Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

strange

tính từ (adj)

A1
/ˈstɹeɪndʒ//ˈstɹeɪndʒ/
Biến thể:
strangest/ˈstɹeɪndʒɪst/
(So sánh nhất)

Strange có nghĩa là kỳ lạ, chắc chắn là khác thường và bất ngờ.

Định nghĩa Anh - Anh: Being definitely out of the ordinary and unexpected.

Họ từ:strangely(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chắc chắn là khác thường và bất ngờ”:strangeA1/unusualA2/unknownA2/foreignA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.strangetính từ (adj)

    Being definitely out of the ordinary and unexpected.

    Chắc chắn là khác thường và bất ngờ.

    • •

      "Xenophilius" is accurately named, as it translates to "love of the strange" or "love of strange things."

      "Xenophilius" được đặt tên chính xác vì nó được dịch là "tình yêu của những điều kỳ lạ" hoặc "tình yêu của những điều kỳ lạ".

    Đồng nghĩa (SYN):unusual
    Trái nghĩa (OPP):familiar
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.strangetính từ (adj)

    Not known before.

    Không được biết đến trước đây.

    Đồng nghĩa (SYN):unknown
  3. 3.strangetính từ (adj)

    Relating to or originating in or characteristic of another place or part of the world.

    Liên quan đến, có nguồn gốc hoặc đặc điểm của một nơi khác hoặc một phần của thế giới.

    Đồng nghĩa (SYN):foreign
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): strange

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: strange

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "strange" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: strangely: trạng từ (adv).

strangelytrạng từ (adv)/ˈstɹeɪndʒli/

một cách kỳ lạ

•

The dress, indeed, strangely meagre and old-fashioned, scarcely harmonized with the rich costumes about him.

Nguồn: Fitzgerald, Percy: Sir Henry Irving—A Record of Over Twenty Years at the Lyceum

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: strange

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "strange". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • strange thing

    The strange thing is long and thin, and sometimes it glows in the water.

    Wikipedia contributors: Twenty Thousand Leagues Under the Sea

  • strange things

    Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.

    Keene, Carolyn: The hidden staircase

  • seem strange

    These conclusions do indeed seem strange, and especially strange on the basis of evolution.

    Rogers, Howard J. (Howard Jason), 1861-1927 [Editor]: International Congress of Arts and Science, Volume 1 Philosophy and Metaphysics

  • strange story

    'Strange story of high life'--you felt fairly high on that pedestal, did you not?

    Doyle, Arthur Conan: The Lost World

  • strange mixture
  • strange land

    Meet bizarre creatures in a strange land of square mountains and misty peaks.

    Tác phẩm mở: Super Mario Bros. 3/World 3 Part 2

  • seems strange

    Your offer seems strange to me, for more reasons also than I can say.

    James, Henry: The American

  • strange feeling
  • strange contrast
  • strange adventures
  • strange sensation
  • strange coincidence

    “Upon my soul, that’s a strange coincidence,” said the Major.

    “Trong tâm hồn tôi, đó quả là một sự trùng hợp kỳ lạ,” Thiếu tá nói.

    Lyall, Edna: In Spite of All: A Novel

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: strange

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "strange" phân theo từng nét nghĩa (chắc chắn là khác thường và bất ngờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "strange" ở nét nghĩa "chắc chắn là khác thường và bất ngờ" (ngoài ra "unusual" còn biểu thị: không bình thường hoặc phổ biến hoặc bình thường).

“He is both versatile and in the quality of his work of unusual excellence.”

Đồng nghĩa với "strange" ở nét nghĩa "không được biết đến trước đây" (ngoài ra "unknown" còn biểu thị: không biết).

“All know how hard it is to keep one’s bearings in groping through an unknown country.”

Đồng nghĩa với "strange" ở nét nghĩa "liên quan đến, có nguồn gốc hoặc đặc điểm của một nơi khác hoặc một phần của thế giới" (ngoài ra "foreign" còn biểu thị: quan tâm đến hoặc liên quan đến vấn đề của các quốc gia khác (ngoài quốc gia của bạn)).

“The only survivors of the true kingly stock were the son and daughters of the Ætheling, children born in a foreign land.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: strange

"Xenophilius" is accurately named, as it translates to "love of the strange" or "love of strange things."

"Xenophilius" được đặt tên chính xác vì nó được dịch là "tình yêu của những điều kỳ lạ" hoặc "tình yêu của những điều kỳ lạ".

Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Xenophilius Lovegood, Nguyên văn tác phẩm
Edith would have it that he did such strange things when she was here--write such oddities.

Edith chắc hẳn anh đã làm những điều kỳ lạ như vậy khi cô ở đây - viết ra những điều kỳ quặc như vậy.

Kavanagh, Julia: Daisy Burns (Volume 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mr. Plumber seemed to be unconscious of there being anything strange in such discord of sweet sounds.

Ông Plumber dường như không nhận thức được điều gì kỳ lạ trong sự trái ngược của những âm thanh ngọt ngào như vậy.

Marsh, Richard: Between the Dark and the Daylight, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Upon my soul, that’s a strange coincidence,” said the Major.

“Trong tâm hồn tôi, đó quả là một sự trùng hợp kỳ lạ,” Thiếu tá nói.

Lyall, Edna: In Spite of All: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That strange ceremoniousness, too, at other times evinced, seemed not uncharacteristic of one playing a part above his real level.

Sự trang trọng kỳ lạ đó đôi khi cũng được thể hiện rõ ràng, dường như không phải là đặc điểm của một người đóng vai trò cao hơn trình độ thực sự của mình.

Melville, Herman: The Piazza Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At the right wrist the players attach with thongs a strange wicker thing resembling a large, curved fingernail which lengthens the forearm by half.

Ở cổ tay phải, người chơi gắn một vật bằng liễu gai kỳ lạ giống như một chiếc móng tay lớn và cong, có tác dụng kéo dài cẳng tay thêm một nửa.

Loti, Pierre: Ramuntcho, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.
Keene, Carolyn: The hidden staircase, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Is it strange that, under such circumstances, they should attach an undue importance to what they do see and hear?
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Rupert Godwin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: strange

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “strange” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"Xenophilius" is accurately named, as it translates to "love of the strange" or "love of strange things."”

"Xenophilius" được đặt tên chính xác vì nó được dịch là "tình yêu của những điều kỳ lạ" hoặc "tình yêu của những điều kỳ lạ".

Nguồn: Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Xenophilius Lovegood

“Edith would have it that he did such strange things when she was here--write such oddities.”

Edith chắc hẳn anh đã làm những điều kỳ lạ như vậy khi cô ở đây - viết ra những điều kỳ quặc như vậy.

Nguồn: Kavanagh, Julia: Daisy Burns (Volume 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “strange”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “strange” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “strange”

Họ từ liên kết: strangely: trạng từ (adv)

Các biến thể thuộc họ từ “strange”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “strange”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “strange” với tần suất cao:

3.657 lần trong kho sách
2.936 lần trong kho sách
1.438 lần trong kho sách
1.447 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “strange”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “strange”:

Đồng nghĩa:unusualunknownforeign

“Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “strange”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstɹeɪndʒ/.

strange (tính từ): chắc chắn là khác thường và bất ngờ

Định nghĩa tiếng Anh: Being definitely out of the ordinary and unexpected.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

strange (tính từ (adj)) ↔ strangely

Họ từ trong dữ liệu: strangely: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.657 lần trong kho sách

strange thing

“The strange thing is long and thin, and sometimes it glows in the water.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.936 lần trong kho sách

strange things

“Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.438 lần trong kho sách

seem strange

“These conclusions do indeed seem strange, and especially strange on the basis of evolution.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Without mincing words, Nancy quickly told of the _____ things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: strange

Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.

Nguồn: Keene, Carolyn: The hidden staircase

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Is it _____ that, under such circumstances, they should attach an undue importance to what they do see and hear?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: strange

Is it strange that, under such circumstances, they should attach an undue importance to what they do see and hear?

Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Rupert Godwin

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “strange”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: strange

Hỏi đáp trọng tâm

strange nghĩa là gì (meaning & definition)?

strange nghĩa là kỳ lạ. strange là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: being definitely out of the ordinary and unexpected.

Từ strange trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɹeɪndʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstɹeɪndʒ/.

Từ strange là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "strange" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh nhất: strangest.

Các nét nghĩa của từ strange theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: chắc chắn là khác thường và bất ngờ (Ví dụ: “"Xenophilius" is accurately named, as it translates to "love of the strange" or "love of strange things."”) - Nét nghĩa 2 [A1]: không được biết đến trước đây - Nét nghĩa 3 [A1]: liên quan đến, có nguồn gốc hoặc đặc điểm của một nơi khác hoặc một phần của thế giới

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ strange:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstɹeɪndʒ/. Dạng từ: So sánh nhất: strangest.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ strange:

strange thing; strange things; seem strange; strange story; strange mixture

strange được dùng trong câu như thế nào?

Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made. (Carolyn Keene, The hidden staircase; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/strange, mã đối chiếu EV-0992C595. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

strangest