Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

timber

danh từ (n)

A2
/ˈtɪmbɚ//ˈtɪmbɚ/

Timber có nghĩa là vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm.

Định nghĩa Anh - Anh: Land that is covered with trees and shrubs.

Họ từ:forest(danh từ (n))/forestry(danh từ (n))/tone(danh từ (n))/toner(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm”:timberA2/forestA2/woodlandA2/timberlandA2/toneA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.timberdanh từ (n)

    Land that is covered with trees and shrubs.

    Vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm.

    • •

      This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.

    Đồng nghĩa (SYN):forest/woodland/timberland
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.timberdanh từ (n)[music]

    The distinctive property of a complex sound (a voice or noise or musical sound).

    Thay đổi màu sắc hoặc tông màu.

    Đồng nghĩa (SYN):tone/timbre/quality
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): timber

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

forest ↔ timber

Mục từ "timber" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "forest, tone" (vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: timber

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "timber" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: forest: danh từ (n), forestry: danh từ (n), tone: danh từ (n), toner: danh từ (n).

forestdanh từ (n)/ˈfɔɹəst/

cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp

•

This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.

Nguồn: Bordeaux, Henry: The woollen dress

forestrydanh từ (n)/ˈfɔɹəstɹi/

khoa học trồng và chăm sóc rừng và quản lý việc trồng rừng

•

Hal talked about the bass until I was afraid he would want to go fishing and postpone our forestry tramp in the woods.

Nguồn: Grey, Zane: The Young Forester

tonedanh từ (n)/ˈtoʊn/

chất lượng giọng nói của một người

•

Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.

Nguồn: Ryan, Millie: What Every Singer Should Know

tonerdanh từ (n)/ˈtoʊnɚ/

dung dịch chứa hóa chất có thể làm thay đổi màu sắc của ảnh in

•

But at Somer's Place Lydia would sit among her fans and glass and wish that they had never seen Adrienne Toner.

Nguồn: Sedgwick, Anne Douglas: Adrienne Toner: A Novel

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: timber

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "timber". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dense forest
  • pine forest
  • forest trees
  • primeval forest
  • tropical forest
  • virgin forest
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: timber

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "timber" phân theo từng nét nghĩa (vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "timber" ở nét nghĩa "vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm" (ngoài ra "forest" còn biểu thị: cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp).

“This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "timber" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "timber" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm.

Đồng nghĩa với "timber" ở nét nghĩa "thay đổi màu sắc hoặc tông màu" (ngoài ra "tone" còn biểu thị: chất lượng giọng nói của một người).

“Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "timber" khi diễn đạt nét nghĩa: thay đổi màu sắc hoặc tông màu.

Đồng nghĩa với "timber" ở nét nghĩa "thay đổi màu sắc hoặc tông màu" (ngoài ra "quality" còn biểu thị: thuộc loại cao cấp).

““Not poor in the quality of work done, but, O yes, very poor in money.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: timber

This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.
Bordeaux, Henry: The woollen dress, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Finland, “the land of a thousand lakes,” and of virgin forests and meadows, has always been a country of great beauty and sadness.
Bauer, Marion: How music grew, from prehistoric times to the present day, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
An old monk was once walking through a forest, with a scholar by his side.
Pearce, William Peter: Stepping stones to manhood, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Slowly I turned and moved deeper into the forest, using my Adept's powers to confuse the trail.
Bone, Jesse F. (Jesse Franklin): The missionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This period of warm summers began earlier in Germany than in Sweden, and throughout this phase Scandinavia was occupied by a rich forest flora.
Brooks, C. E. P. (Charles Ernest Pelham): The evolution of climate, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The bolt that had taken the veterans of the forest had spared them.
Malkus, Alida: Timber line, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On all sides a thick forest stood about them, with fearful shadows and rustling noises.
Thayer, Harriet Maxon: The genial sultan; The princess who could not see; Late for the coronation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But only fragments--as an ant with its tiny viewpoint sees the forest through which it crawls, and might futilely try to describe it.
Cummings, Ray: A brand new world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: timber

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “timber” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.”

Nguồn: Bordeaux, Henry: The woollen dress

“Finland, “the land of a thousand lakes,” and of virgin forests and meadows, has always been a country of great beauty and sadness.”

Nguồn: Bauer, Marion: How music grew, from prehistoric times to the present day

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “timber”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “timber” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “timber”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “timber” với tần suất cao:

1.396 lần trong kho sách
1.273 lần trong kho sách
1.937 lần trong kho sách
678 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “timber”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “timber”:

“This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “timber”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪmbɚ/; US /ˈtɪmbɚ/.

timber (danh từ): vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm

Định nghĩa tiếng Anh: Land that is covered with trees and shrubs.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

forest ↔ timber

Họ từ trong dữ liệu: forest: danh từ (n), forestry: danh từ (n), tone: danh từ (n), toner: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.396 lần trong kho sách

dense forest

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "timber" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.273 lần trong kho sách

pine forest

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "timber" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.937 lần trong kho sách

forest trees

Nét nghĩa mở rộng: the distinctive property of a complex sound (a voice or noise or musical sound) (thay đổi màu sắc hoặc tông màu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “timber”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: timber

Hỏi đáp trọng tâm

timber nghĩa là gì (meaning & definition)?

timber (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɪmbɚ/) có nghĩa là vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "forest"). land that is covered with trees and shrubs

Từ timber trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪmbɚ/; US /ˈtɪmbɚ/.

Từ timber là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "timber" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ timber theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm (Ví dụ: “This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: thay đổi màu sắc hoặc tông màu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ timber:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪmbɚ/; US /ˈtɪmbɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ timber:

dense forest; pine forest; forest trees; primeval forest; tropical forest

timber được dùng trong câu như thế nào?

This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods. (Henry Bordeaux, The woollen dress; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/timber, mã đối chiếu EV-80B06EC4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "timber" được liên kết từ mục từ "forest, tone".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

forest, tone