Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

chanting

danh từ (n)

B1
/ˈtʃæntɪŋ//ˈtʃæntɪŋ/

Chanting có nghĩa là hành động hát với một giọng điệu đơn điệu.

Định nghĩa Anh - Anh: The act of singing in a monotonous tone.

Họ từ:intonation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động hát với một giọng điệu đơn điệu”:chantingB1/intonationB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.chantingdanh từ (n)

    The act of singing in a monotonous tone.

    Hành động hát với một giọng điệu đơn điệu.

    • •

      Glaubsila, as uniting the ideas of invention and of musical intonation, is the classical word for poetry--abbreviated, in ordinary conversation, to Glaubs.

      Glaubsila, với tư cách là sự kết hợp giữa các ý tưởng phát minh và ngữ điệu âm nhạc, là từ cổ điển để chỉ thơ ca - được viết tắt trong hội thoại thông thường là Glaubs.

    Đồng nghĩa (SYN):intonation
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): chanting

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

intonation ↔ chanting

Mục từ "chanting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "intonation" (hành động hát với một giọng điệu đơn điệu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: chanting

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "chanting" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: intonation: danh từ (n).

intonationdanh từ (n)/ˌɪntəˈneɪʃən/

sự tăng giảm của cao độ giọng nói

•

She liked his grey eyes, she liked the agreeable intonation, and the pleasant sound of his words.

Nguồn: Lawrence, D. H. (David Herbert): The Trespasser

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: chanting

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "chanting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • nasal intonation
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: chanting

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chanting" phân theo từng nét nghĩa (hành động hát với một giọng điệu đơn điệu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "chanting" ở nét nghĩa "hành động hát với một giọng điệu đơn điệu" (ngoài ra "intonation" còn biểu thị: sự tăng giảm của cao độ giọng nói).

“She liked his grey eyes, she liked the agreeable intonation, and the pleasant sound of his words.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: chanting

Glaubsila, as uniting the ideas of invention and of musical intonation, is the classical word for poetry--abbreviated, in ordinary conversation, to Glaubs.

Glaubsila, với tư cách là sự kết hợp giữa các ý tưởng phát minh và ngữ điệu âm nhạc, là từ cổ điển để chỉ thơ ca - được viết tắt trong hội thoại thông thường là Glaubs.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Coming Race, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Won! two! free!" with a new intonation of cheerful patience at each repetition.

Đã thắng! hai! miễn phí!" với một ngữ điệu mới thể hiện sự kiên nhẫn vui vẻ ở mỗi lần lặp lại.

Cholmondeley, Mary: Red Pottage, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That is a thoroughly German name, and it is also surprising that Herr Rojanow speaks German with such fluency and without even a foreign intonation.

Đó hoàn toàn là một cái tên tiếng Đức, và cũng thật ngạc nhiên khi Herr Rojanow nói tiếng Đức lưu loát đến vậy và thậm chí không hề có ngữ điệu nước ngoài.

Werner, E.: The Sign of Flame
She liked his grey eyes, she liked the agreeable intonation, and the pleasant sound of his words.
Lawrence, D. H. (David Herbert): The Trespasser, Nguyên văn tác phẩm
The next minute she was speaking rapidly, and with an intonation of impatience in her voice.
Cross, Victoria: To-morrow?, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Madame de Puysange," said she, without any intonation; then threw her arms above her head, with a hard gesture of despair.
Cabell, James Branch: The Line of Love; Dizain des Mariages, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For painstaking attention to detail, nicety of intonation, and powerful expression, Agnes Booth is in the front rank of leading ladies.
Various: Belford's Magazine, Volume II, No. 8, January, 1889, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We had the same answer to a word and intonation.
Harland, Marion: Loitering in Pleasant Paths, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: chanting

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “chanting” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Glaubsila, as uniting the ideas of invention and of musical intonation, is the classical word for poetry--abbreviated, in ordinary conversation, to Glaubs.”

Glaubsila, với tư cách là sự kết hợp giữa các ý tưởng phát minh và ngữ điệu âm nhạc, là từ cổ điển để chỉ thơ ca - được viết tắt trong hội thoại thông thường là Glaubs.

Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Coming Race

“Won! two! free!" with a new intonation of cheerful patience at each repetition.”

Đã thắng! hai! miễn phí!" với một ngữ điệu mới thể hiện sự kiên nhẫn vui vẻ ở mỗi lần lặp lại.

Nguồn: Cholmondeley, Mary: Red Pottage

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “chanting”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chanting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “chanting”

Dữ liệu từ nguyên: intonation ↔ chanting

Các biến thể thuộc họ từ “chanting”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chanting”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chanting” với tần suất cao:

22 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chanting”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chanting”:

Đồng nghĩa:intonation

“She liked his grey eyes, she liked the agreeable intonation, and the pleasant sound of his words.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “chanting”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃæntɪŋ/; US /ˈtʃæntɪŋ/.

chanting (danh từ): hành động hát với một giọng điệu đơn điệu

Định nghĩa tiếng Anh: The act of singing in a monotonous tone.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

intonation ↔ chanting

Họ từ trong dữ liệu: intonation: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi22 lần trong kho sách

nasal intonation

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chanting" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm22 lần trong kho sách

nasal intonation

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chanting" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái22 lần trong kho sách

nasal intonation

Mở rộng biên độ diễn đạt với "chanting".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “chanting”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: chanting

Hỏi đáp trọng tâm

chanting nghĩa là gì (meaning & definition)?

chanting (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtʃæntɪŋ/) có nghĩa là hành động hát với một giọng điệu đơn điệu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "intonation"). the act of singing in a monotonous tone

Từ chanting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃæntɪŋ/; US /ˈtʃæntɪŋ/.

Từ chanting là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "chanting" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ chanting theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: hành động hát với một giọng điệu đơn điệu (Ví dụ: “Glaubsila, as uniting the ideas of invention and of musical intonation, is the classical word for poetry--abbreviated, in ordinary conversation, to Glaubs.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chanting:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃæntɪŋ/; US /ˈtʃæntɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chanting:

nasal intonation

chanting được dùng trong câu như thế nào?

She liked his grey eyes, she liked the agreeable intonation, and the pleasant sound of his words. (D. H. Lawrence, The Trespasser; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/chanting, mã đối chiếu EV-50421B28. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "chanting" được liên kết từ mục từ "intonation".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

intonation