Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

tee-shirt

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tee-shirt" phân theo từng nét nghĩa (áo thun ngắn tay (biến thể cách viết của T-shirt)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "tee-shirt" (a close-fitting pullover shirt).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “tee-shirt”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
jerseyC1Đồng nghĩa với "tee-shirt" ở nét nghĩa "áo thun ngắn tay (biến thể cách viết của T-shirt)" (ngoài ra "jersey" còn biểu thị: áo thun thể thao hoặc áo len dệt kim; vải dệt kim jersey).
t-shirtA1Đồng nghĩa với "tee-shirt" ở nét nghĩa "áo thun ngắn tay (biến thể cách viết của T-shirt)" (ngoài ra "t-shirt" còn biểu thị: áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T)).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “tee-shirt”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "tee-shirt" ở nét nghĩa "áo thun ngắn tay (biến thể cách viết của T-shirt)" (ngoài ra "jersey" còn biểu thị: áo thun thể thao hoặc áo len dệt kim; vải dệt kim jersey).

“If I knew he was in New Jersey, still I'd think he was in Vermilionville, and go there looking for him.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "tee-shirt" ở nét nghĩa "áo thun ngắn tay (biến thể cách viết của T-shirt)" (ngoài ra "t-shirt" còn biểu thị: áo thun ngắn tay cổ tròn (áo phông chữ T)).

“In the hot, humid, and cloudy summer you may to wear shorts and a t-shirt.”