Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

modulate

động từ (v)

B2
/ˈmɔdʒjuleɪt//ˈmɔdʒjuleɪt/
Biến thể:
modulates/ˈmɔdʒjuleɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
modulated/ˈmɔdʒjuleɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
modulating/ˈmɔdʒjuleɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Modulate có nghĩa là ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ.

Định nghĩa Anh - Anh: Fix or adjust the time, amount, degree, or rate of.

Họ từ:regulate(động từ (v))/regulation(danh từ (n))/regulatory(tính từ (adj))/tone(danh từ (n))/toner(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ấn định hoặc điều chỉnh thời gian”:modulateB2/regulateB2/toneA2/inflectA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.modulateđộng từ (v)

    Fix or adjust the time, amount, degree, or rate of.

    Ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ.

    • •

      The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.

    Đồng nghĩa (SYN):regulate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.modulateđộng từ (v)

    Vary the pitch of one's speech.

    (âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc).

    Đồng nghĩa (SYN):tone/inflect
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): modulate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

regulate ↔ modulate

Mục từ "modulate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "regulate, tone" (ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: modulate

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "modulate" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: regulate: động từ (v), regulation: danh từ (n), regulatory: tính từ (adj), tone: danh từ (n), toner: danh từ (n).

regulateđộng từ (v)/ˈɹɛɡjəˌleɪt/

ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ

•

The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.

Nguồn: Crane, Frank: Four Minute Essays, Volume X

regulationdanh từ (n)/ˌɹɛɡjəˈleɪʃən/

một quy tắc có thẩm quyền

•

Besides payment personally at the Bank of England, stockholders can have their dividends transmitted by post at their own risk, and under certain regulations.

Nguồn: Various: The Girl's Own Paper, Vol. VIII, No. 375, March 5, 1887

regulatorytính từ (adj)/ˈɹɛɡjələˌtɔɹi/

hạn chế theo quy tắc hoặc nguyên tắc

•

A sports governing body is a sports organization that has a "regulatory" or "sanctioning" function.

Cơ quan quản lý thể thao là tổ chức thể thao có chức năng "quản lý" hoặc "xử phạt".

Nguồn: Wikipedia contributors: Sports governing body

tonedanh từ (n)/ˈtoʊn/

chất lượng giọng nói của một người

•

Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.

Nguồn: Ryan, Millie: What Every Singer Should Know

tonerdanh từ (n)/ˈtoʊnɚ/

dung dịch chứa hóa chất có thể làm thay đổi màu sắc của ảnh in

•

But at Somer's Place Lydia would sit among her fans and glass and wish that they had never seen Adrienne Toner.

Nguồn: Sedgwick, Anne Douglas: Adrienne Toner: A Novel

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: modulate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "modulate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • regulate emotions
  • self regulate
  • regulate commerce
  • ability to regulate
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: modulate

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "modulate" phân theo từng nét nghĩa (ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "modulate" ở nét nghĩa "ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ" (ngoài ra "regulate" còn biểu thị: ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ của).

“The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.”

Đồng nghĩa với "modulate" ở nét nghĩa "(âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc)" (ngoài ra "tone" còn biểu thị: cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu).

“Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "modulate" khi diễn đạt nét nghĩa: (âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: modulate

The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.
Crane, Frank: Four Minute Essays, Volume X, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then again, why should not their power be limited and regulated according to the laws and statutes?
Halper, B., 1884-1924 [Translator]: Post-Biblical Hebrew Literature: An Anthology, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There, a single man regulated everything--faith, customs, even the law.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 08, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the action of the former there is an assertion of authority--an underlying assumption of a power to improve matters by regulating them.
Housman, Laurence: Ploughshare and Pruning-Hook: Ten Lectures on Social Subjects, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Can it be the size of the heads that regulates her choice?
Fabre, Jean-Henri: The Life of the Weevil, Tiếng Anh (Anh - Anh)
‘Like most well-regulated Britons, I cannot say I am partial to the smell of tobacco before breakfast.’
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 109, Vol. III, January 30, 1886, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Their capacity strikes me as enormous, and we ourselves, if we are less regulated, are certainly much more slender consumers.
James, Henry: Portraits of places, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The amount of twist is regulated by the flyer’s speed--easily varied by the use of different gears.
Plymouth Cordage Company: The story of rope, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: modulate

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “modulate” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.”

Nguồn: Crane, Frank: Four Minute Essays, Volume X

“Then again, why should not their power be limited and regulated according to the laws and statutes?”

Nguồn: Halper, B., 1884-1924 [Translator]: Post-Biblical Hebrew Literature: An Anthology

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “modulate”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “modulate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “modulate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “modulate” với tần suất cao:

184 lần trong kho sách
523 lần trong kho sách
70 lần trong kho sách
116 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “modulate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “modulate”:

Đồng nghĩa:regulatetoneinflect

“The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “modulate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɔdʒjuleɪt/; US /ˈmɔdʒjuleɪt/.

modulate (động từ): ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ

Định nghĩa tiếng Anh: Fix or adjust the time, amount, degree, or rate of.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

regulate ↔ modulate

Họ từ trong dữ liệu: regulate: động từ (v), regulation: danh từ (n), regulatory: tính từ (adj), tone: danh từ (n), toner: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi184 lần trong kho sách

regulate emotions

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "modulate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm523 lần trong kho sách

self regulate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "modulate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái70 lần trong kho sách

regulate commerce

Nét nghĩa mở rộng: vary the pitch of one's speech ((âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “modulate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: modulate

Hỏi đáp trọng tâm

modulate nghĩa là gì (meaning & definition)?

modulate (động từ, phát âm Mỹ /ˈmɔdʒjuleɪt/) có nghĩa là ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "regulate"). fix or adjust the time, amount, degree, or rate of

Từ modulate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɔd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɔdʒjuleɪt/; US /ˈmɔdʒjuleɪt/.

Từ modulate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "modulate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: modulates; Quá khứ / Phân từ: modulated; Dạng V-ing: modulating.

Các nét nghĩa của từ modulate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ (Ví dụ: “The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: (âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ modulate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɔdʒjuleɪt/; US /ˈmɔdʒjuleɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: modulates; Quá khứ / Phân từ: modulated; Dạng V-ing: modulating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ modulate:

regulate emotions; self regulate; regulate commerce; ability to regulate

modulate được dùng trong câu như thế nào?

The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath. (Frank Crane, Four Minute Essays, Volume X; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/modulate, mã đối chiếu EV-3297607A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "modulate" được liên kết từ mục từ "regulate, tone".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

regulate, tone