strangest
tính từ (adj)
Strangest có nghĩa là chắc chắn là khác thường và bất ngờ (dạng biến thể ngữ pháp của "strange").
Định nghĩa Anh - Anh: Being definitely out of the ordinary and unexpected.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.strangesttính từ (adj)
Being definitely out of the ordinary and unexpected.
Chắc chắn là khác thường và bất ngờ.
- •
Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •strange thing3.657 lần trong kho sách
- •strange things2.936 lần trong kho sách
- •seem strange1.438 lần trong kho sách
- •strange story1.447 lần trong kho sách
- •strange mixture725 lần trong kho sách
- •strange land1.340 lần trong kho sách
- •
- 2.strangesttính từ (adj)
Not known before.
Không được biết đến trước đây.
- 3.strangesttính từ (adj)
Relating to or originating in or characteristic of another place or part of the world.
Liên quan đến, có nguồn gốc hoặc đặc điểm của một nơi khác hoặc một phần của thế giới.
Từ nguyên học (Etymology): strangest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
strange ↔ strangest
Mục từ "strangest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "strange" (chắc chắn là khác thường và bất ngờ).
Họ từ & Biến thể từ loại: strangest
Họ từ của "strangest" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: strange: tính từ (adj), strangely: trạng từ (adv).
chắc chắn là khác thường và bất ngờ
Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.
Nguồn: Keene, Carolyn: The hidden staircase
một cách kỳ lạ
The dress, indeed, strangely meagre and old-fashioned, scarcely harmonized with the rich costumes about him.
Nguồn: Fitzgerald, Percy: Sir Henry Irving—A Record of Over Twenty Years at the Lyceum
Cụm từ & Collocations: strangest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "strangest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- strange thing
- strange things
Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.
Keene, Carolyn: The hidden staircase
- seem strange
- strange story
- strange mixture
- strange land
Đồng nghĩa & Sắc thái: strangest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "strangest" phân theo từng nét nghĩa (chắc chắn là khác thường và bất ngờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "strangest" ở nét nghĩa "chắc chắn là khác thường và bất ngờ" (ngoài ra "strange" còn biểu thị: không được biết đến trước đây).
“Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.”
Đồng nghĩa với "strangest" ở nét nghĩa "chắc chắn là khác thường và bất ngờ" (ngoài ra "unusual" còn biểu thị: không bình thường hoặc phổ biến hoặc bình thường).
“He is both versatile and in the quality of his work of unusual excellence.”
Đồng nghĩa với "strangest" ở nét nghĩa "không được biết đến trước đây" (ngoài ra "unknown" còn biểu thị: không biết).
“All know how hard it is to keep one’s bearings in groping through an unknown country.”
Đồng nghĩa với "strangest" ở nét nghĩa "liên quan đến, có nguồn gốc hoặc đặc điểm của một nơi khác hoặc một phần của thế giới" (ngoài ra "foreign" còn biểu thị: quan tâm đến hoặc liên quan đến vấn đề của các quốc gia khác (ngoài quốc gia của bạn)).
“The only survivors of the true kingly stock were the son and daughters of the Ætheling, children born in a foreign land.”
Câu dẫn chứng văn học: strangest
Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.Is it strange that, under such circumstances, they should attach an undue importance to what they do see and hear?It is very strange to me--all your actions; and you should be more frank, and trust that I will not make bad interpretation.We may read in it of the Amazons, the Cannibals, the headless people, and other strange creatures of this wondrous land.Nothing was visible in the strange gray light of that darkest hour of the white night.It was strange that Darius Merrivan should have shown it to him at all.I wondered at all the pains that had been taken over the strange medley of squalor, convenience and inconvenience.It is strange that God will let such things happen!"Đọc mở rộng theo CEFR: strangest
Từ vựng bậcA1→“Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.”
Nguồn: Keene, Carolyn: The hidden staircase
“Is it strange that, under such circumstances, they should attach an undue importance to what they do see and hear?”
Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Rupert Godwin
Cấu trúc & Vận dụng: “strangest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “strangest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “strangest”
Dữ liệu từ nguyên: strange ↔ strangest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “strangest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “strangest” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “strangest”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “strangest”:
Gợi ý luyện tập với “strangest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
strangest (tính từ): chắc chắn là khác thường và bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh: Being definitely out of the ordinary and unexpected.
strange ↔ strangest
Họ từ trong dữ liệu: strange: tính từ (adj), strangely: trạng từ (adv)
strange thing
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "strangest" trong câu.
strange things
“Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.”
seem strange
Nét nghĩa mở rộng: not known before (không được biết đến trước đây)
Ứng dụng & Mở rộng: “strangest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “strangest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “strangest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “strangest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “strangest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: strangest
Hỏi đáp trọng tâmstrangest nghĩa là gì (meaning & definition)?
strangest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈstɹeɪndʒɪst/) có nghĩa là chắc chắn là khác thường và bất ngờ (dạng biến thể ngữ pháp của "strange"). being definitely out of the ordinary and unexpected
Từ strangest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɹeɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹeɪndʒɪst/; US /ˈstɹeɪndʒɪst/.
Từ strangest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "strangest" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ strangest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: chắc chắn là khác thường và bất ngờ (Ví dụ: “Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: không được biết đến trước đây - Nét nghĩa 3 [A1]: liên quan đến, có nguồn gốc hoặc đặc điểm của một nơi khác hoặc một phần của thế giới
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ strangest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹeɪndʒɪst/; US /ˈstɹeɪndʒɪst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ strangest:
strange thing; strange things; seem strange; strange story; strange mixture
strangest được dùng trong câu như thế nào?
Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made. (Carolyn Keene, The hidden staircase; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)