stone
danh từ (n)
Stone có nghĩa là Cục đá, một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn.
Định nghĩa Anh - Anh: A lump or mass of hard consolidated mineral matter.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.stonedanh từ (n)
A lump or mass of hard consolidated mineral matter.
Một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn.
Đồng nghĩa (SYN):rockCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •precious stone4.637 lần trong kho sách
- •stone wall2.550 lần trong kho sách
- •stepping stone1.569 lần trong kho sách
- •stone steps2.076 lần trong kho sách
- •stone walls1.869 lần trong kho sách
- •flat stone1.344 lần trong kho sách
- •loose stone1.203 lần trong kho sách
- •rolling stone1.003 lần trong kho sách
- •large stoneTừ vựng học thuật
- •blocks of stoneTừ vựng học thuật
- •rough stoneTừ vựng học thuật
- •stone benchTừ vựng học thuật
- 2.stonedanh từ (n)
Building material consisting of a piece of rock hewn in a definite shape for a special purpose.
Vật liệu xây dựng bao gồm một mảnh đá được đẽo theo hình dạng xác định cho mục đích đặc biệt.
- 3.stonedanh từ (n)
Material consisting of the aggregate of minerals like those making up the Earth's crust.
Vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất.
Đồng nghĩa (SYN):rock - 4.stoneđộng từ (v)
Kill by throwing stones at.
Đồng nghĩa (SYN):lapidate - 5.stoneđộng từ (v)
Remove the pits from.
Đồng nghĩa (SYN):pit - 6.stonetính từ (adj)
Of any of various dull tannish or grey colors.
Từ nguyên học (Etymology): stone
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: stone
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "stone". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- precious stone
- stone wall
A high stone wall, pierced at regular intervals with loopholes, enclosed the steading she made for.
Một bức tường đá cao, thỉnh thoảng có những kẽ hở xuyên qua, bao quanh chỗ dựa mà cô làm.
Capes, Bernard: Our Lady of Darkness
- stepping stone
Physically, a loose stepping stone or a change in temperature are considered errors.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Anterior cingulate cortex and emotion
- stone steps
- stone walls
The town is heavily forested and has many small farms, stone walls, and historic homes.
Wikipedia contributors: Boxford, Massachusetts
- flat stone
The steps ended in a steeply sloping path with flat stone slabs down the middle.
Von Arnim, Elizabeth: The Enchanted April
- loose stone
Springing to his feet, he looked around for a weapon, loose stone, means of escape, anything.
Hardy, Thomas: Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman
- rolling stone
But I was born to roll--"rolling stone" to voyage is stronger than myself.
Galsworthy, John: The Pigeon: A Fantasy in Three Acts
- large stone
Near him was a Spanish officer, seated half upright against a large stone; his dark-olive face was pale, ghastly, and sorrowful.
Gần anh ta là một sĩ quan Tây Ban Nha, ngồi nửa người dựa vào một tảng đá lớn; khuôn mặt màu ô liu sẫm của anh ta nhợt nhạt, ghê rợn và buồn bã.
Grant, James: The adventures of Rob Roy
- blocks of stone
- rough stone
What fears or hopes, desire or despair, had sped along this rough stone floor?
Wallace, Edgar: The Black Abbot
- stone bench
Đồng nghĩa & Sắc thái: stone
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stone" phân theo từng nét nghĩa (một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "stone" ở nét nghĩa "một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn" (ngoài ra "rock" còn biểu thị: Bác sĩ phụ khoa Hoa Kỳ và người Công giáo sùng đạo, người đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng đầu tiên về thuốc tránh thai đường uống (1890-1984)).
“When they got there the Indian sat on the rock not knowing where to eat.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "stone" khi diễn đạt nét nghĩa: một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn.
Câu dẫn chứng văn học: stone
Inside the rind was a quantity of pulpy matter, surrounding a large black oval stone.Bên trong lớp vỏ là một lượng chất xốp bao quanh một viên đá hình bầu dục lớn màu đen.
Her feet were scratched by the rough stones, and her tears flowed ceaselessly.Chân cô bị đá thô cào xước, nước mắt không ngừng tuôn rơi.
A high stone wall, pierced at regular intervals with loopholes, enclosed the steading she made for.Một bức tường đá cao, thỉnh thoảng có những kẽ hở xuyên qua, bao quanh chỗ dựa mà cô làm.
Cal, placing the pine sliver in a stone made to hold it on the hearth, took a rifle from the wall.Cal, đặt mảnh thông vào một hòn đá làm để giữ nó trên lò sưởi, lấy một khẩu súng trường trên tường.
Near him was a Spanish officer, seated half upright against a large stone; his dark-olive face was pale, ghastly, and sorrowful.Gần anh ta là một sĩ quan Tây Ban Nha, ngồi nửa người dựa vào một tảng đá lớn; khuôn mặt màu ô liu sẫm của anh ta nhợt nhạt, ghê rợn và buồn bã.
And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.Before leaving, Ægeus informed her that he had hidden his sword and sandals beneath a great stone, hollowed out to receive them.Polydectes continues his hatred against Perseus, and treats his victories and triumphs over Medusa as mere fictions, on which Perseus turns him into stone.Đọc mở rộng theo CEFR: stone
Từ vựng bậcA1→“Inside the rind was a quantity of pulpy matter, surrounding a large black oval stone.”
Bên trong lớp vỏ là một lượng chất xốp bao quanh một viên đá hình bầu dục lớn màu đen.
Nguồn: Kingston, William Henry Giles: On the Banks of the Amazon
“Her feet were scratched by the rough stones, and her tears flowed ceaselessly.”
Chân cô bị đá thô cào xước, nước mắt không ngừng tuôn rơi.
Nguồn: Sylva, Carmen: Pilgrim Sorrow: A Cycle of Tales
Cấu trúc & Vận dụng: “stone”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stone” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “stone”
Mục từ cốt lõi: stone: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stone”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stone” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “stone”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
stone (danh từ): một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn
Định nghĩa tiếng Anh: A lump or mass of hard consolidated mineral matter.
stone (danh từ (n))
precious stone
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stone" trong câu.
stone wall
“A high stone wall, pierced at regular intervals with loopholes, enclosed the steading she made for.” (Một bức tường đá cao, thỉnh thoảng có những kẽ hở xuyên qua, bao quanh chỗ dựa mà cô làm.)
stepping stone
“Physically, a loose stepping stone or a change in temperature are considered errors.”
“And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by _____ and sand, they plaited sandals of yucca fibre.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: stone
And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.
Nguồn: Judson, Katharine Berry, 1866-1929 [Editor]: Myths and Legends of California and the Old Southwest
“Before leaving, Ægeus informed her that he had hidden his sword and sandals beneath a great _____, hollowed out to receive them.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: stone
Before leaving, Ægeus informed her that he had hidden his sword and sandals beneath a great stone, hollowed out to receive them.
Nguồn: Johnson, Rossiter, 1840-1931 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 01
Ứng dụng & Mở rộng: “stone”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “stone”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “stone”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “stone” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “stone” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: stone
Hỏi đáp trọng tâmstone nghĩa là gì (meaning & definition)?
stone nghĩa là Cục đá. stone là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a lump or mass of hard consolidated mineral matter.
Từ stone trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstoʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstoʊn/.
Từ stone là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "stone" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: stoned; Số nhiều danh từ: stones; Dạng V-ing: stoning.
Các nét nghĩa của từ stone theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn - Nét nghĩa 2 [A1]: vật liệu xây dựng bao gồm một mảnh đá được đẽo theo hình dạng xác định cho mục đích đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất - Nét nghĩa 4 [A1]: kill by throwing stones at - Nét nghĩa 5 [A1]: remove the pits from - Nét nghĩa 6 [A1]: of any of various dull tannish or grey colors
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stone:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstoʊn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: stoned; Số nhiều danh từ: stones; Dạng V-ing: stoning.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stone:
precious stone; stone wall; stepping stone; stone steps; stone walls
stone được dùng trong câu như thế nào?
And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre. (Katharine Berry, 1866-1929 [Editor] Judson, Myths and Legends of California and the Old Southwest; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))