Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tones

danh từ (n)

A2
/ˈtoʊnz//ˈtoʊnz/

Tones có nghĩa là chất lượng giọng nói của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "tone").

Định nghĩa Anh - Anh: The quality of a person's voice.

Họ từ:tone(danh từ (n))/toner(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chất lượng giọng nói của một người”:tonesA2/toneA2/tone of voiceA2/chantA2/intoneA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tonesdanh từ (n)

    The quality of a person's voice.

    Chất lượng giọng nói của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):tone/tone of voice
  2. 2.tonesđộng từ (v)

    Utter monotonously and repetitively and rhythmically.

    (ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu.

    Đồng nghĩa (SYN):tone/chant/intone
  3. 3.tonesđộng từ (v)

    Vary the pitch of one's speech.

    (âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc).

    Đồng nghĩa (SYN):tone/inflect/modulate
  4. 4.tonesđộng từ (v)

    Change the color or tone of.

    Nói một cách đơn điệu, lặp đi lặp lại và nhịp nhàng.

    Đồng nghĩa (SYN):tone
  5. 5.tonesdanh từ (n)[linguistics]

    A pitch or change in pitch of the voice that serves to distinguish words in tonal languages.

    Thay đổi cao độ lời nói của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):tone
  6. 6.tonesdanh từ (n)[music]

    The distinctive property of a complex sound (a voice or noise or musical sound).

    Thay đổi màu sắc hoặc tông màu.

    Đồng nghĩa (SYN):tone/timbre/timber/quality
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tones

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

tone ↔ tones

Mục từ "tones" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tone" (chất lượng giọng nói của một người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tones

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tones" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: tone: danh từ (n), toner: danh từ (n).

tonedanh từ (n)/ˈtoʊn/

chất lượng giọng nói của một người

•

Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.

Nguồn: Ryan, Millie: What Every Singer Should Know

tonerdanh từ (n)/ˈtoʊnɚ/

dung dịch chứa hóa chất có thể làm thay đổi màu sắc của ảnh in

•

But at Somer's Place Lydia would sit among her fans and glass and wish that they had never seen Adrienne Toner.

Nguồn: Sedgwick, Anne Douglas: Adrienne Toner: A Novel

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tones

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tones". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • low tone
  • tone of voice
  • lower tone
  • subdued tone
  • deep tone
  • solemn tone
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tones

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tones" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng giọng nói của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "tones" ở nét nghĩa "chất lượng giọng nói của một người" (ngoài ra "tone" còn biểu thị: thay đổi cao độ lời nói của một người).

“Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tones" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng giọng nói của một người.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tones" khi diễn đạt nét nghĩa: (ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tones" khi diễn đạt nét nghĩa: (ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tones" khi diễn đạt nét nghĩa: (âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc).

Đồng nghĩa trực tiếp với "tones" khi diễn đạt nét nghĩa: (âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tones

Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.
Ryan, Millie: What Every Singer Should Know, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I am willing to stand by this as my epitaph," he repeated after me, in his gravest tones.
Various: McClure's Magazine, Vol. 1, No. 4, September 1893
“And why do you weep, my dearly-beloved lord?” replied the empress, in a tone of sorrowful inquiry.
Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 4, October 1852
The cricket’s chirp is for us, and we hear A human voice in the rivulet’s tone.
Various: Birds and Nature, Vol. 12 No. 2 [July 1902] Illustrated by Color Photography, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Well, you are getting on," said the Young Man, in tones of admiration.
Maryon, Maud: How the Garden Grew, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Ain’t you never see no fox, honey?” inquired Uncle Remus in a tone that implied both conciliation and information.
Baker, George M. (George Melville), 1832-1890 [Editor]: Pieces People Ask For Serious, Humorous, Pathetic, Patriotic, and Dramatic Selections in Prose and Poetry for Reading and Recitations, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To give a very rich orange-yellow tone to the brass, the nitric acid may be replaced by an equivalent weight of powdered alum.
E. & F. N. Spon [Publisher]: Spons' Household Manual A treasury of domestic receipts and a guide for home management, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Then you decline to be my intermediary in this matter?” said the disappointed mother, lowering her voice to the most confidential tone.
Various: The Catholic World, Vol. 27, April 1878 to September 1878, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tones

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tones” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.”

Nguồn: Ryan, Millie: What Every Singer Should Know

“"I am willing to stand by this as my epitaph," he repeated after me, in his gravest tones.”

Nguồn: Various: McClure's Magazine, Vol. 1, No. 4, September 1893

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tones”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tones” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “tones”

Dữ liệu từ nguyên: tone ↔ tones

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tones”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tones” với tần suất cao:

11.296 lần trong kho sách
4.101 lần trong kho sách
1.597 lần trong kho sách
1.170 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tones”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tones”:

“Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tones”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtoʊnz/; US /ˈtoʊnz/.

tones (danh từ): chất lượng giọng nói của một người

Định nghĩa tiếng Anh: The quality of a person's voice.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

tone ↔ tones

Họ từ trong dữ liệu: tone: danh từ (n), toner: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi11.296 lần trong kho sách

low tone

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tones" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.101 lần trong kho sách

tone of voice

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tones" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.597 lần trong kho sách

lower tone

Nét nghĩa mở rộng: utter monotonously and repetitively and rhythmically ((ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"I am willing to stand by this as my epitaph," he repeated after me, in his gravest _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: tones

"I am willing to stand by this as my epitaph," he repeated after me, in his gravest tones.

Nguồn: Various: McClure's Magazine, Vol. 1, No. 4, September 1893

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“"Well, you are getting on," said the Young Man, in _____ of admiration.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: tones

"Well, you are getting on," said the Young Man, in tones of admiration.

Nguồn: Maryon, Maud: How the Garden Grew

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tones”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tones

Hỏi đáp trọng tâm

tones nghĩa là gì (meaning & definition)?

tones (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtoʊnz/) có nghĩa là chất lượng giọng nói của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "tone"). the quality of a person's voice

Từ tones trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtoʊnz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtoʊnz/; US /ˈtoʊnz/.

Từ tones là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tones" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ tones theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: chất lượng giọng nói của một người - Nét nghĩa 2 [A2]: (ngôn ngữ học) cao độ hoặc sự thay đổi cao độ của giọng nói dùng để phân biệt các từ trong ngôn ngữ có thanh điệu - Nét nghĩa 3 [A2]: (âm nhạc) đặc tính riêng biệt của một âm thanh phức tạp (giọng nói, tiếng ồn hoặc âm thanh âm nhạc) - Nét nghĩa 4 [A2]: nói một cách đơn điệu, lặp đi lặp lại và nhịp nhàng - Nét nghĩa 5 [A2]: thay đổi cao độ lời nói của một người - Nét nghĩa 6 [A2]: thay đổi màu sắc hoặc tông màu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tones:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtoʊnz/; US /ˈtoʊnz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tones:

low tone; tone of voice; lower tone; subdued tone; deep tone

tones được dùng trong câu như thế nào?

Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before. (Millie Ryan, What Every Singer Should Know; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tones, mã đối chiếu EV-9E32A3C2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tones" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "tone".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

tone