tones
danh từ (n)
Tones có nghĩa là chất lượng giọng nói của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "tone").
Định nghĩa Anh - Anh: The quality of a person's voice.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tonesdanh từ (n)
The quality of a person's voice.
Chất lượng giọng nói của một người.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •low tone11.296 lần trong kho sách
- •tone of voice4.101 lần trong kho sách
- •lower tone1.597 lần trong kho sách
- •subdued tone1.170 lần trong kho sách
- •deep tone1.439 lần trong kho sách
- •solemn tone862 lần trong kho sách
- 2.tonesđộng từ (v)
Utter monotonously and repetitively and rhythmically.
(ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu.
- 3.tonesđộng từ (v)
Vary the pitch of one's speech.
(âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc).
- 4.tonesđộng từ (v)
Change the color or tone of.
Nói một cách đơn điệu, lặp đi lặp lại và nhịp nhàng.
Đồng nghĩa (SYN):tone - 5.tonesdanh từ (n)[linguistics]
A pitch or change in pitch of the voice that serves to distinguish words in tonal languages.
Thay đổi cao độ lời nói của một người.
Đồng nghĩa (SYN):tone - 6.tonesdanh từ (n)[music]
The distinctive property of a complex sound (a voice or noise or musical sound).
Thay đổi màu sắc hoặc tông màu.
Từ nguyên học (Etymology): tones
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
tone ↔ tones
Mục từ "tones" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tone" (chất lượng giọng nói của một người).
Họ từ & Biến thể từ loại: tones
Họ từ của "tones" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: tone: danh từ (n), toner: danh từ (n).
chất lượng giọng nói của một người
Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.
Nguồn: Ryan, Millie: What Every Singer Should Know
dung dịch chứa hóa chất có thể làm thay đổi màu sắc của ảnh in
But at Somer's Place Lydia would sit among her fans and glass and wish that they had never seen Adrienne Toner.
Nguồn: Sedgwick, Anne Douglas: Adrienne Toner: A Novel
Cụm từ & Collocations: tones
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tones". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- low tone
- tone of voice
- lower tone
- subdued tone
- deep tone
- solemn tone
Đồng nghĩa & Sắc thái: tones
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tones" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng giọng nói của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "tones" ở nét nghĩa "chất lượng giọng nói của một người" (ngoài ra "tone" còn biểu thị: thay đổi cao độ lời nói của một người).
“Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "tones" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng giọng nói của một người.
Đồng nghĩa trực tiếp với "tones" khi diễn đạt nét nghĩa: (ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu.
Đồng nghĩa trực tiếp với "tones" khi diễn đạt nét nghĩa: (ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu.
Đồng nghĩa trực tiếp với "tones" khi diễn đạt nét nghĩa: (âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc).
Câu dẫn chứng văn học: tones
Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before."I am willing to stand by this as my epitaph," he repeated after me, in his gravest tones.“And why do you weep, my dearly-beloved lord?” replied the empress, in a tone of sorrowful inquiry.The cricket’s chirp is for us, and we hear A human voice in the rivulet’s tone."Well, you are getting on," said the Young Man, in tones of admiration.Ain’t you never see no fox, honey?” inquired Uncle Remus in a tone that implied both conciliation and information.To give a very rich orange-yellow tone to the brass, the nitric acid may be replaced by an equivalent weight of powdered alum.“Then you decline to be my intermediary in this matter?” said the disappointed mother, lowering her voice to the most confidential tone.Đọc mở rộng theo CEFR: tones
Từ vựng bậcA2→“Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.”
Nguồn: Ryan, Millie: What Every Singer Should Know
“"I am willing to stand by this as my epitaph," he repeated after me, in his gravest tones.”
Nguồn: Various: McClure's Magazine, Vol. 1, No. 4, September 1893
Cấu trúc & Vận dụng: “tones”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tones” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “tones”
Dữ liệu từ nguyên: tone ↔ tones
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tones”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tones” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tones”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tones”:
“Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.”
Gợi ý luyện tập với “tones”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
tones (danh từ): chất lượng giọng nói của một người
Định nghĩa tiếng Anh: The quality of a person's voice.
tone ↔ tones
Họ từ trong dữ liệu: tone: danh từ (n), toner: danh từ (n)
low tone
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tones" trong câu.
tone of voice
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tones" trong câu.
lower tone
Nét nghĩa mở rộng: utter monotonously and repetitively and rhythmically ((ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu)
“"I am willing to stand by this as my epitaph," he repeated after me, in his gravest _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: tones
"I am willing to stand by this as my epitaph," he repeated after me, in his gravest tones.
Nguồn: Various: McClure's Magazine, Vol. 1, No. 4, September 1893
“"Well, you are getting on," said the Young Man, in _____ of admiration.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: tones
"Well, you are getting on," said the Young Man, in tones of admiration.
Nguồn: Maryon, Maud: How the Garden Grew
Ứng dụng & Mở rộng: “tones”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “tones”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “tones”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tones” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “tones” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: tones
Hỏi đáp trọng tâmtones nghĩa là gì (meaning & definition)?
tones (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtoʊnz/) có nghĩa là chất lượng giọng nói của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "tone"). the quality of a person's voice
Từ tones trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtoʊnz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtoʊnz/; US /ˈtoʊnz/.
Từ tones là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "tones" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ tones theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: chất lượng giọng nói của một người - Nét nghĩa 2 [A2]: (ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu - Nét nghĩa 3 [A2]: (âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc) - Nét nghĩa 4 [A2]: nói một cách đơn điệu, lặp đi lặp lại và nhịp nhàng - Nét nghĩa 5 [A2]: thay đổi cao độ lời nói của một người - Nét nghĩa 6 [A2]: thay đổi màu sắc hoặc tông màu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tones:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtoʊnz/; US /ˈtoʊnz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tones:
low tone; tone of voice; lower tone; subdued tone; deep tone
tones được dùng trong câu như thế nào?
Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before. (Millie Ryan, What Every Singer Should Know; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)