Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

conglomeration

danh từ (n)

B1
/kənˌɡlɑmɚˈeɪʃən//kənˌɡlɑmɚˈeɪʃən/

Conglomeration có nghĩa là tổng số tiền để.

Định nghĩa Anh - Anh: A sum total of many heterogenous things taken together.

Họ từ:aggregate(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tổng số tiền để”:conglomerationB1/aggregateB1/congeriesB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.conglomerationdanh từ (n)

    A sum total of many heterogenous things taken together.

    Tổng số tiền để.

    • •

      But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.

    Đồng nghĩa (SYN):aggregate/congeries
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): conglomeration

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

aggregate ↔ conglomeration

Mục từ "conglomeration" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "aggregate" (tổng số tiền để).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: conglomeration

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "conglomeration" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: aggregate: danh từ (n).

aggregatedanh từ (n)/ˈæɡɹəɡət/

toàn bộ số tiền

•

But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.

Nguồn: Stratemeyer, Edward: The Rover Boys at School; Or, The Cadets of Putnam Hall

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: conglomeration

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "conglomeration". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: conglomeration

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "conglomeration" phân theo từng nét nghĩa (tổng số tiền để), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "conglomeration" ở nét nghĩa "tổng số tiền để" (ngoài ra "aggregate" còn biểu thị: toàn bộ số tiền).

“But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "conglomeration" khi diễn đạt nét nghĩa: tổng số tiền để.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: conglomeration

But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.
Stratemeyer, Edward: The Rover Boys at School; Or, The Cadets of Putnam Hall, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Three special trains, aggregating thirty-six cars, were in waiting.
Hunt, Henry M.: The Crime of the Century; Or, The Assassination of Dr. Patrick Henry Cronin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It meets the requisitions of the philosophical understanding, as well as of the shaping and aggregating fancy.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 13, No. 76, February, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Is it possible for a stone to possess inherent properties of which the aggregate mineral kingdom is lacking?
ʻAbdu'l-Bahá: The Promulgation of Universal Peace, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The article wound up with the statement that prizes aggregating a million dollars would be offered the winners.
Fraser, Chelsea Curtis: Around the World in Ten Days, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As a purely physical aggregate--if our civilisation be that--our business is quickly to exterminate Monte and his whole breed.
Comfort, Will Levington: Child and Country: A Book of the Younger Generation, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The state of mind produced by an aggregate of picturesque objects is not one resolvable into propositions.
Spencer, Herbert: Essays: Scientific, Political, & Speculative; Vol. 1 of 3 Library Edition (1891), Containing Seven Essays not before Republished, and Various other Additions.
In one place he writes about drawing out of several banks sums aggregating over fifty thousand dollars.
Hill, Grace Brooks: The Corner House Girls' Odd Find Where they made it, and What the Strange Discovery led to, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: conglomeration

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “conglomeration” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.”

Nguồn: Stratemeyer, Edward: The Rover Boys at School; Or, The Cadets of Putnam Hall

“Three special trains, aggregating thirty-six cars, were in waiting.”

Nguồn: Hunt, Henry M.: The Crime of the Century; Or, The Assassination of Dr. Patrick Henry Cronin

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “conglomeration”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “conglomeration” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “conglomeration”

Dữ liệu từ nguyên: aggregate ↔ conglomeration

Các biến thể thuộc họ từ “conglomeration”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “conglomeration”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “conglomeration”:

Đồng nghĩa:aggregatecongeries

“But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “conglomeration”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˌɡlɑmɚˈeɪʃən/; US /kənˌɡlɑmɚˈeɪʃən/.

conglomeration (danh từ): tổng số tiền để

Định nghĩa tiếng Anh: A sum total of many heterogenous things taken together.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

aggregate ↔ conglomeration

Họ từ trong dữ liệu: aggregate: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

conglomeration: tổng số tiền để

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "conglomeration" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: aggregate, congeries

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "conglomeration" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

conglomeration ↔ aggregate, congeries

Mở rộng biên độ diễn đạt với "conglomeration".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “conglomeration”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: conglomeration

Hỏi đáp trọng tâm

conglomeration nghĩa là gì (meaning & definition)?

conglomeration (danh từ, phát âm Mỹ /kənˌɡlɑmɚˈeɪʃən/) có nghĩa là tổng số tiền để (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "aggregate"). a sum total of many heterogenous things taken together

Từ conglomeration trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 4 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈeɪʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˌɡlɑmɚˈeɪʃən/; US /kənˌɡlɑmɚˈeɪʃən/.

Từ conglomeration là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "conglomeration" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ conglomeration theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: tổng số tiền để (Ví dụ: “But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ conglomeration:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˌɡlɑmɚˈeɪʃən/; US /kənˌɡlɑmɚˈeɪʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

conglomeration được dùng trong câu như thế nào?

But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more. (Edward Stratemeyer, The Rover Boys at School; Or, The Cadets of Putnam Hall; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/conglomeration, mã đối chiếu EV-637CE075. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "conglomeration" được liên kết từ mục từ "aggregate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

aggregate