supported
danh từ (n)
Supported có nghĩa là hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm (dạng biến thể ngữ pháp của "support").
Định nghĩa Anh - Anh: The activity of providing for or maintaining by supplying with money or necessities.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.supporteddanh từ (n)
The activity of providing for or maintaining by supplying with money or necessities.
Hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm.
Đồng nghĩa (SYN):supportCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •social support823 lần trong kho sách
- •able to support837 lần trong kho sách
- •evidence to support416 lần trong kho sách
- •financial support301 lần trong kho sách
- •means of support741 lần trong kho sách
- •self support585 lần trong kho sách
- 2.supportedđộng từ (v)
Give moral or psychological support, aid, or courage to.
Hỗ trợ mục tiêu, chính sách hoặc lợi ích.
- 3.supporteddanh từ (n)
Aiding the cause or policy or interests of.
Một cái gì đó cung cấp hỗ trợ phi vật chất cho một người hoặc nguyên nhân hoặc lợi ích.
Đồng nghĩa (SYN):support - 4.supporteddanh từ (n)
Something providing immaterial assistance to a person or cause or interest.
Đưa ra sự hỗ trợ về tinh thần hoặc tâm lý, sự giúp đỡ hoặc lòng can đảm để.
Đồng nghĩa (SYN):support - 5.supportedđộng từ (v)
Support materially or financially.
Hỗ trợ vật chất hoặc tài chính.
Đồng nghĩa (SYN):support - 6.supportedđộng từ (v)
Be behind; approve of.
Ở phía sau.
Từ nguyên học (Etymology): supported
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
support ↔ supported
Mục từ "supported" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "support" (hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm).
Họ từ & Biến thể từ loại: supported
Họ từ của "supported" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: support: danh từ (n), supporter: danh từ (n), supportive: tính từ (adj).
hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm
Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to support their own extravagant country.
Nguồn: Wright, Marie Robinson: Mexico
người ủng hộ
Defn: A supporter of the ministers, or the party in power.
Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary
hỗ trợ hoặc hỗ trợ trang bị nội thất
An example of a non-supportive workplace could be demonstrated by a manager who is focused on process only.
Một ví dụ về nơi làm việc không hỗ trợ có thể được minh họa bởi người quản lý chỉ tập trung vào quy trình.
Nguồn: Motivation and emotion/Book/2014/Managers' emotional responses
Cụm từ & Collocations: supported
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "supported". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- social support
Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.
Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Social support and achievement
- able to support
- evidence to support
- financial support
- means of support
- self support
Đồng nghĩa & Sắc thái: supported
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "supported" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "supported" ở nét nghĩa "hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm" (ngoài ra "support" còn biểu thị: một cái gì đó cung cấp hỗ trợ phi vật chất cho một người hoặc nguyên nhân hoặc lợi ích).
“Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to support their own extravagant country.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "supported" khi diễn đạt nét nghĩa: hỗ trợ mục tiêu, chính sách hoặc lợi ích.
Đồng nghĩa với "supported" ở nét nghĩa "ở phía sau" (ngoài ra "back" còn biểu thị: nằm ở hoặc gần phía sau của một con vật).
“A. Yes; he said what I have said, that if he got a positive order, he would take his command back.”
Đồng nghĩa với "supported" ở nét nghĩa "ở phía sau" (ngoài ra "endorse" còn biểu thị: cung cấp hỗ trợ hoặc sự chấp thuận của một người).
“As a compromise, to cut the ground from under the Vindictives, he had urged the loyal Slave States to endorse a program of compensated emancipation.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "supported" khi diễn đạt nét nghĩa: ở phía sau.
Câu dẫn chứng văn học: supported
But who will support decaying limbs of old men's lusts half spent?Nhưng ai sẽ ủng hộ những thân xác mục nát của dục vọng của ông già đã tiêu hao một nửa?
These theories all have one thing in common; they support through the Eudaimonic approach to well-being continued growth and sustainable positive change.Những lý thuyết này đều có một điểm chung; họ hỗ trợ thông qua cách tiếp cận Eudaimonic để tiếp tục tăng trưởng hạnh phúc và thay đổi tích cực bền vững.
Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.
A very big factor that plays into the disconnected social support system is personal family problems.Một yếu tố rất lớn ảnh hưởng đến hệ thống hỗ trợ xã hội bị mất kết nối là các vấn đề gia đình cá nhân.
Many process owners are supported by a process improvement team.Nhiều chủ sở hữu quy trình được hỗ trợ bởi nhóm cải tiến quy trình.
Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to support their own extravagant country.I studied, but was unable to support myself in the university, and was compelled to leave it for a time.This work of Marco's was supported by the testimony of his father, and by that of his uncle on his death-bed.Đọc mở rộng theo CEFR: supported
Từ vựng bậcA2→“But who will support decaying limbs of old men's lusts half spent?”
Nhưng ai sẽ ủng hộ những thân xác mục nát của dục vọng của ông già đã tiêu hao một nửa?
Nguồn: Tác phẩm mở: Collaborative play writing/John Brewen/Act 1
“These theories all have one thing in common; they support through the Eudaimonic approach to well-being continued growth and sustainable positive change.”
Những lý thuyết này đều có một điểm chung; họ hỗ trợ thông qua cách tiếp cận Eudaimonic để tiếp tục tăng trưởng hạnh phúc và thay đổi tích cực bền vững.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Eudaimonic well-being
Cấu trúc & Vận dụng: “supported”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “supported” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “supported”
Dữ liệu từ nguyên: support ↔ supported
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “supported”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “supported” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “supported”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “supported”:
Gợi ý luyện tập với “supported”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
supported (danh từ): hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm
Định nghĩa tiếng Anh: The activity of providing for or maintaining by supplying with money or necessities.
support ↔ supported
Họ từ trong dữ liệu: support: danh từ (n), supporter: danh từ (n), supportive: tính từ (adj)
social support
“Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.” (Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.)
able to support
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "supported" trong câu.
evidence to support
Nét nghĩa mở rộng: give moral or psychological support, aid, or courage to (hỗ trợ mục tiêu, chính sách hoặc lợi ích)
“This work of Marco's was _____ by the testimony of his father, and by that of his uncle on his death-bed.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: supported
This work of Marco's was supported by the testimony of his father, and by that of his uncle on his death-bed.
Nguồn: Polo, Marco: Voyages and travels of Marco Polo
“Many process owners are _____ by a process improvement team.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Nhiều chủ sở hữu quy trình được hỗ trợ bởi nhóm cải tiến quy trình.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: supported
Many process owners are supported by a process improvement team.
Nguồn: Tác phẩm mở: ITIL/Foundation/Service Management/Processes functions and roles
Ứng dụng & Mở rộng: “supported”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “supported”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “supported”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “supported” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “supported” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: supported
Hỏi đáp trọng tâmsupported nghĩa là gì (meaning & definition)?
supported (danh từ, phát âm Mỹ /səˈpɔɹtɪd/) có nghĩa là hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm (dạng biến thể ngữ pháp của "support"). the activity of providing for or maintaining by supplying with money or necessities
Từ supported trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈpɔɹtɪd/; US /səˈpɔɹtɪd/.
Từ supported là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "supported" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ supported theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm - Nét nghĩa 2 [A2]: hỗ trợ mục tiêu, chính sách hoặc lợi ích - Nét nghĩa 3 [A2]: một cái gì đó cung cấp hỗ trợ phi vật chất cho một người hoặc nguyên nhân hoặc lợi ích - Nét nghĩa 4 [A2]: đưa ra sự hỗ trợ về tinh thần hoặc tâm lý, sự giúp đỡ hoặc lòng can đảm để - Nét nghĩa 5 [A2]: hỗ trợ vật chất hoặc tài chính - Nét nghĩa 6 [A2]: ở phía sau
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ supported:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈpɔɹtɪd/; US /səˈpɔɹtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ supported:
social support; able to support; evidence to support; financial support; means of support
supported được dùng trong câu như thế nào?
Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to support their own extravagant country. (Marie Robinson Wright, Mexico; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))