chanting
danh từ (n)
Chanting có nghĩa là hành động hát với một giọng điệu đơn điệu.
Định nghĩa Anh - Anh: The act of singing in a monotonous tone.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.chantingdanh từ (n)
The act of singing in a monotonous tone.
Hành động hát với một giọng điệu đơn điệu.
- •
Glaubsila, as uniting the ideas of invention and of musical intonation, is the classical word for poetry--abbreviated, in ordinary conversation, to Glaubs.
Glaubsila, với tư cách là sự kết hợp giữa các ý tưởng phát minh và ngữ điệu âm nhạc, là từ cổ điển để chỉ thơ ca - được viết tắt trong hội thoại thông thường là Glaubs.
Đồng nghĩa (SYN):intonationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •nasal intonation22 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): chanting
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
intonation ↔ chanting
Mục từ "chanting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "intonation" (hành động hát với một giọng điệu đơn điệu).
Họ từ & Biến thể từ loại: chanting
Họ từ của "chanting" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: intonation: danh từ (n).
sự tăng giảm của cao độ giọng nói
She liked his grey eyes, she liked the agreeable intonation, and the pleasant sound of his words.
Nguồn: Lawrence, D. H. (David Herbert): The Trespasser
Cụm từ & Collocations: chanting
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "chanting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- nasal intonation
Đồng nghĩa & Sắc thái: chanting
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chanting" phân theo từng nét nghĩa (hành động hát với một giọng điệu đơn điệu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "chanting" ở nét nghĩa "hành động hát với một giọng điệu đơn điệu" (ngoài ra "intonation" còn biểu thị: sự tăng giảm của cao độ giọng nói).
“She liked his grey eyes, she liked the agreeable intonation, and the pleasant sound of his words.”
Câu dẫn chứng văn học: chanting
Glaubsila, as uniting the ideas of invention and of musical intonation, is the classical word for poetry--abbreviated, in ordinary conversation, to Glaubs.Glaubsila, với tư cách là sự kết hợp giữa các ý tưởng phát minh và ngữ điệu âm nhạc, là từ cổ điển để chỉ thơ ca - được viết tắt trong hội thoại thông thường là Glaubs.
Won! two! free!" with a new intonation of cheerful patience at each repetition.Đã thắng! hai! miễn phí!" với một ngữ điệu mới thể hiện sự kiên nhẫn vui vẻ ở mỗi lần lặp lại.
That is a thoroughly German name, and it is also surprising that Herr Rojanow speaks German with such fluency and without even a foreign intonation.Đó hoàn toàn là một cái tên tiếng Đức, và cũng thật ngạc nhiên khi Herr Rojanow nói tiếng Đức lưu loát đến vậy và thậm chí không hề có ngữ điệu nước ngoài.
She liked his grey eyes, she liked the agreeable intonation, and the pleasant sound of his words.The next minute she was speaking rapidly, and with an intonation of impatience in her voice."Madame de Puysange," said she, without any intonation; then threw her arms above her head, with a hard gesture of despair.For painstaking attention to detail, nicety of intonation, and powerful expression, Agnes Booth is in the front rank of leading ladies.We had the same answer to a word and intonation.Đọc mở rộng theo CEFR: chanting
Từ vựng bậcB1→“Glaubsila, as uniting the ideas of invention and of musical intonation, is the classical word for poetry--abbreviated, in ordinary conversation, to Glaubs.”
Glaubsila, với tư cách là sự kết hợp giữa các ý tưởng phát minh và ngữ điệu âm nhạc, là từ cổ điển để chỉ thơ ca - được viết tắt trong hội thoại thông thường là Glaubs.
Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Coming Race
“Won! two! free!" with a new intonation of cheerful patience at each repetition.”
Đã thắng! hai! miễn phí!" với một ngữ điệu mới thể hiện sự kiên nhẫn vui vẻ ở mỗi lần lặp lại.
Nguồn: Cholmondeley, Mary: Red Pottage
Cấu trúc & Vận dụng: “chanting”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chanting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “chanting”
Dữ liệu từ nguyên: intonation ↔ chanting
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chanting”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chanting” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chanting”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chanting”:
“She liked his grey eyes, she liked the agreeable intonation, and the pleasant sound of his words.”
Gợi ý luyện tập với “chanting”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
chanting (danh từ): hành động hát với một giọng điệu đơn điệu
Định nghĩa tiếng Anh: The act of singing in a monotonous tone.
intonation ↔ chanting
Họ từ trong dữ liệu: intonation: danh từ (n)
nasal intonation
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chanting" trong câu.
nasal intonation
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chanting" trong câu.
nasal intonation
Mở rộng biên độ diễn đạt với "chanting".
Ứng dụng & Mở rộng: “chanting”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “chanting”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “chanting”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “chanting” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “chanting” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: chanting
Hỏi đáp trọng tâmchanting nghĩa là gì (meaning & definition)?
chanting (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtʃæntɪŋ/) có nghĩa là hành động hát với một giọng điệu đơn điệu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "intonation"). the act of singing in a monotonous tone
Từ chanting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃæntɪŋ/; US /ˈtʃæntɪŋ/.
Từ chanting là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "chanting" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ chanting theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: hành động hát với một giọng điệu đơn điệu (Ví dụ: “Glaubsila, as uniting the ideas of invention and of musical intonation, is the classical word for poetry--abbreviated, in ordinary conversation, to Glaubs.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chanting:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃæntɪŋ/; US /ˈtʃæntɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chanting:
nasal intonation
chanting được dùng trong câu như thế nào?
She liked his grey eyes, she liked the agreeable intonation, and the pleasant sound of his words. (D. H. Lawrence, The Trespasser; Nguyên văn tiếng Anh)