tone
danh từ (n)
Tone có nghĩa là giai điệu, chất lượng giọng nói của một người.
Định nghĩa Anh - Anh: The quality of a person's voice.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tonedanh từ (n)
The quality of a person's voice.
Chất lượng giọng nói của một người.
Đồng nghĩa (SYN):tone of voiceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •low tone11.296 lần trong kho sách
- •tone of voice4.101 lần trong kho sách
- •lower tone1.597 lần trong kho sách
- •subdued tone1.170 lần trong kho sách
- •deep tone1.439 lần trong kho sách
- •solemn tone862 lần trong kho sách
- •angry tone965 lần trong kho sách
- •loud tone901 lần trong kho sách
- •gentle toneTừ vựng học thuật
- •confidential toneTừ vựng học thuật
- •louder toneTừ vựng học thuật
- •cheerful toneTừ vựng học thuật
- 2.toneđộng từ (v)
Utter monotonously and repetitively and rhythmically.
(ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu.
- 3.toneđộng từ (v)
Vary the pitch of one's speech.
(âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc).
- 4.toneđộng từ (v)
Change the color or tone of.
Nói một cách đơn điệu, lặp đi lặp lại và nhịp nhàng.
- 5.tonedanh từ (n)[linguistics]
A pitch or change in pitch of the voice that serves to distinguish words in tonal languages.
Thay đổi cao độ lời nói của một người.
- 6.tonedanh từ (n)[music]
The distinctive property of a complex sound (a voice or noise or musical sound).
Thay đổi màu sắc hoặc tông màu.
Từ nguyên học (Etymology): tone
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: tone
Họ từ của "tone" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: toner: danh từ (n).
dung dịch chứa hóa chất có thể làm thay đổi màu sắc của ảnh in
But at Somer's Place Lydia would sit among her fans and glass and wish that they had never seen Adrienne Toner.
Nguồn: Sedgwick, Anne Douglas: Adrienne Toner: A Novel
Cụm từ & Collocations: tone
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "tone". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- low tone
"Bravo, West, lad!" panted Ingleborough, in a low tone that sounded terribly loud in their ears, which magnified everything in their excitement.
"Hoan hô Tây, chàng trai!" Ingleborough thở hổn hển, với một giọng trầm nghe rất to trong tai họ, điều này càng làm tăng thêm sự phấn khích của họ.
Fenn, George Manville: A Dash from Diamond City
- tone of voice
You can hear the cascades and the trickling streams in his tone of voice.
Burr, Agnes Rush: Russell H. Conwell, founder of the Institutional church in America
- lower tone
"You know," said that lady in a lower tone, "that there is another baby?"
Howells, William Dean: The Rise of Silas Lapham
- subdued tone
- deep tone
- solemn tone
- angry tone
'You lie, you dog--you know you do,' said the Doctor, relaxing his angry tone.
Various: Continental Monthly, Vol. 4, No 3, September 1863 Devoted to Literature and National Policy
- loud tone
Deslauriers, in a loud tone, remarked that this head-gear was very showy.
Flaubert, Gustave: Sentimental Education; Or, The History of a Young Man. Volume 1
- gentle tone
I was touched by his gentle tone, and overawed by his high, calm mien.
Brontë, Charlotte: Jane Eyre: An Autobiography
- confidential tone
“Then you decline to be my intermediary in this matter?” said the disappointed mother, lowering her voice to the most confidential tone.
Various: The Catholic World, Vol. 27, April 1878 to September 1878
- louder tone
“How am I to get in?” asked Alice again, in a louder tone.
Carroll, Lewis: Alice's Adventures in Wonderland
- cheerful tone
“Oh,” said Newman, in the cheerful tone of a man who feels rich in alternatives.
James, Henry: The American
Đồng nghĩa & Sắc thái: tone
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tone" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng giọng nói của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "tone" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng giọng nói của một người.
Đồng nghĩa trực tiếp với "tone" khi diễn đạt nét nghĩa: (ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu.
Đồng nghĩa trực tiếp với "tone" khi diễn đạt nét nghĩa: (ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu.
Đồng nghĩa trực tiếp với "tone" khi diễn đạt nét nghĩa: (âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc).
Đồng nghĩa trực tiếp với "tone" khi diễn đạt nét nghĩa: (âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc).
Câu dẫn chứng văn học: tone
He had dark glossy hair, brilliant dark eyes, and a voice not unmusically toned.Anh ta có mái tóc đen bóng, đôi mắt đen sáng và giọng nói không có âm sắc gì khác thường.
"First the natural, then the spiritual," she replied, with a slight tone of sarcasm in her voice."Đầu tiên là tự nhiên, sau đó là tinh thần," cô trả lời, với giọng điệu hơi mỉa mai.
I said!” he cried in a tone so menacing, so near a blow, that she flushed a deep and angry red.Tôi đã nói!” anh ta hét lên với một giọng đầy đe dọa, gần như một cú đánh, khiến cô đỏ bừng mặt và giận dữ.
"Bravo, West, lad!" panted Ingleborough, in a low tone that sounded terribly loud in their ears, which magnified everything in their excitement."Hoan hô Tây, chàng trai!" Ingleborough thở hổn hển, với một giọng trầm nghe rất to trong tai họ, điều này càng làm tăng thêm sự phấn khích của họ.
But with the first tones of his voice, she whom he had so awkwardly, if unintentionally damaged, seemed to lose sight of her injuries.Nhưng với những âm thanh đầu tiên trong giọng nói của anh, cô gái mà anh đã vô cùng vụng về nếu vô tình làm tổn thương dường như đã mất đi vết thương của mình.
Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before."I am willing to stand by this as my epitaph," he repeated after me, in his gravest tones.“And why do you weep, my dearly-beloved lord?” replied the empress, in a tone of sorrowful inquiry.Đọc mở rộng theo CEFR: tone
Từ vựng bậcA2→“He had dark glossy hair, brilliant dark eyes, and a voice not unmusically toned.”
Anh ta có mái tóc đen bóng, đôi mắt đen sáng và giọng nói không có âm sắc gì khác thường.
Nguồn: Holt, Emily Sarah: Ashcliffe Hall: A tale of the last century
“"First the natural, then the spiritual," she replied, with a slight tone of sarcasm in her voice.”
"Đầu tiên là tự nhiên, sau đó là tinh thần," cô trả lời, với giọng điệu hơi mỉa mai.
Nguồn: Warner, Charles Dudley: The Complete Writings of Charles Dudley Warner
Cấu trúc & Vận dụng: “tone”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tone” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “tone”
Họ từ liên kết: toner: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tone”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tone” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tone”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tone”:
“Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.”
Gợi ý luyện tập với “tone”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
tone (danh từ): chất lượng giọng nói của một người
Định nghĩa tiếng Anh: The quality of a person's voice.
tone (danh từ (n)) ↔ toner
Họ từ trong dữ liệu: toner: danh từ (n)
low tone
“"Bravo, West, lad!" panted Ingleborough, in a low tone that sounded terribly loud in their ears, which magnified everything in their excitement.” ("Hoan hô Tây, chàng trai!" Ingleborough thở hổn hển, với một giọng trầm nghe rất to trong tai họ, điều này càng làm tăng thêm sự phấn khích của họ.)
tone of voice
“You can hear the cascades and the trickling streams in his tone of voice.”
lower tone
“"You know," said that lady in a lower tone, "that there is another baby?"”
“Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a _____ that had never given her the least trouble before.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: tone
Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.
Nguồn: Ryan, Millie: What Every Singer Should Know
“"I am willing to stand by this as my epitaph," he repeated after me, in his gravest _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: tones
"I am willing to stand by this as my epitaph," he repeated after me, in his gravest tones.
Nguồn: Various: McClure's Magazine, Vol. 1, No. 4, September 1893
Ứng dụng & Mở rộng: “tone”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “tone”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “tone”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tone” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “tone” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: tone
Hỏi đáp trọng tâmtone nghĩa là gì (meaning & definition)?
tone nghĩa là giai điệu. tone là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the quality of a person's voice.
Từ tone trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtoʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtoʊn/.
Từ tone là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "tone" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: toned; Số nhiều danh từ: tones; Dạng V-ing: toning.
Các nét nghĩa của từ tone theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: chất lượng giọng nói của một người - Nét nghĩa 2 [A2]: (ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu - Nét nghĩa 3 [A2]: (âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc) - Nét nghĩa 4 [A2]: nói một cách đơn điệu, lặp đi lặp lại và nhịp nhàng - Nét nghĩa 5 [A2]: thay đổi cao độ lời nói của một người - Nét nghĩa 6 [A2]: thay đổi màu sắc hoặc tông màu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tone:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtoʊn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: toned; Số nhiều danh từ: tones; Dạng V-ing: toning.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tone:
low tone; tone of voice; lower tone; subdued tone; deep tone
tone được dùng trong câu như thế nào?
Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before. (Millie Ryan, What Every Singer Should Know; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)