chant
động từ (v)
Chant có nghĩa là (ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu.
Định nghĩa Anh - Anh: Utter monotonously and repetitively and rhythmically.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.chantđộng từ (v)
Utter monotonously and repetitively and rhythmically.
(ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu.
- •
Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •low tone11.296 lần trong kho sách
- •tone of voice4.101 lần trong kho sách
- •lower tone1.597 lần trong kho sách
- •subdued tone1.170 lần trong kho sách
- •deep tone1.439 lần trong kho sách
- •solemn tone862 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): chant
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
tone ↔ chant
Mục từ "chant" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tone" ((ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu).
Họ từ & Biến thể từ loại: chant
Họ từ của "chant" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: tone: danh từ (n), toner: danh từ (n).
chất lượng giọng nói của một người
Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.
Nguồn: Ryan, Millie: What Every Singer Should Know
dung dịch chứa hóa chất có thể làm thay đổi màu sắc của ảnh in
But at Somer's Place Lydia would sit among her fans and glass and wish that they had never seen Adrienne Toner.
Nguồn: Sedgwick, Anne Douglas: Adrienne Toner: A Novel
Cụm từ & Collocations: chant
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "chant". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- low tone
- tone of voice
- lower tone
- subdued tone
- deep tone
- solemn tone
Đồng nghĩa & Sắc thái: chant
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chant" phân theo từng nét nghĩa ((ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "chant" ở nét nghĩa "(ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu" (ngoài ra "tone" còn biểu thị: đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc)).
“Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.”
Câu dẫn chứng văn học: chant
Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before."I am willing to stand by this as my epitaph," he repeated after me, in his gravest tones.“And why do you weep, my dearly-beloved lord?” replied the empress, in a tone of sorrowful inquiry.The cricket’s chirp is for us, and we hear A human voice in the rivulet’s tone."Well, you are getting on," said the Young Man, in tones of admiration.Ain’t you never see no fox, honey?” inquired Uncle Remus in a tone that implied both conciliation and information.To give a very rich orange-yellow tone to the brass, the nitric acid may be replaced by an equivalent weight of powdered alum.“Then you decline to be my intermediary in this matter?” said the disappointed mother, lowering her voice to the most confidential tone.Đọc mở rộng theo CEFR: chant
Từ vựng bậcA2→“Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.”
Nguồn: Ryan, Millie: What Every Singer Should Know
“"I am willing to stand by this as my epitaph," he repeated after me, in his gravest tones.”
Nguồn: Various: McClure's Magazine, Vol. 1, No. 4, September 1893
Cấu trúc & Vận dụng: “chant”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chant” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “chant”
Dữ liệu từ nguyên: tone ↔ chant
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chant”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chant” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “chant”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
chant (động từ): (ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu
Định nghĩa tiếng Anh: Utter monotonously and repetitively and rhythmically.
tone ↔ chant
Họ từ trong dữ liệu: tone: danh từ (n), toner: danh từ (n)
low tone
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chant" trong câu.
tone of voice
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chant" trong câu.
lower tone
Mở rộng biên độ diễn đạt với "chant".
Ứng dụng & Mở rộng: “chant”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “chant”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “chant”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “chant” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “chant” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: chant
Hỏi đáp trọng tâmchant nghĩa là gì (meaning & definition)?
chant (động từ, phát âm Mỹ /ˈtʃænt/) có nghĩa là (ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "tone"). utter monotonously and repetitively and rhythmically
Từ chant trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃænt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃænt/; US /ˈtʃænt/.
Từ chant là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "chant" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: chants; Quá khứ / Phân từ: chanted; Dạng V-ing: chanting.
Các nét nghĩa của từ chant theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: (ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu (Ví dụ: “Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chant:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃænt/; US /ˈtʃænt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: chants; Quá khứ / Phân từ: chanted; Dạng V-ing: chanting.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chant:
low tone; tone of voice; lower tone; subdued tone; deep tone
chant được dùng trong câu như thế nào?
Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before. (Millie Ryan, What Every Singer Should Know; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)