần trong kho sách
3.442 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bearings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bearings”:

“In this den, the young, numbering from four to six, are born in May.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bearings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɛɹɪŋz/; US /ˈbɛɹɪŋz/.

bearings (động từ): động vật có vú ăn thịt hoặc ăn tạp khổng lồ với bộ lông dài xù xì và móng vuốt khỏe

Định nghĩa tiếng Anh: Have.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bear ↔ bearings

Họ từ trong dữ liệu: bear: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.525 lần trong kho sách

cannot bear

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bearings" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.972 lần trong kho sách

bear witness

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bearings" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.883 lần trong kho sách

can't bear

Nét nghĩa mở rộng: cause to be born (nguyên nhân được sinh ra)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bearings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bearings

Hỏi đáp trọng tâm

bearings nghĩa là gì (meaning & definition)?

bearings (động từ, phát âm Mỹ /ˈbɛɹɪŋz/) có nghĩa là động vật có vú ăn thịt hoặc ăn tạp khổng lồ với bộ lông dài xù xì và móng vuốt khỏe (dạng biến thể ngữ pháp của "bear"). have

Từ bearings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɛɹɪŋz/; US /ˈbɛɹɪŋz/.

Từ bearings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bearings" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ bearings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: động vật có vú ăn thịt hoặc ăn tạp khổng lồ với bộ lông dài xù xì và móng vuốt khỏe - Nét nghĩa 2 [A1]: nguyên nhân được sinh ra - Nét nghĩa 3 [A1]: chịu đựng điều gì đó hoặc ai đó khó chịu - Nét nghĩa 4 [A1]: nguyên nhân được sinh ra - Nét nghĩa 5 [A1]: chịu đựng điều gì đó hoặc ai đó khó chịu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bearings:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɛɹɪŋz/; US /ˈbɛɹɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bearings:

cannot bear; bear witness; can't bear; bear in mind; grizzly bear

bearings được dùng trong câu như thế nào?

In this den, the young, numbering from four to six, are born in May. (Harold J. Brodrick, Wild Animals of Yellowstone National Park; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bearings, mã đối chiếu EV-FA05AA48. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bearings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "bear".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

bear