Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

strangest

tính từ (adj)

A1
/ˈstɹeɪndʒɪst//ˈstɹeɪndʒɪst/

Strangest có nghĩa là chắc chắn là khác thường và bất ngờ (dạng biến thể ngữ pháp của "strange").

Định nghĩa Anh - Anh: Being definitely out of the ordinary and unexpected.

Họ từ:strange(tính từ (adj))/strangely(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chắc chắn là khác thường và bất ngờ”:strangestA1/strangeA1/unusualA2/unknownA2/foreignA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.strangesttính từ (adj)

    Being definitely out of the ordinary and unexpected.

    Chắc chắn là khác thường và bất ngờ.

    • •

      Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.

    Đồng nghĩa (SYN):strange/unusual
    Trái nghĩa (OPP):familiar
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.strangesttính từ (adj)

    Not known before.

    Không được biết đến trước đây.

    Đồng nghĩa (SYN):strange/unknown
  3. 3.strangesttính từ (adj)

    Relating to or originating in or characteristic of another place or part of the world.

    Liên quan đến, có nguồn gốc hoặc đặc điểm của một nơi khác hoặc một phần của thế giới.

    Đồng nghĩa (SYN):strange/foreign
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): strangest

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

strange ↔ strangest

Mục từ "strangest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "strange" (chắc chắn là khác thường và bất ngờ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: strangest

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "strangest" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: strange: tính từ (adj), strangely: trạng từ (adv).

strangetính từ (adj)/ˈstɹeɪndʒ/

chắc chắn là khác thường và bất ngờ

•

Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.

Nguồn: Keene, Carolyn: The hidden staircase

strangelytrạng từ (adv)/ˈstɹeɪndʒli/

một cách kỳ lạ

•

The dress, indeed, strangely meagre and old-fashioned, scarcely harmonized with the rich costumes about him.

Nguồn: Fitzgerald, Percy: Sir Henry Irving—A Record of Over Twenty Years at the Lyceum

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: strangest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "strangest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • strange thing
  • strange things

    Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.

    Keene, Carolyn: The hidden staircase

  • seem strange
  • strange story
  • strange mixture
  • strange land
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: strangest

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "strangest" phân theo từng nét nghĩa (chắc chắn là khác thường và bất ngờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "strangest" ở nét nghĩa "chắc chắn là khác thường và bất ngờ" (ngoài ra "strange" còn biểu thị: không được biết đến trước đây).

“Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.”

Đồng nghĩa với "strangest" ở nét nghĩa "chắc chắn là khác thường và bất ngờ" (ngoài ra "unusual" còn biểu thị: không bình thường hoặc phổ biến hoặc bình thường).

“He is both versatile and in the quality of his work of unusual excellence.”

Đồng nghĩa với "strangest" ở nét nghĩa "không được biết đến trước đây" (ngoài ra "unknown" còn biểu thị: không biết).

“All know how hard it is to keep one’s bearings in groping through an unknown country.”

Đồng nghĩa với "strangest" ở nét nghĩa "liên quan đến, có nguồn gốc hoặc đặc điểm của một nơi khác hoặc một phần của thế giới" (ngoài ra "foreign" còn biểu thị: quan tâm đến hoặc liên quan đến vấn đề của các quốc gia khác (ngoài quốc gia của bạn)).

“The only survivors of the true kingly stock were the son and daughters of the Ætheling, children born in a foreign land.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: strangest

Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.
Keene, Carolyn: The hidden staircase, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Is it strange that, under such circumstances, they should attach an undue importance to what they do see and hear?
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Rupert Godwin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is very strange to me--all your actions; and you should be more frank, and trust that I will not make bad interpretation.
Black, William: A daughter of Heth, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We may read in it of the Amazons, the Cannibals, the headless people, and other strange creatures of this wondrous land.
Hulme, F. Edward (Frederick Edward): Natural history, lore and legend, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Nothing was visible in the strange gray light of that darkest hour of the white night.
Beatty, Bessie: The red heart of Russia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was strange that Darius Merrivan should have shown it to him at all.
Wallace, Edgar: The valley of ghosts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I wondered at all the pains that had been taken over the strange medley of squalor, convenience and inconvenience.
Richmond, W. B. (William Blake), Sir: Democracy—false or true?, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is strange that God will let such things happen!"
Guernsey, Lucy Ellen: The blue socks, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: strangest

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “strangest” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.”

Nguồn: Keene, Carolyn: The hidden staircase

“Is it strange that, under such circumstances, they should attach an undue importance to what they do see and hear?”

Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Rupert Godwin

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “strangest”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “strangest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “strangest”

Dữ liệu từ nguyên: strange ↔ strangest

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “strangest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “strangest” với tần suất cao:

3.657 lần trong kho sách
2.936 lần trong kho sách
1.438 lần trong kho sách
1.447 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “strangest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “strangest”:

“Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “strangest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹeɪndʒɪst/; US /ˈstɹeɪndʒɪst/.

strangest (tính từ): chắc chắn là khác thường và bất ngờ

Định nghĩa tiếng Anh: Being definitely out of the ordinary and unexpected.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

strange ↔ strangest

Họ từ trong dữ liệu: strange: tính từ (adj), strangely: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.657 lần trong kho sách

strange thing

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "strangest" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.936 lần trong kho sách

strange things

“Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.438 lần trong kho sách

seem strange

Nét nghĩa mở rộng: not known before (không được biết đến trước đây)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “strangest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: strangest

Hỏi đáp trọng tâm

strangest nghĩa là gì (meaning & definition)?

strangest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈstɹeɪndʒɪst/) có nghĩa là chắc chắn là khác thường và bất ngờ (dạng biến thể ngữ pháp của "strange"). being definitely out of the ordinary and unexpected

Từ strangest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɹeɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹeɪndʒɪst/; US /ˈstɹeɪndʒɪst/.

Từ strangest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "strangest" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ strangest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: chắc chắn là khác thường và bất ngờ (Ví dụ: “Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: không được biết đến trước đây - Nét nghĩa 3 [A1]: liên quan đến, có nguồn gốc hoặc đặc điểm của một nơi khác hoặc một phần của thế giới

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ strangest:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹeɪndʒɪst/; US /ˈstɹeɪndʒɪst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ strangest:

strange thing; strange things; seem strange; strange story; strange mixture

strangest được dùng trong câu như thế nào?

Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made. (Carolyn Keene, The hidden staircase; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/strangest, mã đối chiếu EV-CF7DE23D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "strangest" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "strange".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

strange