timberland
danh từ (n)
Timberland có nghĩa là vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm.
Định nghĩa Anh - Anh: Land that is covered with trees and shrubs.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.timberlanddanh từ (n)
Land that is covered with trees and shrubs.
Vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm.
- •
This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dense forest1.396 lần trong kho sách
- •pine forest1.273 lần trong kho sách
- •forest trees1.937 lần trong kho sách
- •primeval forest678 lần trong kho sách
- •tropical forest533 lần trong kho sách
- •virgin forest551 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): timberland
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
forest ↔ timberland
Mục từ "timberland" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "forest" (vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm).
Họ từ & Biến thể từ loại: timberland
Họ từ của "timberland" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: forest: danh từ (n), forestry: danh từ (n).
cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp
This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.
Nguồn: Bordeaux, Henry: The woollen dress
khoa học trồng và chăm sóc rừng và quản lý việc trồng rừng
Hal talked about the bass until I was afraid he would want to go fishing and postpone our forestry tramp in the woods.
Nguồn: Grey, Zane: The Young Forester
Cụm từ & Collocations: timberland
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "timberland". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dense forest
- pine forest
- forest trees
- primeval forest
- tropical forest
- virgin forest
Đồng nghĩa & Sắc thái: timberland
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "timberland" phân theo từng nét nghĩa (vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "timberland" ở nét nghĩa "vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm" (ngoài ra "forest" còn biểu thị: cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp).
“This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "timberland" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm.
Câu dẫn chứng văn học: timberland
This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.Finland, “the land of a thousand lakes,” and of virgin forests and meadows, has always been a country of great beauty and sadness.An old monk was once walking through a forest, with a scholar by his side.Slowly I turned and moved deeper into the forest, using my Adept's powers to confuse the trail.This period of warm summers began earlier in Germany than in Sweden, and throughout this phase Scandinavia was occupied by a rich forest flora.The bolt that had taken the veterans of the forest had spared them.On all sides a thick forest stood about them, with fearful shadows and rustling noises.But only fragments--as an ant with its tiny viewpoint sees the forest through which it crawls, and might futilely try to describe it.Đọc mở rộng theo CEFR: timberland
Từ vựng bậcA2→“This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.”
Nguồn: Bordeaux, Henry: The woollen dress
“Finland, “the land of a thousand lakes,” and of virgin forests and meadows, has always been a country of great beauty and sadness.”
Nguồn: Bauer, Marion: How music grew, from prehistoric times to the present day
Cấu trúc & Vận dụng: “timberland”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “timberland” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “timberland”
Dữ liệu từ nguyên: forest ↔ timberland
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “timberland”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “timberland” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “timberland”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
timberland (danh từ): vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm
Định nghĩa tiếng Anh: Land that is covered with trees and shrubs.
forest ↔ timberland
Họ từ trong dữ liệu: forest: danh từ (n), forestry: danh từ (n)
dense forest
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "timberland" trong câu.
pine forest
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "timberland" trong câu.
forest trees
Mở rộng biên độ diễn đạt với "timberland".
Ứng dụng & Mở rộng: “timberland”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “timberland”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “timberland”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “timberland” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “timberland” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: timberland
Hỏi đáp trọng tâmtimberland nghĩa là gì (meaning & definition)?
timberland (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɪmbɚˌlænd/) có nghĩa là vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "forest"). land that is covered with trees and shrubs
Từ timberland trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪm/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪmbɚˌlænd/; US /ˈtɪmbɚˌlænd/.
Từ timberland là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "timberland" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ timberland theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm (Ví dụ: “This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ timberland:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪmbɚˌlænd/; US /ˈtɪmbɚˌlænd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ timberland:
dense forest; pine forest; forest trees; primeval forest; tropical forest
timberland được dùng trong câu như thế nào?
This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods. (Henry Bordeaux, The woollen dress; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)