Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

aggregated

danh từ (n)

B1
/ˈæɡɹəˌɡeɪtɪd//ˈæɡɹəˌɡeɪtɪd/

Aggregated có nghĩa là toàn bộ số tiền (dạng biến thể ngữ pháp của "aggregate").

Định nghĩa Anh - Anh: The whole amount.

Họ từ:aggregate(danh từ (n))/mass(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “toàn bộ số tiền”:aggregatedB1/aggregateB1/sumA1/totalB1/totalityB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.aggregateddanh từ (n)

    The whole amount.

    Toàn bộ số tiền.

    Đồng nghĩa (SYN):aggregate/sum/total/totality
  2. 2.aggregatedtính từ (adj)

    Formed of separate units gathered into a mass or whole.

    Vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao.

    Đồng nghĩa (SYN):aggregate/aggregative/mass
  3. 3.aggregateddanh từ (n)

    Material such as sand or gravel used with cement and water to make concrete, mortar, or plaster.

    Tổng cộng của nhiều thứ không đồng nhất được gộp lại với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):aggregate
  4. 4.aggregateddanh từ (n)

    A sum total of many heterogenous things taken together.

    Tổng số tiền để.

    Đồng nghĩa (SYN):aggregate/congeries/conglomeration
  5. 5.aggregatedtính từ (adj)

    Composed of a dense cluster of separate units such as carpels or florets or drupelets.

    Tập hợp lại thành một khối, tổng hoặc toàn bộ.

    Đồng nghĩa (SYN):aggregate
  6. 6.aggregatedđộng từ (v)

    Amount in the aggregate to.

    Được hình thành từ các đơn vị riêng biệt được tập hợp lại thành một khối hoặc toàn bộ.

    Đồng nghĩa (SYN):aggregate
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): aggregated

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

aggregate ↔ aggregated

Mục từ "aggregated" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "aggregate, mass" (toàn bộ số tiền).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: aggregated

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "aggregated" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: aggregate: danh từ (n), mass: danh từ (n).

aggregatedanh từ (n)/ˈæɡɹəɡət/

toàn bộ số tiền

•

But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.

Nguồn: Stratemeyer, Edward: The Rover Boys at School; Or, The Cadets of Putnam Hall

massdanh từ (n)/ˈmæs/

được hình thành từ các đơn vị riêng biệt được tập hợp lại thành một khối hoặc toàn bộ

•

The particles of solid intermingle with the curds as they form, and thus prevent their coalescing into one large mass.

Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 156, vol. III, December 25, 1886

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: aggregated

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "aggregated". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: aggregated

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "aggregated" phân theo từng nét nghĩa (toàn bộ số tiền), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "aggregated" ở nét nghĩa "toàn bộ số tiền" (ngoài ra "aggregate" còn biểu thị: tổng cộng của nhiều thứ không đồng nhất được gộp lại với nhau).

“But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.”

Đồng nghĩa với "aggregated" ở nét nghĩa "toàn bộ số tiền" (ngoài ra "sum" còn biểu thị: một số tiền).

“He showed how the market had declined, and the total sum of Fownes’s losses.”

Đồng nghĩa với "aggregated" ở nét nghĩa "toàn bộ số tiền" (ngoài ra "total" còn biểu thị: hoàn thành ở mức độ hoặc mức độ và trong mọi chi tiết cụ thể).

“When the final estimates are made, after all bodies have been accounted for, I doubt whether the total will exceed seventy-five thousand.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "aggregated" khi diễn đạt nét nghĩa: toàn bộ số tiền.

Đồng nghĩa trực tiếp với "aggregated" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao.

Đồng nghĩa với "aggregated" ở nét nghĩa "vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao" (ngoài ra "mass" còn biểu thị: một bộ sưu tập có cấu trúc kém của những thứ tương tự (đồ vật hoặc con người)).

“The particles of solid intermingle with the curds as they form, and thus prevent their coalescing into one large mass.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: aggregated

But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.
Stratemeyer, Edward: The Rover Boys at School; Or, The Cadets of Putnam Hall, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Three special trains, aggregating thirty-six cars, were in waiting.
Hunt, Henry M.: The Crime of the Century; Or, The Assassination of Dr. Patrick Henry Cronin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It meets the requisitions of the philosophical understanding, as well as of the shaping and aggregating fancy.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 13, No. 76, February, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Is it possible for a stone to possess inherent properties of which the aggregate mineral kingdom is lacking?
ʻAbdu'l-Bahá: The Promulgation of Universal Peace, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The article wound up with the statement that prizes aggregating a million dollars would be offered the winners.
Fraser, Chelsea Curtis: Around the World in Ten Days, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As a purely physical aggregate--if our civilisation be that--our business is quickly to exterminate Monte and his whole breed.
Comfort, Will Levington: Child and Country: A Book of the Younger Generation, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The state of mind produced by an aggregate of picturesque objects is not one resolvable into propositions.
Spencer, Herbert: Essays: Scientific, Political, & Speculative; Vol. 1 of 3 Library Edition (1891), Containing Seven Essays not before Republished, and Various other Additions.
In one place he writes about drawing out of several banks sums aggregating over fifty thousand dollars.
Hill, Grace Brooks: The Corner House Girls' Odd Find Where they made it, and What the Strange Discovery led to, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: aggregated

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “aggregated” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.”

Nguồn: Stratemeyer, Edward: The Rover Boys at School; Or, The Cadets of Putnam Hall

“Three special trains, aggregating thirty-six cars, were in waiting.”

Nguồn: Hunt, Henry M.: The Crime of the Century; Or, The Assassination of Dr. Patrick Henry Cronin

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “aggregated”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “aggregated” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “aggregated”

Dữ liệu từ nguyên: aggregate ↔ aggregated

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “aggregated”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “aggregated”:

“But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “aggregated”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæɡɹəˌɡeɪtɪd/; US /ˈæɡɹəˌɡeɪtɪd/.

aggregated (danh từ): toàn bộ số tiền

Định nghĩa tiếng Anh: The whole amount.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

aggregate ↔ aggregated

Họ từ trong dữ liệu: aggregate: danh từ (n), mass: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

aggregated: toàn bộ số tiền

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "aggregated" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: aggregate, sum, total, totality

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "aggregated" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

aggregated ↔ aggregate, sum, total, totality

Nét nghĩa mở rộng: formed of separate units gathered into a mass or whole (vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Sooner or later, therefore, the conquering race is absorbed by the masses which its vigor and superiority have _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: aggregated

Sooner or later, therefore, the conquering race is absorbed by the masses which its vigor and superiority have aggregated.

Nguồn: Gobineau, Arthur, comte de: The Moral and Intellectual Diversity of Races With Particular Reference to Their Respective Influence in the Civil and Political History of Mankind

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “aggregated”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: aggregated

Hỏi đáp trọng tâm

aggregated nghĩa là gì (meaning & definition)?

aggregated (danh từ, phát âm Mỹ /ˈæɡɹəˌɡeɪtɪd/) có nghĩa là toàn bộ số tiền (dạng biến thể ngữ pháp của "aggregate"). the whole amount

Từ aggregated trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæɡ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæɡɹəˌɡeɪtɪd/; US /ˈæɡɹəˌɡeɪtɪd/.

Từ aggregated là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "aggregated" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ aggregated theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: toàn bộ số tiền - Nét nghĩa 2 [B1]: vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao - Nét nghĩa 3 [B1]: tổng cộng của nhiều thứ không đồng nhất được gộp lại với nhau - Nét nghĩa 4 [B1]: tổng số tiền để - Nét nghĩa 5 [B1]: tập hợp lại thành một khối, tổng hoặc toàn bộ - Nét nghĩa 6 [B1]: được hình thành từ các đơn vị riêng biệt được tập hợp lại thành một khối hoặc toàn bộ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ aggregated:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæɡɹəˌɡeɪtɪd/; US /ˈæɡɹəˌɡeɪtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

aggregated được dùng trong câu như thế nào?

But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more. (Edward Stratemeyer, The Rover Boys at School; Or, The Cadets of Putnam Hall; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/aggregated, mã đối chiếu EV-6A481906. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "aggregated" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "aggregate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

aggregate, mass