modulate
động từ (v)
- modulates/ˈmɔdʒjuleɪts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- modulated/ˈmɔdʒjuleɪtɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- modulating/ˈmɔdʒjuleɪtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Modulate có nghĩa là ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ.
Định nghĩa Anh - Anh: Fix or adjust the time, amount, degree, or rate of.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.modulateđộng từ (v)
Fix or adjust the time, amount, degree, or rate of.
Ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ.
- •
The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.
Đồng nghĩa (SYN):regulateCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •regulate emotions184 lần trong kho sách
- •self regulate523 lần trong kho sách
- •regulate commerce70 lần trong kho sách
- •ability to regulate116 lần trong kho sách
- •
- 2.modulateđộng từ (v)
Vary the pitch of one's speech.
(âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc).
Từ nguyên học (Etymology): modulate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
regulate ↔ modulate
Mục từ "modulate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "regulate, tone" (ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ).
Họ từ & Biến thể từ loại: modulate
Họ từ của "modulate" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: regulate: động từ (v), regulation: danh từ (n), regulatory: tính từ (adj), tone: danh từ (n), toner: danh từ (n).
ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ
The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.
Nguồn: Crane, Frank: Four Minute Essays, Volume X
một quy tắc có thẩm quyền
Besides payment personally at the Bank of England, stockholders can have their dividends transmitted by post at their own risk, and under certain regulations.
Nguồn: Various: The Girl's Own Paper, Vol. VIII, No. 375, March 5, 1887
hạn chế theo quy tắc hoặc nguyên tắc
A sports governing body is a sports organization that has a "regulatory" or "sanctioning" function.
Cơ quan quản lý thể thao là tổ chức thể thao có chức năng "quản lý" hoặc "xử phạt".
Nguồn: Wikipedia contributors: Sports governing body
chất lượng giọng nói của một người
Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.
Nguồn: Ryan, Millie: What Every Singer Should Know
dung dịch chứa hóa chất có thể làm thay đổi màu sắc của ảnh in
But at Somer's Place Lydia would sit among her fans and glass and wish that they had never seen Adrienne Toner.
Nguồn: Sedgwick, Anne Douglas: Adrienne Toner: A Novel
Cụm từ & Collocations: modulate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "modulate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- regulate emotions
- self regulate
- regulate commerce
- ability to regulate
Đồng nghĩa & Sắc thái: modulate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "modulate" phân theo từng nét nghĩa (ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "modulate" ở nét nghĩa "ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ" (ngoài ra "regulate" còn biểu thị: ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ của).
“The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.”
Đồng nghĩa với "modulate" ở nét nghĩa "(âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc)" (ngoài ra "tone" còn biểu thị: cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu).
“Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.”
Câu dẫn chứng văn học: modulate
The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.Then again, why should not their power be limited and regulated according to the laws and statutes?There, a single man regulated everything--faith, customs, even the law.In the action of the former there is an assertion of authority--an underlying assumption of a power to improve matters by regulating them.Can it be the size of the heads that regulates her choice?‘Like most well-regulated Britons, I cannot say I am partial to the smell of tobacco before breakfast.’Their capacity strikes me as enormous, and we ourselves, if we are less regulated, are certainly much more slender consumers.The amount of twist is regulated by the flyer’s speed--easily varied by the use of different gears.Đọc mở rộng theo CEFR: modulate
Từ vựng bậcB2→“The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.”
Nguồn: Crane, Frank: Four Minute Essays, Volume X
“Then again, why should not their power be limited and regulated according to the laws and statutes?”
Nguồn: Halper, B., 1884-1924 [Translator]: Post-Biblical Hebrew Literature: An Anthology
Cấu trúc & Vận dụng: “modulate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “modulate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “modulate”
Dữ liệu từ nguyên: regulate ↔ modulate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “modulate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “modulate” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “modulate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
modulate (động từ): ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ
Định nghĩa tiếng Anh: Fix or adjust the time, amount, degree, or rate of.
regulate ↔ modulate
Họ từ trong dữ liệu: regulate: động từ (v), regulation: danh từ (n), regulatory: tính từ (adj), tone: danh từ (n), toner: danh từ (n)
regulate emotions
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "modulate" trong câu.
self regulate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "modulate" trong câu.
regulate commerce
Nét nghĩa mở rộng: vary the pitch of one's speech ((âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc))
Ứng dụng & Mở rộng: “modulate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “modulate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “modulate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “modulate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “modulate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: modulate
Hỏi đáp trọng tâmmodulate nghĩa là gì (meaning & definition)?
modulate (động từ, phát âm Mỹ /ˈmɔdʒjuleɪt/) có nghĩa là ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "regulate"). fix or adjust the time, amount, degree, or rate of
Từ modulate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɔd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɔdʒjuleɪt/; US /ˈmɔdʒjuleɪt/.
Từ modulate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "modulate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: modulates; Quá khứ / Phân từ: modulated; Dạng V-ing: modulating.
Các nét nghĩa của từ modulate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ (Ví dụ: “The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: (âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ modulate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɔdʒjuleɪt/; US /ˈmɔdʒjuleɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: modulates; Quá khứ / Phân từ: modulated; Dạng V-ing: modulating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ modulate:
regulate emotions; self regulate; regulate commerce; ability to regulate
modulate được dùng trong câu như thế nào?
The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath. (Frank Crane, Four Minute Essays, Volume X; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)