support
danh từ (n)
- supported/səˈpɔɹtɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- supporting/səˈpɔɹtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
- supports/səˈpɔɹts/
- (Số nhiều danh từ)
Support có nghĩa là hỗ trợ, hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm.
Định nghĩa Anh - Anh: The activity of providing for or maintaining by supplying with money or necessities.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.supportdanh từ (n)
The activity of providing for or maintaining by supplying with money or necessities.
Hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •social support823 lần trong kho sách
- •able to support837 lần trong kho sách
- •evidence to support416 lần trong kho sách
- •financial support301 lần trong kho sách
- •means of support741 lần trong kho sách
- •self support585 lần trong kho sách
- 2.supportđộng từ (v)
Give moral or psychological support, aid, or courage to.
Hỗ trợ mục tiêu, chính sách hoặc lợi ích.
Đồng nghĩa (SYN):back up - 3.supportdanh từ (n)
Aiding the cause or policy or interests of.
Một cái gì đó cung cấp hỗ trợ phi vật chất cho một người hoặc nguyên nhân hoặc lợi ích.
- 4.supportdanh từ (n)
Something providing immaterial assistance to a person or cause or interest.
Đưa ra sự hỗ trợ về tinh thần hoặc tâm lý, sự giúp đỡ hoặc lòng can đảm để.
- 5.supportđộng từ (v)
Support materially or financially.
Hỗ trợ vật chất hoặc tài chính.
- 6.supportđộng từ (v)
Be behind; approve of.
Ở phía sau.
Từ nguyên học (Etymology): support
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: support
Họ từ của "support" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: supporter: danh từ (n), supportive: tính từ (adj).
người ủng hộ
Defn: A supporter of the ministers, or the party in power.
Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary
hỗ trợ hoặc hỗ trợ trang bị nội thất
An example of a non-supportive workplace could be demonstrated by a manager who is focused on process only.
Một ví dụ về nơi làm việc không hỗ trợ có thể được minh họa bởi người quản lý chỉ tập trung vào quy trình.
Nguồn: Motivation and emotion/Book/2014/Managers' emotional responses
Cụm từ & Collocations: support
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "support". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- social support
Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.
Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Social support and achievement
- able to support
I think a healthy theatre should be able to support the works of serious playwrights.
Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s
- evidence to support
The evidence to support this idea is ambiguous and the effect may depend on the dose size and dosing regime.
Bằng chứng ủng hộ ý tưởng này là mơ hồ và hiệu quả có thể phụ thuộc vào liều lượng và chế độ dùng thuốc.
Wikipedia contributors: Vitamin C
- financial support
The author did not receive any grant of financial support related to this research.
Tác phẩm mở: WikiJournal of Medicine/Where experts and amateurs meet: the ideological hobby of medical volunteering on Wikipedia
- means of support
- self support
Đồng nghĩa & Sắc thái: support
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "support" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "support" khi diễn đạt nét nghĩa: hỗ trợ mục tiêu, chính sách hoặc lợi ích.
Đồng nghĩa với "support" ở nét nghĩa "ở phía sau" (ngoài ra "back" còn biểu thị: nằm ở hoặc gần phía sau của một con vật).
“A. Yes; he said what I have said, that if he got a positive order, he would take his command back.”
Đồng nghĩa với "support" ở nét nghĩa "ở phía sau" (ngoài ra "endorse" còn biểu thị: cung cấp hỗ trợ hoặc sự chấp thuận của một người).
“As a compromise, to cut the ground from under the Vindictives, he had urged the loyal Slave States to endorse a program of compensated emancipation.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "support" khi diễn đạt nét nghĩa: ở phía sau.
Đồng nghĩa trực tiếp với "support" khi diễn đạt nét nghĩa: ở phía sau.
Câu dẫn chứng văn học: support
But who will support decaying limbs of old men's lusts half spent?Nhưng ai sẽ ủng hộ những thân xác mục nát của dục vọng của ông già đã tiêu hao một nửa?
These theories all have one thing in common; they support through the Eudaimonic approach to well-being continued growth and sustainable positive change.Những lý thuyết này đều có một điểm chung; họ hỗ trợ thông qua cách tiếp cận Eudaimonic để tiếp tục tăng trưởng hạnh phúc và thay đổi tích cực bền vững.
Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.
A very big factor that plays into the disconnected social support system is personal family problems.Một yếu tố rất lớn ảnh hưởng đến hệ thống hỗ trợ xã hội bị mất kết nối là các vấn đề gia đình cá nhân.
Many process owners are supported by a process improvement team.Nhiều chủ sở hữu quy trình được hỗ trợ bởi nhóm cải tiến quy trình.
The evidence to support this idea is ambiguous and the effect may depend on the dose size and dosing regime.Bằng chứng ủng hộ ý tưởng này là mơ hồ và hiệu quả có thể phụ thuộc vào liều lượng và chế độ dùng thuốc.
Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to support their own extravagant country.I studied, but was unable to support myself in the university, and was compelled to leave it for a time.Đọc mở rộng theo CEFR: support
Từ vựng bậcA2→“But who will support decaying limbs of old men's lusts half spent?”
Nhưng ai sẽ ủng hộ những thân xác mục nát của dục vọng của ông già đã tiêu hao một nửa?
Nguồn: Tác phẩm mở: Collaborative play writing/John Brewen/Act 1
“These theories all have one thing in common; they support through the Eudaimonic approach to well-being continued growth and sustainable positive change.”
Những lý thuyết này đều có một điểm chung; họ hỗ trợ thông qua cách tiếp cận Eudaimonic để tiếp tục tăng trưởng hạnh phúc và thay đổi tích cực bền vững.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Eudaimonic well-being
Cấu trúc & Vận dụng: “support”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “support” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “support”
Họ từ liên kết: supporter: danh từ (n), supportive: tính từ (adj)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “support”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “support” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “support”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “support”:
Gợi ý luyện tập với “support”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
support (danh từ): hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm
Định nghĩa tiếng Anh: The activity of providing for or maintaining by supplying with money or necessities.
support (danh từ (n)) ↔ supporter, supportive
Họ từ trong dữ liệu: supporter: danh từ (n), supportive: tính từ (adj)
social support
“Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.” (Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.)
able to support
“I think a healthy theatre should be able to support the works of serious playwrights.”
evidence to support
“The evidence to support this idea is ambiguous and the effect may depend on the dose size and dosing regime.” (Bằng chứng ủng hộ ý tưởng này là mơ hồ và hiệu quả có thể phụ thuộc vào liều lượng và chế độ dùng thuốc.)
“Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to _____ their own extravagant country.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: support
Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to support their own extravagant country.
Nguồn: Wright, Marie Robinson: Mexico
“I studied, but was unable to _____ myself in the university, and was compelled to leave it for a time.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: support
I studied, but was unable to support myself in the university, and was compelled to leave it for a time.
Nguồn: Wiener, Leo: Anthology of Russian literature from the earliest period to the present time, volume 2 (of 2)
Ứng dụng & Mở rộng: “support”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “support”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “support”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “support” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “support” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: support
Hỏi đáp trọng tâmsupport nghĩa là gì (meaning & definition)?
support nghĩa là hỗ trợ. support là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the activity of providing for or maintaining by supplying with money or necessities.
Từ support trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɔɹt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /səˈpɔɹt/.
Từ support là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "support" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: supported; Dạng V-ing: supporting; Số nhiều danh từ: supports.
Các nét nghĩa của từ support theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm - Nét nghĩa 2 [A2]: hỗ trợ mục tiêu, chính sách hoặc lợi ích - Nét nghĩa 3 [A2]: một cái gì đó cung cấp hỗ trợ phi vật chất cho một người hoặc nguyên nhân hoặc lợi ích - Nét nghĩa 4 [A2]: đưa ra sự hỗ trợ về tinh thần hoặc tâm lý, sự giúp đỡ hoặc lòng can đảm để - Nét nghĩa 5 [A2]: hỗ trợ vật chất hoặc tài chính - Nét nghĩa 6 [A2]: ở phía sau
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ support:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /səˈpɔɹt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: supported; Dạng V-ing: supporting; Số nhiều danh từ: supports.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ support:
social support; able to support; evidence to support; financial support; means of support
support được dùng trong câu như thế nào?
Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to support their own extravagant country. (Marie Robinson Wright, Mexico; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))