tee
danh từ (n)
Tee có nghĩa là tee (danh từ) có nghĩa là áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T), áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T).
Định nghĩa Anh - Anh: A short-sleeved casual top made of cotton, having the shape of a T when spread out flat.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.teedanh từ (n)
A short-sleeved casual top made of cotton, having the shape of a T when spread out flat.
Áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T).
- •
Men would normally opt for jeans or tracksuit bottoms and a t-shirt, while women opt for jeans or leggings and a top.
Đàn ông thường chọn quần jean hoặc quần thể thao và áo phông, trong khi phụ nữ chọn quần jean hoặc quần legging và áo phông.
- •
Từ nguyên học (Etymology): tee
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
t-shirt ↔ tee
Mục từ "tee" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "t-shirt" (áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T)).
Họ từ & Biến thể từ loại: tee
Họ từ của "tee" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: t-shirt: danh từ (n).
áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T)
In the hot, humid, and cloudy summer you may to wear shorts and a t-shirt.
Nguồn: Bicycles/General Safety
Cụm từ & Collocations: tee
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "tee". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: tee
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tee" phân theo từng nét nghĩa (áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "tee" khi diễn đạt nét nghĩa: áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T).
“In the hot, humid, and cloudy summer you may to wear shorts and a t-shirt.”
Đồng nghĩa với "tee" ở nét nghĩa "áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T)" (ngoài ra "tee-shirt" còn biểu thị: áo thun ngắn tay (biến thể cách viết của T-shirt)).
“You should be aware that dye will color your skin and clothing as easily as it colors a tee-shirt.”
Câu dẫn chứng văn học: tee
12 câu trong kho sách →Men would normally opt for jeans or tracksuit bottoms and a t-shirt, while women opt for jeans or leggings and a top.Đàn ông thường chọn quần jean hoặc quần thể thao và áo phông, trong khi phụ nữ chọn quần jean hoặc quần legging và áo phông.
The white T-shirt and striped tracksuit pants were hard to miss," he said.Áo phông trắng và quần tracksuit sọc rất khó bỏ lỡ", anh nói.
In the hot, humid, and cloudy summer you may to wear shorts and a t-shirt.He had on a white T-shirt under a brown shirt, and a pair of black pants.Dressed in an aqua-colored T-shirt and brown polyester pants, Stallman looks like a desert hermit who just stepped out of a Salvation Army dressing room.He stood there in his T-shirt and shorts, his hair messy, strawberry-jam stains all over his lips.Therese Johannesen was then wearing a white t-shirt, denim skirt, striped socks, and gray shoes.Her outfit was a white T-Shirt, blue overalls, and white shoes.Đọc mở rộng theo CEFR: tee
Từ vựng bậcA1→“Men would normally opt for jeans or tracksuit bottoms and a t-shirt, while women opt for jeans or leggings and a top.”
Đàn ông thường chọn quần jean hoặc quần thể thao và áo phông, trong khi phụ nữ chọn quần jean hoặc quần legging và áo phông.
Nguồn: Tác phẩm mở: Cultural Encounters/Clothing
“The white T-shirt and striped tracksuit pants were hard to miss," he said.”
Áo phông trắng và quần tracksuit sọc rất khó bỏ lỡ", anh nói.
Nguồn: Tác phẩm mở: Murder, rape of Albert Namatjira's great-granddaughter makes belated news
Cấu trúc & Vận dụng: “tee”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tee” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “tee”
Dữ liệu từ nguyên: t-shirt ↔ tee
Gợi ý luyện tập với “tee”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
tee (danh từ): áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T)
Định nghĩa tiếng Anh: A short-sleeved casual top made of cotton, having the shape of a T when spread out flat.
t-shirt ↔ tee
Họ từ trong dữ liệu: t-shirt: danh từ (n)
tee: áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tee" trong câu.
Đồng nghĩa: t-shirt, tee-shirt
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tee" trong câu.
tee ↔ t-shirt, tee-shirt
Mở rộng biên độ diễn đạt với "tee".
Ứng dụng & Mở rộng: “tee”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “tee”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “tee”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tee” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “tee” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: tee
Hỏi đáp trọng tâmtee nghĩa là gì (meaning & definition)?
tee (danh từ) có nghĩa là áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "t-shirt"). a short-sleeved casual top made of cotton, having the shape of a T when spread out flat
Từ tee là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "tee" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ tee theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T) (Ví dụ: “Men would normally opt for jeans or tracksuit bottoms and a t-shirt, while women opt for jeans or leggings and a top.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tee:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
tee được dùng trong câu như thế nào?
In the hot, humid, and cloudy summer you may to wear shorts and a t-shirt. («Bicycles/General Safety», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=47263 (bản sửa đổi 4300687); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)