tee-shirt
danh từ (n)
Tee-shirt có nghĩa là áo thun ngắn tay (biến thể cách viết của T-shirt).
Định nghĩa Anh - Anh: A close-fitting pullover shirt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tee-shirtdanh từ (n)
A close-fitting pullover shirt.
Áo thun ngắn tay (biến thể cách viết của T-shirt).
- •
You should be aware that dye will color your skin and clothing as easily as it colors a tee-shirt.
- •
Từ nguyên học (Etymology): tee-shirt
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: tee-shirt
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "tee-shirt". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: tee-shirt
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tee-shirt" phân theo từng nét nghĩa (áo thun ngắn tay (biến thể cách viết của T-shirt)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "tee-shirt" ở nét nghĩa "áo thun ngắn tay (biến thể cách viết của T-shirt)" (ngoài ra "jersey" còn biểu thị: áo thun thể thao hoặc áo len dệt kim; vải dệt kim jersey).
“If I knew he was in New Jersey, still I'd think he was in Vermilionville, and go there looking for him.”
Câu dẫn chứng văn học: tee-shirt
Kho câu "tee-shirt" →You should be aware that dye will color your skin and clothing as easily as it colors a tee-shirt.Dennis wore the same costume in every episode: a striped tee-shirt, a pair of bib overalls with a slingshot in the back pocket, a pair of sneakers, and an enormous blond cowlick.Đọc mở rộng theo CEFR: tee-shirt
Từ vựng bậcA1→“You should be aware that dye will color your skin and clothing as easily as it colors a tee-shirt.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Tie-Dye
“Dennis wore the same costume in every episode: a striped tee-shirt, a pair of bib overalls with a slingshot in the back pocket, a pair of sneakers, and an enormous blond cowlick.”
Nguồn: Wikipedia contributors: Dennis the Menace (TV series)
Cấu trúc & Vận dụng: “tee-shirt”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tee-shirt” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “tee-shirt”
Mục từ cốt lõi: tee-shirt: danh từ (n).
Gợi ý luyện tập với “tee-shirt”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
tee-shirt (danh từ): áo thun ngắn tay (biến thể cách viết của T-shirt)
Định nghĩa tiếng Anh: A close-fitting pullover shirt.
tee-shirt (danh từ (n))
tee-shirt: áo thun ngắn tay (biến thể cách viết của T-shirt)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tee-shirt" trong câu.
Đồng nghĩa: jersey, t-shirt
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tee-shirt" trong câu.
tee-shirt ↔ jersey, t-shirt
Mở rộng biên độ diễn đạt với "tee-shirt".
“You should be aware that dye will color your skin and clothing as easily as it colors a _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: tee-shirt
You should be aware that dye will color your skin and clothing as easily as it colors a tee-shirt.
Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Tie-Dye
“Dennis wore the same costume in every episode: a striped _____, a pair of bib overalls with a slingshot in the back pocket, a pair of sneakers, and an enormous blond cowlick.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: tee-shirt
Dennis wore the same costume in every episode: a striped tee-shirt, a pair of bib overalls with a slingshot in the back pocket, a pair of sneakers, and an enormous blond cowlick.
Nguồn: Wikipedia contributors: Dennis the Menace (TV series)
Ứng dụng & Mở rộng: “tee-shirt”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “tee-shirt”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “tee-shirt”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tee-shirt” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “tee-shirt” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: tee-shirt
Hỏi đáp trọng tâmtee-shirt nghĩa là gì (meaning & definition)?
tee-shirt nghĩa là áo thun ngắn tay (biến thể cách viết của T-shirt). tee-shirt là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: a close-fitting pullover shirt.
Từ tee-shirt là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "tee-shirt" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ tee-shirt theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: áo thun ngắn tay (biến thể cách viết của T-shirt) (Ví dụ: “You should be aware that dye will color your skin and clothing as easily as it colors a tee-shirt.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tee-shirt:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
tee-shirt được dùng trong câu như thế nào?
You should be aware that dye will color your skin and clothing as easily as it colors a tee-shirt. («Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Tie-Dye», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=92384 (bản sửa đổi 3250691); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)