Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

attempts

danh từ (n)

A2
/əˈtɛmpts//əˈtɛmpts/

Attempts có nghĩa là hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "attempt").

Định nghĩa Anh - Anh: Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.

Họ từ:attempt(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.attemptsdanh từ (n)

    Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.

    Hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):attempt/effort/endeavor/endeavour/try
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.attemptsđộng từ (v)

    Make an effort or attempt.

    Nỗ lực hoặc cố gắng.

    Đồng nghĩa (SYN):attempt/try/seek/essay/assay
  3. 3.attemptsdanh từ (n)

    The act of attacking.

    Nỗ lực hoặc cố gắng.

    Đồng nghĩa (SYN):attempt/attack
  4. 4.attemptsđộng từ (v)

    Enter upon an activity or enterprise.

    Tham gia vào một hoạt động hoặc doanh nghiệp.

    Đồng nghĩa (SYN):attempt/undertake/set about
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): attempts

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attempt ↔ attempts

Mục từ "attempts" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attempt" (hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: attempts

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "attempts" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: attempt: danh từ (n).

attemptdanh từ (n)/əˈtɛmpt/

hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó

•

While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.

Trong khi chính phủ Trung Quốc cố gắng tạo ra một “xã hội hài hòa”, thay vào đó, họ lại kích động một cuộc chiến phức tạp ở giao diện xã hội của công nghệ.

Nguồn: Lentis/Harmonious Society: Internet Censorship in China

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: attempts

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "attempts". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • attempt to escape
  • vain attempt
  • attempt to describe
  • attempt to conceal
  • attempt to explain
  • unsuccessful attempt
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: attempts

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "attempts" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "attempts" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "attempt" còn biểu thị: nỗ lực hoặc cố gắng).

“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”

Đồng nghĩa với "attempts" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "effort" còn biểu thị: sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần).

“Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.”

Đồng nghĩa với "attempts" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "endeavor" còn biểu thị: một công việc có mục đích hoặc cần cù (đặc biệt là một công việc đòi hỏi nỗ lực hoặc sự táo bạo)).

“"I shall endeavor to keep that fact in mind, my sage young sister," he said in return.”

Đồng nghĩa với "attempts" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "endeavour" còn biểu thị: một công việc có mục đích hoặc cần cù (đặc biệt là một công việc đòi hỏi nỗ lực hoặc sự táo bạo)).

“It should be his aim and endeavour to extend that circle of friends, and to increase the good feeling which they bear towards him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "attempts" khi diễn đạt nét nghĩa: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.

“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”

Đồng nghĩa với "attempts" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "seek" còn biểu thị: cố gắng để có được hoặc tiếp cận).

“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found, I must go and seek him too.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: attempts

While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.

Trong khi chính phủ Trung Quốc cố gắng tạo ra một “xã hội hài hòa”, thay vào đó, họ lại kích động một cuộc chiến phức tạp ở giao diện xã hội của công nghệ.

Tác phẩm mở: Lentis/Harmonious Society: Internet Censorship in China
A simple example would be how police forces attempt "to turn" assets from the opposing side, creating in fact double agents.

Một ví dụ đơn giản là cách lực lượng cảnh sát cố gắng "chuyển" tài sản từ phía đối lập, trên thực tế đã tạo ra các điệp viên hai mang.

Tác phẩm mở: On spies and stratagems/Agency
After learning about the Trailblazer program from Drake and Binney, she attempted to blow the whistle through all possible official channels.

Sau khi biết về chương trình Trailblazer từ Drake và Binney, cô đã cố gắng tố cáo tất cả các kênh chính thức có thể.

Tác phẩm mở: Professionalism/Corruption at the National Security Agency
They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.

Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.

Tác phẩm mở: Research Methods in Information Science/The descriptive survey
Though it would be a far cry from our modern views, the Exposition made an attempt to incorporate the African American community into the celebrations.

Mặc dù nó khác xa với quan điểm hiện đại của chúng ta, nhưng Triển lãm đã cố gắng kết hợp cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào các lễ kỷ niệm.

Tác phẩm mở: History of Tennessee/Civil War, Reconstruction, and the Gilded Age in Tennessee (1861-1900)
International banks attempt to control economically to the policy of whole countries.

Các ngân hàng quốc tế nỗ lực kiểm soát kinh tế đối với chính sách của cả nước.

Tác phẩm mở: Interesting social sciences/My theory of interrelations between social conflict and social control
To make an attempt at breaking through these locks, you must present the Magatama to them during an investigation.

Để cố gắng phá những ổ khóa này, bạn phải đưa Magatama cho họ trong quá trình điều tra.

Tác phẩm mở: Phoenix Wright: Ace Attorney - Trials and Tribulations/Gameplay
If it's face is sprayed with water, or its snout or tentacle is pulled, it will attempt to smash Mario with its four large tentacles.

Nếu mặt nó bị xịt nước, hoặc mõm hoặc xúc tu của nó bị kéo, nó sẽ cố gắng đập nát Mario bằng bốn xúc tu lớn của mình.

Tác phẩm mở: Mario franchise strategy guide/Bosses/Gooper Blooper
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: attempts

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “attempts” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”

Trong khi chính phủ Trung Quốc cố gắng tạo ra một “xã hội hài hòa”, thay vào đó, họ lại kích động một cuộc chiến phức tạp ở giao diện xã hội của công nghệ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Lentis/Harmonious Society: Internet Censorship in China

“A simple example would be how police forces attempt "to turn" assets from the opposing side, creating in fact double agents.”

Một ví dụ đơn giản là cách lực lượng cảnh sát cố gắng "chuyển" tài sản từ phía đối lập, trên thực tế đã tạo ra các điệp viên hai mang.

Nguồn: Tác phẩm mở: On spies and stratagems/Agency

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “attempts”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “attempts” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “attempts”

Dữ liệu từ nguyên: attempt ↔ attempts

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “attempts”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “attempts” với tần suất cao:

2.327 lần trong kho sách
1.491 lần trong kho sách
1.210 lần trong kho sách
966 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “attempts”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “attempts”:

“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “attempts”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈtɛmpts/; US /əˈtɛmpts/.

attempts (danh từ): hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attempt ↔ attempts

Họ từ trong dữ liệu: attempt: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.327 lần trong kho sách

attempt to escape

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "attempts" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.491 lần trong kho sách

vain attempt

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "attempts" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.210 lần trong kho sách

attempt to describe

Nét nghĩa mở rộng: make an effort or attempt (nỗ lực hoặc cố gắng)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey _____ to reach.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: attempts

They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.

Nguồn: Tác phẩm mở: Research Methods in Information Science/The descriptive survey

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Little traction has been gained on a national scale despite multiple bipartisan _____ to pass federal legislation.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: attempts

Little traction has been gained on a national scale despite multiple bipartisan attempts to pass federal legislation.

Nguồn: Tác phẩm mở: Professionalism/The Swatting of Andrew Finch

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “attempts”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: attempts

Hỏi đáp trọng tâm

attempts nghĩa là gì (meaning & definition)?

attempts (danh từ, phát âm Mỹ /əˈtɛmpts/) có nghĩa là hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "attempt"). earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something

Từ attempts trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛmpts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈtɛmpts/; US /əˈtɛmpts/.

Từ attempts là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "attempts" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ attempts theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A2]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 3 [A2]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 4 [A2]: tham gia vào một hoạt động hoặc doanh nghiệp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ attempts:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈtɛmpts/; US /əˈtɛmpts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ attempts:

attempt to escape; vain attempt; attempt to describe; attempt to conceal; attempt to explain

attempts được dùng trong câu như thế nào?

While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology. («Lentis/Harmonious Society: Internet Censorship in China», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=260019 (bản sửa đổi 3598665); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/attempts, mã đối chiếu EV-071FF8BA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "attempts" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "attempt".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

attempt