attempts
danh từ (n)
Attempts có nghĩa là hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "attempt").
Định nghĩa Anh - Anh: Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.attemptsdanh từ (n)
Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.
Hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •attempt to escape2.327 lần trong kho sách
- •vain attempt1.491 lần trong kho sách
- •attempt to describe1.210 lần trong kho sách
- •attempt to conceal966 lần trong kho sách
- •attempt to explain898 lần trong kho sách
- •unsuccessful attempt647 lần trong kho sách
- 2.attemptsđộng từ (v)
Make an effort or attempt.
Nỗ lực hoặc cố gắng.
- 3.attemptsdanh từ (n)
The act of attacking.
Nỗ lực hoặc cố gắng.
- 4.attemptsđộng từ (v)
Enter upon an activity or enterprise.
Tham gia vào một hoạt động hoặc doanh nghiệp.
Từ nguyên học (Etymology): attempts
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
attempt ↔ attempts
Mục từ "attempts" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attempt" (hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: attempts
Họ từ của "attempts" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: attempt: danh từ (n).
hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó
While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.
Trong khi chính phủ Trung Quốc cố gắng tạo ra một “xã hội hài hòa”, thay vào đó, họ lại kích động một cuộc chiến phức tạp ở giao diện xã hội của công nghệ.
Nguồn: Lentis/Harmonious Society: Internet Censorship in China
Cụm từ & Collocations: attempts
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "attempts". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- attempt to escape
- vain attempt
- attempt to describe
- attempt to conceal
- attempt to explain
- unsuccessful attempt
Đồng nghĩa & Sắc thái: attempts
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "attempts" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "attempts" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "attempt" còn biểu thị: nỗ lực hoặc cố gắng).
“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”
Đồng nghĩa với "attempts" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "effort" còn biểu thị: sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần).
“Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.”
Đồng nghĩa với "attempts" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "endeavor" còn biểu thị: một công việc có mục đích hoặc cần cù (đặc biệt là một công việc đòi hỏi nỗ lực hoặc sự táo bạo)).
“"I shall endeavor to keep that fact in mind, my sage young sister," he said in return.”
Đồng nghĩa với "attempts" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "endeavour" còn biểu thị: một công việc có mục đích hoặc cần cù (đặc biệt là một công việc đòi hỏi nỗ lực hoặc sự táo bạo)).
“It should be his aim and endeavour to extend that circle of friends, and to increase the good feeling which they bear towards him.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "attempts" khi diễn đạt nét nghĩa: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.
“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”
Câu dẫn chứng văn học: attempts
While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.Trong khi chính phủ Trung Quốc cố gắng tạo ra một “xã hội hài hòa”, thay vào đó, họ lại kích động một cuộc chiến phức tạp ở giao diện xã hội của công nghệ.
A simple example would be how police forces attempt "to turn" assets from the opposing side, creating in fact double agents.Một ví dụ đơn giản là cách lực lượng cảnh sát cố gắng "chuyển" tài sản từ phía đối lập, trên thực tế đã tạo ra các điệp viên hai mang.
After learning about the Trailblazer program from Drake and Binney, she attempted to blow the whistle through all possible official channels.Sau khi biết về chương trình Trailblazer từ Drake và Binney, cô đã cố gắng tố cáo tất cả các kênh chính thức có thể.
They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.
Though it would be a far cry from our modern views, the Exposition made an attempt to incorporate the African American community into the celebrations.Mặc dù nó khác xa với quan điểm hiện đại của chúng ta, nhưng Triển lãm đã cố gắng kết hợp cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào các lễ kỷ niệm.
International banks attempt to control economically to the policy of whole countries.Các ngân hàng quốc tế nỗ lực kiểm soát kinh tế đối với chính sách của cả nước.
To make an attempt at breaking through these locks, you must present the Magatama to them during an investigation.Để cố gắng phá những ổ khóa này, bạn phải đưa Magatama cho họ trong quá trình điều tra.
If it's face is sprayed with water, or its snout or tentacle is pulled, it will attempt to smash Mario with its four large tentacles.Nếu mặt nó bị xịt nước, hoặc mõm hoặc xúc tu của nó bị kéo, nó sẽ cố gắng đập nát Mario bằng bốn xúc tu lớn của mình.
Đọc mở rộng theo CEFR: attempts
Từ vựng bậcA2→“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”
Trong khi chính phủ Trung Quốc cố gắng tạo ra một “xã hội hài hòa”, thay vào đó, họ lại kích động một cuộc chiến phức tạp ở giao diện xã hội của công nghệ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Lentis/Harmonious Society: Internet Censorship in China
“A simple example would be how police forces attempt "to turn" assets from the opposing side, creating in fact double agents.”
Một ví dụ đơn giản là cách lực lượng cảnh sát cố gắng "chuyển" tài sản từ phía đối lập, trên thực tế đã tạo ra các điệp viên hai mang.
Nguồn: Tác phẩm mở: On spies and stratagems/Agency
Cấu trúc & Vận dụng: “attempts”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “attempts” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “attempts”
Dữ liệu từ nguyên: attempt ↔ attempts
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “attempts”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “attempts” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “attempts”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “attempts”:
Gợi ý luyện tập với “attempts”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
attempts (danh từ): hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.
attempt ↔ attempts
Họ từ trong dữ liệu: attempt: danh từ (n)
attempt to escape
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "attempts" trong câu.
vain attempt
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "attempts" trong câu.
attempt to describe
Nét nghĩa mở rộng: make an effort or attempt (nỗ lực hoặc cố gắng)
“They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey _____ to reach.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: attempts
They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.
Nguồn: Tác phẩm mở: Research Methods in Information Science/The descriptive survey
“Little traction has been gained on a national scale despite multiple bipartisan _____ to pass federal legislation.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: attempts
Little traction has been gained on a national scale despite multiple bipartisan attempts to pass federal legislation.
Nguồn: Tác phẩm mở: Professionalism/The Swatting of Andrew Finch
Ứng dụng & Mở rộng: “attempts”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “attempts”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “attempts”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “attempts” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “attempts” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: attempts
Hỏi đáp trọng tâmattempts nghĩa là gì (meaning & definition)?
attempts (danh từ, phát âm Mỹ /əˈtɛmpts/) có nghĩa là hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "attempt"). earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something
Từ attempts trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛmpts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈtɛmpts/; US /əˈtɛmpts/.
Từ attempts là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "attempts" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ attempts theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A2]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 3 [A2]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 4 [A2]: tham gia vào một hoạt động hoặc doanh nghiệp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ attempts:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈtɛmpts/; US /əˈtɛmpts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ attempts:
attempt to escape; vain attempt; attempt to describe; attempt to conceal; attempt to explain
attempts được dùng trong câu như thế nào?
While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology. («Lentis/Harmonious Society: Internet Censorship in China», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=260019 (bản sửa đổi 3598665); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)