Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

aggregative

tính từ (adj)

B1

Aggregative có nghĩa là aggregative (tính từ) có nghĩa là vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao, vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao.

Định nghĩa Anh - Anh: Formed of separate units gathered into a mass or whole.

Họ từ:aggregate(danh từ (n))/mass(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.aggregativetính từ (adj)

    Formed of separate units gathered into a mass or whole.

    Vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao.

    • •

      But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.

    Đồng nghĩa (SYN):aggregate/aggregated/mass
  2. 2.aggregativetính từ (adj)

    Formed of separate units gathered into a mass or whole.

    Một bộ sưu tập có cấu trúc kém của những thứ tương tự (đồ vật hoặc con người).

    Đồng nghĩa (SYN):mass/aggregate/aggregated
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): aggregative

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

aggregate ↔ aggregative

Mục từ "aggregative" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "aggregate, mass" (vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: aggregative

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "aggregative" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: aggregate: danh từ (n), mass: danh từ (n).

aggregatedanh từ (n)/ˈæɡɹəɡət/

toàn bộ số tiền

•

But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.

Nguồn: Stratemeyer, Edward: The Rover Boys at School; Or, The Cadets of Putnam Hall

massdanh từ (n)/ˈmæs/

được hình thành từ các đơn vị riêng biệt được tập hợp lại thành một khối hoặc toàn bộ

•

The particles of solid intermingle with the curds as they form, and thus prevent their coalescing into one large mass.

Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 156, vol. III, December 25, 1886

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: aggregative

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "aggregative". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: aggregative

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "aggregative" phân theo từng nét nghĩa (vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "aggregative" ở nét nghĩa "vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao" (ngoài ra "aggregate" còn biểu thị: tập hợp lại thành một khối, tổng hoặc toàn bộ).

“But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "aggregative" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao.

Đồng nghĩa với "aggregative" ở nét nghĩa "vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao" (ngoài ra "mass" còn biểu thị: một bộ sưu tập có cấu trúc kém của những thứ tương tự (đồ vật hoặc con người)).

“The particles of solid intermingle with the curds as they form, and thus prevent their coalescing into one large mass.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: aggregative

But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.
Stratemeyer, Edward: The Rover Boys at School; Or, The Cadets of Putnam Hall, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Three special trains, aggregating thirty-six cars, were in waiting.
Hunt, Henry M.: The Crime of the Century; Or, The Assassination of Dr. Patrick Henry Cronin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It meets the requisitions of the philosophical understanding, as well as of the shaping and aggregating fancy.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 13, No. 76, February, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Is it possible for a stone to possess inherent properties of which the aggregate mineral kingdom is lacking?
ʻAbdu'l-Bahá: The Promulgation of Universal Peace, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The article wound up with the statement that prizes aggregating a million dollars would be offered the winners.
Fraser, Chelsea Curtis: Around the World in Ten Days, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As a purely physical aggregate--if our civilisation be that--our business is quickly to exterminate Monte and his whole breed.
Comfort, Will Levington: Child and Country: A Book of the Younger Generation, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The state of mind produced by an aggregate of picturesque objects is not one resolvable into propositions.
Spencer, Herbert: Essays: Scientific, Political, & Speculative; Vol. 1 of 3 Library Edition (1891), Containing Seven Essays not before Republished, and Various other Additions.
In one place he writes about drawing out of several banks sums aggregating over fifty thousand dollars.
Hill, Grace Brooks: The Corner House Girls' Odd Find Where they made it, and What the Strange Discovery led to, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: aggregative

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “aggregative” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.”

Nguồn: Stratemeyer, Edward: The Rover Boys at School; Or, The Cadets of Putnam Hall

“Three special trains, aggregating thirty-six cars, were in waiting.”

Nguồn: Hunt, Henry M.: The Crime of the Century; Or, The Assassination of Dr. Patrick Henry Cronin

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “aggregative”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “aggregative” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “aggregative”

Dữ liệu từ nguyên: aggregate ↔ aggregative

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “aggregative”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “aggregative”:

“But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “aggregative”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

aggregative (tính từ): vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao

Định nghĩa tiếng Anh: Formed of separate units gathered into a mass or whole.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

aggregate ↔ aggregative

Họ từ trong dữ liệu: aggregate: danh từ (n), mass: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

aggregative: vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "aggregative" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: aggregate, aggregated, mass

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "aggregative" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

aggregative ↔ aggregate, aggregated, mass

Nét nghĩa mở rộng: formed of separate units gathered into a mass or whole (một bộ sưu tập có cấu trúc kém của những thứ tương tự (đồ vật hoặc con người))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “aggregative”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: aggregative

Hỏi đáp trọng tâm

aggregative nghĩa là gì (meaning & definition)?

aggregative (tính từ) có nghĩa là vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "aggregate"). formed of separate units gathered into a mass or whole

Từ aggregative là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "aggregative" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ aggregative theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch cao (Ví dụ: “But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một bộ sưu tập có cấu trúc kém của những thứ tương tự (đồ vật hoặc con người)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ aggregative:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

aggregative được dùng trong câu như thế nào?

But this did not daunt him, and soon he had a dozen other bets on, aggregating fifty dollars or more. (Edward Stratemeyer, The Rover Boys at School; Or, The Cadets of Putnam Hall; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/aggregative, mã đối chiếu EV-5461CF3B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "aggregative" được liên kết từ mục từ "aggregate, mass".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

aggregate, mass