Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

stone

danh từ (n)

A1
/ˈstoʊn//ˈstoʊn/
Biến thể:
stoned/ˈstoʊnd/
(Quá khứ / Phân từ)
stones/ˈstoʊnz/
(Số nhiều danh từ)
stoning/ˈstoʊnɪŋ/
(Dạng V-ing)

Stone có nghĩa là Cục đá, một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn.

Định nghĩa Anh - Anh: A lump or mass of hard consolidated mineral matter.

Diễn đạt “một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn”:stoneA1/rockA2/lapidateA1/pitB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.stonedanh từ (n)

    A lump or mass of hard consolidated mineral matter.

    Một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn.

    Đồng nghĩa (SYN):rock
  2. 2.stonedanh từ (n)

    Building material consisting of a piece of rock hewn in a definite shape for a special purpose.

    Vật liệu xây dựng bao gồm một mảnh đá được đẽo theo hình dạng xác định cho mục đích đặc biệt.

  3. 3.stonedanh từ (n)

    Material consisting of the aggregate of minerals like those making up the Earth's crust.

    Vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất.

    Đồng nghĩa (SYN):rock
  4. 4.stoneđộng từ (v)

    Kill by throwing stones at.

    Đồng nghĩa (SYN):lapidate
  5. 5.stoneđộng từ (v)

    Remove the pits from.

    Đồng nghĩa (SYN):pit
  6. 6.stonetính từ (adj)

    Of any of various dull tannish or grey colors.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): stone

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: stone

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "stone". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • precious stone
  • stone wall

    A high stone wall, pierced at regular intervals with loopholes, enclosed the steading she made for.

    Một bức tường đá cao, thỉnh thoảng có những kẽ hở xuyên qua, bao quanh chỗ dựa mà cô làm.

    Capes, Bernard: Our Lady of Darkness

  • stepping stone

    Physically, a loose stepping stone or a change in temperature are considered errors.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Anterior cingulate cortex and emotion

  • stone steps
  • stone walls

    The town is heavily forested and has many small farms, stone walls, and historic homes.

    Wikipedia contributors: Boxford, Massachusetts

  • flat stone

    The steps ended in a steeply sloping path with flat stone slabs down the middle.

    Von Arnim, Elizabeth: The Enchanted April

  • loose stone

    Springing to his feet, he looked around for a weapon, loose stone, means of escape, anything.

    Hardy, Thomas: Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman

  • rolling stone

    But I was born to roll--"rolling stone" to voyage is stronger than myself.

    Galsworthy, John: The Pigeon: A Fantasy in Three Acts

  • large stone

    Near him was a Spanish officer, seated half upright against a large stone; his dark-olive face was pale, ghastly, and sorrowful.

    Gần anh ta là một sĩ quan Tây Ban Nha, ngồi nửa người dựa vào một tảng đá lớn; khuôn mặt màu ô liu sẫm của anh ta nhợt nhạt, ghê rợn và buồn bã.

    Grant, James: The adventures of Rob Roy

  • blocks of stone
  • rough stone

    What fears or hopes, desire or despair, had sped along this rough stone floor?

    Wallace, Edgar: The Black Abbot

  • stone bench
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: stone

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stone" phân theo từng nét nghĩa (một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "stone" ở nét nghĩa "một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn" (ngoài ra "rock" còn biểu thị: Bác sĩ phụ khoa Hoa Kỳ và người Công giáo sùng đạo, người đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng đầu tiên về thuốc tránh thai đường uống (1890-1984)).

“When they got there the Indian sat on the rock not knowing where to eat.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "stone" khi diễn đạt nét nghĩa: một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stone" khi diễn đạt nét nghĩa: một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn.

“Jack was surprised to see that Rhodes had left the pit and now was inside the building.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: stone

Inside the rind was a quantity of pulpy matter, surrounding a large black oval stone.

Bên trong lớp vỏ là một lượng chất xốp bao quanh một viên đá hình bầu dục lớn màu đen.

Kingston, William Henry Giles: On the Banks of the Amazon, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her feet were scratched by the rough stones, and her tears flowed ceaselessly.

Chân cô bị đá thô cào xước, nước mắt không ngừng tuôn rơi.

Sylva, Carmen: Pilgrim Sorrow: A Cycle of Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A high stone wall, pierced at regular intervals with loopholes, enclosed the steading she made for.

Một bức tường đá cao, thỉnh thoảng có những kẽ hở xuyên qua, bao quanh chỗ dựa mà cô làm.

Capes, Bernard: Our Lady of Darkness, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Cal, placing the pine sliver in a stone made to hold it on the hearth, took a rifle from the wall.

Cal, đặt mảnh thông vào một hòn đá làm để giữ nó trên lò sưởi, lấy một khẩu súng trường trên tường.

Kellogg, Elijah: Forest Glen; or, The Mohawk's Friendship, Nguyên văn tác phẩm
Near him was a Spanish officer, seated half upright against a large stone; his dark-olive face was pale, ghastly, and sorrowful.

Gần anh ta là một sĩ quan Tây Ban Nha, ngồi nửa người dựa vào một tảng đá lớn; khuôn mặt màu ô liu sẫm của anh ta nhợt nhạt, ghê rợn và buồn bã.

Grant, James: The adventures of Rob Roy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.
Judson, Katharine Berry, 1866-1929 [Editor]: Myths and Legends of California and the Old Southwest
Before leaving, Ægeus informed her that he had hidden his sword and sandals beneath a great stone, hollowed out to receive them.
Johnson, Rossiter, 1840-1931 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 01, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Polydectes continues his hatred against Perseus, and treats his victories and triumphs over Medusa as mere fictions, on which Perseus turns him into stone.
Ovid, 44 BCE-18?: The Metamorphoses of Ovid, Books I-VII, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: stone

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “stone” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Inside the rind was a quantity of pulpy matter, surrounding a large black oval stone.”

Bên trong lớp vỏ là một lượng chất xốp bao quanh một viên đá hình bầu dục lớn màu đen.

Nguồn: Kingston, William Henry Giles: On the Banks of the Amazon

“Her feet were scratched by the rough stones, and her tears flowed ceaselessly.”

Chân cô bị đá thô cào xước, nước mắt không ngừng tuôn rơi.

Nguồn: Sylva, Carmen: Pilgrim Sorrow: A Cycle of Tales

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “stone”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stone” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “stone”

Mục từ cốt lõi: stone: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stone”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stone” với tần suất cao:

4.637 lần trong kho sách
2.550 lần trong kho sách
1.569 lần trong kho sách
2.076 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stone”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stone”:

Đồng nghĩa:rocklapidatepit

“And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “stone”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstoʊn/.

stone (danh từ): một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn

Định nghĩa tiếng Anh: A lump or mass of hard consolidated mineral matter.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

stone (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.637 lần trong kho sách

precious stone

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stone" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.550 lần trong kho sách

stone wall

“A high stone wall, pierced at regular intervals with loopholes, enclosed the steading she made for.” (Một bức tường đá cao, thỉnh thoảng có những kẽ hở xuyên qua, bao quanh chỗ dựa mà cô làm.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.569 lần trong kho sách

stepping stone

“Physically, a loose stepping stone or a change in temperature are considered errors.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by _____ and sand, they plaited sandals of yucca fibre.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: stone

And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.

Nguồn: Judson, Katharine Berry, 1866-1929 [Editor]: Myths and Legends of California and the Old Southwest

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Before leaving, Ægeus informed her that he had hidden his sword and sandals beneath a great _____, hollowed out to receive them.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: stone

Before leaving, Ægeus informed her that he had hidden his sword and sandals beneath a great stone, hollowed out to receive them.

Nguồn: Johnson, Rossiter, 1840-1931 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 01

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “stone”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: stone

Hỏi đáp trọng tâm

stone nghĩa là gì (meaning & definition)?

stone nghĩa là Cục đá. stone là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a lump or mass of hard consolidated mineral matter.

Từ stone trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstoʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstoʊn/.

Từ stone là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "stone" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: stoned; Số nhiều danh từ: stones; Dạng V-ing: stoning.

Các nét nghĩa của từ stone theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn - Nét nghĩa 2 [A1]: vật liệu xây dựng bao gồm một mảnh đá được đẽo theo hình dạng xác định cho mục đích đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất - Nét nghĩa 4 [A1]: kill by throwing stones at - Nét nghĩa 5 [A1]: remove the pits from - Nét nghĩa 6 [A1]: of any of various dull tannish or grey colors

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stone:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstoʊn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: stoned; Số nhiều danh từ: stones; Dạng V-ing: stoning.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stone:

precious stone; stone wall; stepping stone; stone steps; stone walls

stone được dùng trong câu như thế nào?

And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre. (Katharine Berry, 1866-1929 [Editor] Judson, Myths and Legends of California and the Old Southwest; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/stone, mã đối chiếu EV-442248F1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

stoned, stones, stoning