Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

support

danh từ (n)

A2
/səˈpɔɹt//səˈpɔɹt/
Biến thể:
supported/səˈpɔɹtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
supporting/səˈpɔɹtɪŋ/
(Dạng V-ing)
supports/səˈpɔɹts/
(Số nhiều danh từ)

Support có nghĩa là hỗ trợ, hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm.

Định nghĩa Anh - Anh: The activity of providing for or maintaining by supplying with money or necessities.

Họ từ:supporter(danh từ (n))/supportive(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ủng hộ”:supportA2/backB2/advocateC1/endorseC1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.supportdanh từ (n)

    The activity of providing for or maintaining by supplying with money or necessities.

    Hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.supportđộng từ (v)

    Give moral or psychological support, aid, or courage to.

    Hỗ trợ mục tiêu, chính sách hoặc lợi ích.

    Đồng nghĩa (SYN):back up
  3. 3.supportdanh từ (n)

    Aiding the cause or policy or interests of.

    Một cái gì đó cung cấp hỗ trợ phi vật chất cho một người hoặc nguyên nhân hoặc lợi ích.

  4. 4.supportdanh từ (n)

    Something providing immaterial assistance to a person or cause or interest.

    Đưa ra sự hỗ trợ về tinh thần hoặc tâm lý, sự giúp đỡ hoặc lòng can đảm để.

  5. 5.supportđộng từ (v)

    Support materially or financially.

    Hỗ trợ vật chất hoặc tài chính.

  6. 6.supportđộng từ (v)

    Be behind; approve of.

    Ở phía sau.

    Đồng nghĩa (SYN):back/endorse/indorse/plump for/plunk for
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): support

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: support

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "support" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: supporter: danh từ (n), supportive: tính từ (adj).

supporterdanh từ (n)/səˈpɔɹtɚ/

người ủng hộ

•

Defn: A supporter of the ministers, or the party in power.

Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary

supportivetính từ (adj)/səˈpɔɹtɪv/

hỗ trợ hoặc hỗ trợ trang bị nội thất

•

An example of a non-supportive workplace could be demonstrated by a manager who is focused on process only.

Một ví dụ về nơi làm việc không hỗ trợ có thể được minh họa bởi người quản lý chỉ tập trung vào quy trình.

Nguồn: Motivation and emotion/Book/2014/Managers' emotional responses

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: support

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "support". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • social support

    Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.

    Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Social support and achievement

  • able to support

    I think a healthy theatre should be able to support the works of serious playwrights.

    Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s

  • evidence to support

    The evidence to support this idea is ambiguous and the effect may depend on the dose size and dosing regime.

    Bằng chứng ủng hộ ý tưởng này là mơ hồ và hiệu quả có thể phụ thuộc vào liều lượng và chế độ dùng thuốc.

    Wikipedia contributors: Vitamin C

  • financial support

    The author did not receive any grant of financial support related to this research.

    Tác phẩm mở: WikiJournal of Medicine/Where experts and amateurs meet: the ideological hobby of medical volunteering on Wikipedia

  • means of support
  • self support
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: support

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "support" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "support" khi diễn đạt nét nghĩa: hỗ trợ mục tiêu, chính sách hoặc lợi ích.

Đồng nghĩa với "support" ở nét nghĩa "ở phía sau" (ngoài ra "back" còn biểu thị: nằm ở hoặc gần phía sau của một con vật).

“A. Yes; he said what I have said, that if he got a positive order, he would take his command back.”

Đồng nghĩa với "support" ở nét nghĩa "ở phía sau" (ngoài ra "endorse" còn biểu thị: cung cấp hỗ trợ hoặc sự chấp thuận của một người).

“As a compromise, to cut the ground from under the Vindictives, he had urged the loyal Slave States to endorse a program of compensated emancipation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "support" khi diễn đạt nét nghĩa: ở phía sau.

Đồng nghĩa trực tiếp với "support" khi diễn đạt nét nghĩa: ở phía sau.

Đồng nghĩa trực tiếp với "support" khi diễn đạt nét nghĩa: ở phía sau.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: support

But who will support decaying limbs of old men's lusts half spent?

Nhưng ai sẽ ủng hộ những thân xác mục nát của dục vọng của ông già đã tiêu hao một nửa?

Tác phẩm mở: Collaborative play writing/John Brewen/Act 1
These theories all have one thing in common; they support through the Eudaimonic approach to well-being continued growth and sustainable positive change.

Những lý thuyết này đều có một điểm chung; họ hỗ trợ thông qua cách tiếp cận Eudaimonic để tiếp tục tăng trưởng hạnh phúc và thay đổi tích cực bền vững.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Eudaimonic well-being
Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.

Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Social support and achievement
A very big factor that plays into the disconnected social support system is personal family problems.

Một yếu tố rất lớn ảnh hưởng đến hệ thống hỗ trợ xã hội bị mất kết nối là các vấn đề gia đình cá nhân.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Parenting and emotional development in children
Many process owners are supported by a process improvement team.

Nhiều chủ sở hữu quy trình được hỗ trợ bởi nhóm cải tiến quy trình.

Tác phẩm mở: ITIL/Foundation/Service Management/Processes functions and roles
The evidence to support this idea is ambiguous and the effect may depend on the dose size and dosing regime.

Bằng chứng ủng hộ ý tưởng này là mơ hồ và hiệu quả có thể phụ thuộc vào liều lượng và chế độ dùng thuốc.

Wikipedia contributors: Vitamin C, Nguyên văn tác phẩm
Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to support their own extravagant country.
Wright, Marie Robinson: Mexico
I studied, but was unable to support myself in the university, and was compelled to leave it for a time.
Wiener, Leo: Anthology of Russian literature from the earliest period to the present time, volume 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: support

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “support” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“But who will support decaying limbs of old men's lusts half spent?”

Nhưng ai sẽ ủng hộ những thân xác mục nát của dục vọng của ông già đã tiêu hao một nửa?

Nguồn: Tác phẩm mở: Collaborative play writing/John Brewen/Act 1

“These theories all have one thing in common; they support through the Eudaimonic approach to well-being continued growth and sustainable positive change.”

Những lý thuyết này đều có một điểm chung; họ hỗ trợ thông qua cách tiếp cận Eudaimonic để tiếp tục tăng trưởng hạnh phúc và thay đổi tích cực bền vững.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Eudaimonic well-being

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “support”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “support” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “support”

Họ từ liên kết: supporter: danh từ (n), supportive: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “support”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “support” với tần suất cao:

823 lần trong kho sách
837 lần trong kho sách
416 lần trong kho sách
301 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “support”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “support”:

“Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to support their own extravagant country.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “support”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /səˈpɔɹt/.

support (danh từ): hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm

Định nghĩa tiếng Anh: The activity of providing for or maintaining by supplying with money or necessities.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

support (danh từ (n)) ↔ supporter, supportive

Họ từ trong dữ liệu: supporter: danh từ (n), supportive: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi823 lần trong kho sách

social support

“Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.” (Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm837 lần trong kho sách

able to support

“I think a healthy theatre should be able to support the works of serious playwrights.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái416 lần trong kho sách

evidence to support

“The evidence to support this idea is ambiguous and the effect may depend on the dose size and dosing regime.” (Bằng chứng ủng hộ ý tưởng này là mơ hồ và hiệu quả có thể phụ thuộc vào liều lượng và chế độ dùng thuốc.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to _____ their own extravagant country.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: support

Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to support their own extravagant country.

Nguồn: Wright, Marie Robinson: Mexico

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“I studied, but was unable to _____ myself in the university, and was compelled to leave it for a time.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: support

I studied, but was unable to support myself in the university, and was compelled to leave it for a time.

Nguồn: Wiener, Leo: Anthology of Russian literature from the earliest period to the present time, volume 2 (of 2)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “support”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: support

Hỏi đáp trọng tâm

support nghĩa là gì (meaning & definition)?

support nghĩa là hỗ trợ. support là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the activity of providing for or maintaining by supplying with money or necessities.

Từ support trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɔɹt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /səˈpɔɹt/.

Từ support là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "support" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: supported; Dạng V-ing: supporting; Số nhiều danh từ: supports.

Các nét nghĩa của từ support theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm - Nét nghĩa 2 [A2]: hỗ trợ mục tiêu, chính sách hoặc lợi ích - Nét nghĩa 3 [A2]: một cái gì đó cung cấp hỗ trợ phi vật chất cho một người hoặc nguyên nhân hoặc lợi ích - Nét nghĩa 4 [A2]: đưa ra sự hỗ trợ về tinh thần hoặc tâm lý, sự giúp đỡ hoặc lòng can đảm để - Nét nghĩa 5 [A2]: hỗ trợ vật chất hoặc tài chính - Nét nghĩa 6 [A2]: ở phía sau

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ support:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /səˈpɔɹt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: supported; Dạng V-ing: supporting; Số nhiều danh từ: supports.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ support:

social support; able to support; evidence to support; financial support; means of support

support được dùng trong câu như thế nào?

Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to support their own extravagant country. (Marie Robinson Wright, Mexico; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/support, mã đối chiếu EV-F3954D86. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

supported, supporting, supports