talk
động từ (v)
Talk có nghĩa là nói chuyện, trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện.
Định nghĩa Anh - Anh: Exchange thoughts; talk with.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.talkđộng từ (v)
Exchange thoughts; talk with.
Trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện.
Đồng nghĩa (SYN):speakCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (11)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •talk about52.800 lần trong kho sách
- •talk together4.834 lần trong kho sách
- •began to talk5.136 lần trong kho sách
- •don't talk4.705 lần trong kho sách
- •talk nonsense2.110 lần trong kho sách
- •talk over7.532 lần trong kho sách
- •want to talk2.922 lần trong kho sách
- •talk with29.396 lần trong kho sách
- •talk likeTừ vựng học thuật
- •talk freelyTừ vựng học thuật
- •talk the matterTừ vựng học thuật
- 2.talkdanh từ (n)
An exchange of ideas via conversation.
Thảo luận.
Đồng nghĩa (SYN):talking - 3.talkđộng từ (v)
Express in speech.
Hành động nói chuyện với khán giả.
- 4.talkđộng từ (v)
Use language.
Trao đổi suy nghĩ.
Đồng nghĩa (SYN):speak - 5.talkdanh từ (n)
Discussion; (`talk about' is a less formal alternative for `discussion of').
Diễn đạt bằng lời nói.
- 6.talkdanh từ (n)
The act of giving a talk to an audience.
Sử dụng ngôn ngữ.
Từ nguyên học (Etymology): talk
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: talk
Họ từ của "talk" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: talkative: tính từ (adj).
đầy những cuộc trò chuyện tầm thường
So we find that vain people are talkative, proud, and taciturn.
Nguồn: Schopenhauer, Arthur: The Essays of Arthur Schopenhauer: the Wisdom of Life
Cụm từ & Collocations: talk
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 11 mục kết hợp trong dữ liệu của "talk". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (11)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- talk about
“Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.
Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane
- talk together
For instance, talking used to be discouraged, but today people usually talk together at meals.
Wikipedia contributors: Korean food
- began to talk
- don't talk
- talk nonsense
“In that sense I do feel apprehensive—I have no wish to talk nonsense.”
Brontë, Charlotte: Jane Eyre: An Autobiography
- talk over
- want to talk
“And now I want to talk seriously to you, as a friend,” she began.
Frederic, Harold: The Damnation of Theron Ware
- talk with
That reminds me, my dear Dick; I want to have a talk with you.
Galsworthy, John: The Island Pharisees
- talk like
"Only a very young and a very naive woman can talk like that," spitefully exclaimed Kaczkowska.
Kaczkowska cay đắng kêu lên: “Chỉ có một người phụ nữ rất trẻ và rất ngây thơ mới có thể nói như vậy”.
Reymont, Władysław Stanisław: The Comedienne
- talk freely
- talk the matter
Đồng nghĩa & Sắc thái: talk
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "talk" phân theo từng nét nghĩa (trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "talk" ở nét nghĩa "trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện" (ngoài ra "speak" còn biểu thị: diễn đạt bằng lời nói).
““Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again.”
Đồng nghĩa với "talk" ở nét nghĩa "hành động nói chuyện với khán giả" (ngoài ra "utter" còn biểu thị: không có bằng cấp).
“Hugo uttered a short, bitter laugh, and, sinking into a chair, stared bleakly before him.”
Đồng nghĩa với "talk" ở nét nghĩa "hành động nói chuyện với khán giả" (ngoài ra "mouth" còn biểu thị: diễn đạt bằng lời nói).
“Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "talk" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động nói chuyện với khán giả.
Đồng nghĩa trực tiếp với "talk" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động nói chuyện với khán giả.
Câu dẫn chứng văn học: talk
"We should like to hear you talk longer about it," said the English Annex.“Chúng tôi muốn nghe bạn nói lâu hơn về vấn đề này,” Phụ lục tiếng Anh nói.
"Only a very young and a very naive woman can talk like that," spitefully exclaimed Kaczkowska.Kaczkowska cay đắng kêu lên: “Chỉ có một người phụ nữ rất trẻ và rất ngây thơ mới có thể nói như vậy”.
Another subject about which he liked to talk was Stoicism.Một chủ đề khác mà ông thích nói đến là Chủ nghĩa Khắc kỷ.
And by the way, Harry, talking about silly marriages, what is this humbug your father tells me about Dartmoor wanting to marry an American?Và nhân tiện, Harry, nói về những cuộc hôn nhân ngớ ngẩn, bố cậu nói với tôi điều gì về việc Dartmoor muốn kết hôn với một người Mỹ?
“By delicate attentions? by some happy device? by a succession of surprises, like that of which we were talking?--the enrolment of our Epicureans.”“Bằng sự quan tâm tinh tế? bằng một thiết bị hạnh phúc nào đó? bởi một loạt những điều ngạc nhiên, giống như điều chúng ta đang nói đến? - sự ghi danh của những người theo chủ nghĩa Khoái lạc của chúng ta.”
When all are gathered together, this mixed-up Beast who is a magician shall talk to them and tell them what he has told us.Khi tất cả tập hợp lại, Con thú hỗn tạp này, một pháp sư, sẽ nói chuyện với họ và kể cho họ nghe những gì anh ta đã nói với chúng ta.
“Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.The Antarians frequently tricked or forced a prisoner to talk for hours.Đọc mở rộng theo CEFR: talk
Từ vựng bậcA1→“"We should like to hear you talk longer about it," said the English Annex.”
“Chúng tôi muốn nghe bạn nói lâu hơn về vấn đề này,” Phụ lục tiếng Anh nói.
Nguồn: Holmes, Oliver Wendell: Complete Oliver Wendell Holmes, Sr. Works
“"Only a very young and a very naive woman can talk like that," spitefully exclaimed Kaczkowska.”
Kaczkowska cay đắng kêu lên: “Chỉ có một người phụ nữ rất trẻ và rất ngây thơ mới có thể nói như vậy”.
Nguồn: Reymont, Władysław Stanisław: The Comedienne
Cấu trúc & Vận dụng: “talk”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “talk” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “talk”
Họ từ liên kết: talkative: tính từ (adj)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “talk”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “talk” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “talk”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
talk (động từ): trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện
Định nghĩa tiếng Anh: Exchange thoughts; talk with.
talk (động từ (v)) ↔ talkative
Họ từ trong dữ liệu: talkative: tính từ (adj)
talk about
““Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.”
talk together
“For instance, talking used to be discouraged, but today people usually talk together at meals.”
began to talk
Nét nghĩa mở rộng: an exchange of ideas via conversation (thảo luận)
““Now, fellows, let’s get over to your camp and _____ about our plans.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: talk
“Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.
Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane
“The Antarians frequently tricked or forced a prisoner to _____ for hours.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: talk
The Antarians frequently tricked or forced a prisoner to talk for hours.
Nguồn: Smith, Richard Rein: The way out
Ứng dụng & Mở rộng: “talk”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “talk”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “talk”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “talk” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “talk” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: talk
Hỏi đáp trọng tâmtalk nghĩa là gì (meaning & definition)?
talk nghĩa là nói chuyện. talk là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: exchange thoughts; talk with.
Từ talk trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɔk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtɔk/.
Từ talk là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "talk" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: talked; Dạng V-ing: talking; Ngôi thứ 3 số ít: talks.
Các nét nghĩa của từ talk theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện - Nét nghĩa 2 [A1]: thảo luận - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động nói chuyện với khán giả - Nét nghĩa 4 [A1]: trao đổi suy nghĩ - Nét nghĩa 5 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 6 [A1]: sử dụng ngôn ngữ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ talk:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtɔk/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: talked; Dạng V-ing: talking; Ngôi thứ 3 số ít: talks.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ talk:
talk about; talk together; began to talk; don't talk; talk nonsense
talk được dùng trong câu như thế nào?
“Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans. (W. Crispin Sheppard, The Rambler Club's aeroplane; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)