danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
t-shirt
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "t-shirt" phân theo từng nét nghĩa (áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "t-shirt" (a short-sleeved casual top made of cotton, having the shape of a T when spread out flat).