Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

t-shirt

danh từ (n)

A1
/ˈtiˌʃɝt//ˈtiˌʃɝt/

T-shirt có nghĩa là áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T).

Định nghĩa Anh - Anh: A short-sleeved casual top made of cotton, having the shape of a T when spread out flat.

Diễn đạt “áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T)”:t-shirtA1/teeA1/tee-shirtA1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.t-shirtdanh từ (n)

    A short-sleeved casual top made of cotton, having the shape of a T when spread out flat.

    Áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T).

    • •

      Men would normally opt for jeans or tracksuit bottoms and a t-shirt, while women opt for jeans or leggings and a top.

      Đàn ông thường chọn quần jean hoặc quần thể thao và áo phông, trong khi phụ nữ chọn quần jean hoặc quần legging và áo phông.

    Đồng nghĩa (SYN):tee/tee-shirt
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): t-shirt

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: t-shirt

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "t-shirt". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: t-shirt

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "t-shirt" phân theo từng nét nghĩa (áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "t-shirt" khi diễn đạt nét nghĩa: áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T).

Đồng nghĩa với "t-shirt" ở nét nghĩa "áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T)" (ngoài ra "tee-shirt" còn biểu thị: áo thun ngắn tay (biến thể cách viết của T-shirt)).

“You should be aware that dye will color your skin and clothing as easily as it colors a tee-shirt.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: t-shirt

Kho câu "t-shirt" →
Men would normally opt for jeans or tracksuit bottoms and a t-shirt, while women opt for jeans or leggings and a top.

Đàn ông thường chọn quần jean hoặc quần thể thao và áo phông, trong khi phụ nữ chọn quần jean hoặc quần legging và áo phông.

Tác phẩm mở: Cultural Encounters/Clothing
The white T-shirt and striped tracksuit pants were hard to miss," he said.

Áo phông trắng và quần tracksuit sọc rất khó bỏ lỡ", anh nói.

Tác phẩm mở: Murder, rape of Albert Namatjira's great-granddaughter makes belated news
In the hot, humid, and cloudy summer you may to wear shorts and a t-shirt.
Tác phẩm mở: Bicycles/General Safety
He had on a white T-shirt under a brown shirt, and a pair of black pants.
United States. Warren Commission: Warren Commission (07 of 26): Hearings Vol. VII (of 15)
Dressed in an aqua-colored T-shirt and brown polyester pants, Stallman looks like a desert hermit who just stepped out of a Salvation Army dressing room.
Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He stood there in his T-shirt and shorts, his hair messy, strawberry-jam stains all over his lips.
Marlowe, Stephen: Crack of doom, Nguyên văn tác phẩm
Therese Johannesen was then wearing a white t-shirt, denim skirt, striped socks, and gray shoes.
Wikipedia contributors: Disappearance of Therese Johannessen
Her outfit was a white T-Shirt, blue overalls, and white shoes.
Tác phẩm mở: Mario franchise strategy guide/Kongs/Tiny Kong
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: t-shirt

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “t-shirt” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Men would normally opt for jeans or tracksuit bottoms and a t-shirt, while women opt for jeans or leggings and a top.”

Đàn ông thường chọn quần jean hoặc quần thể thao và áo phông, trong khi phụ nữ chọn quần jean hoặc quần legging và áo phông.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cultural Encounters/Clothing

“The white T-shirt and striped tracksuit pants were hard to miss," he said.”

Áo phông trắng và quần tracksuit sọc rất khó bỏ lỡ", anh nói.

Nguồn: Tác phẩm mở: Murder, rape of Albert Namatjira's great-granddaughter makes belated news

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “t-shirt”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “t-shirt” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “t-shirt”

Mục từ cốt lõi: t-shirt: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “t-shirt”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “t-shirt”:

Đồng nghĩa:teetee-shirt

“In the hot, humid, and cloudy summer you may to wear shorts and a t-shirt.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “t-shirt”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtiˌʃɝt/.

t-shirt (danh từ): áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T)

Định nghĩa tiếng Anh: A short-sleeved casual top made of cotton, having the shape of a T when spread out flat.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

t-shirt (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

t-shirt: áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "t-shirt" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: tee, tee-shirt

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "t-shirt" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

t-shirt ↔ tee, tee-shirt

Mở rộng biên độ diễn đạt với "t-shirt".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“In the hot, humid, and cloudy summer you may to wear shorts and a _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: t-shirt

In the hot, humid, and cloudy summer you may to wear shorts and a t-shirt.

Nguồn: Tác phẩm mở: Bicycles/General Safety

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He had on a white _____ under a brown shirt, and a pair of black pants.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: T-shirt

He had on a white T-shirt under a brown shirt, and a pair of black pants.

Nguồn: United States. Warren Commission: Warren Commission (07 of 26): Hearings Vol. VII (of 15)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “t-shirt”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: t-shirt

Hỏi đáp trọng tâm

t-shirt nghĩa là gì (meaning & definition)?

t-shirt nghĩa là áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T). t-shirt là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: a short-sleeved casual top made of cotton, having the shape of a T when spread out flat.

Từ t-shirt trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈti/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtiˌʃɝt/.

Từ t-shirt là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "t-shirt" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ t-shirt theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T) (Ví dụ: “Men would normally opt for jeans or tracksuit bottoms and a t-shirt, while women opt for jeans or leggings and a top.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ t-shirt:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtiˌʃɝt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

t-shirt được dùng trong câu như thế nào?

In the hot, humid, and cloudy summer you may to wear shorts and a t-shirt. («Bicycles/General Safety», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=47263 (bản sửa đổi 4300687); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/t-shirt, mã đối chiếu EV-841FC606. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.