Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

stones

danh từ (n)

A1
/ˈstoʊnz//ˈstoʊnz/

Stones có nghĩa là một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn (dạng biến thể ngữ pháp của "stone").

Định nghĩa Anh - Anh: A lump or mass of hard consolidated mineral matter.

Họ từ:stone(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn”:stonesA1/stoneA1/rockA2/lapidateA1/pitB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.stonesdanh từ (n)

    A lump or mass of hard consolidated mineral matter.

    Một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn.

    Đồng nghĩa (SYN):stone/rock
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.stonesdanh từ (n)

    Building material consisting of a piece of rock hewn in a definite shape for a special purpose.

    Vật liệu xây dựng bao gồm một mảnh đá được đẽo theo hình dạng xác định cho mục đích đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):stone
  3. 3.stonesdanh từ (n)

    Material consisting of the aggregate of minerals like those making up the Earth's crust.

    Vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất.

    Đồng nghĩa (SYN):stone/rock
  4. 4.stonesđộng từ (v)

    Kill by throwing stones at.

    Cục đá.

    Đồng nghĩa (SYN):stone/lapidate
  5. 5.stonesđộng từ (v)

    Remove the pits from.

    Cục đá.

    Đồng nghĩa (SYN):stone/pit
  6. 6.stonestính từ (adj)

    Of any of various dull tannish or grey colors.

    Cục đá.

    Đồng nghĩa (SYN):stone
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): stones

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stone ↔ stones

Mục từ "stones" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stone" (một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: stones

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "stones" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: stone: danh từ (n).

stonedanh từ (n)/ˈstoʊn/

một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn

•

And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.

Nguồn: Judson, Katharine Berry, 1866-1929 [Editor]: Myths and Legends of California and the Old Southwest

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: stones

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stones". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • precious stone
  • stone wall
  • stepping stone
  • stone steps
  • stone walls
  • flat stone
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: stones

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stones" phân theo từng nét nghĩa (một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "stones" ở nét nghĩa "một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn" (ngoài ra "stone" còn biểu thị: vật liệu xây dựng bao gồm một mảnh đá được đẽo theo hình dạng xác định cho mục đích đặc biệt).

“And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.”

Đồng nghĩa với "stones" ở nét nghĩa "một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn" (ngoài ra "rock" còn biểu thị: Bác sĩ phụ khoa Hoa Kỳ và người Công giáo sùng đạo, người đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng đầu tiên về thuốc tránh thai đường uống (1890-1984)).

“When they got there the Indian sat on the rock not knowing where to eat.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "stones" khi diễn đạt nét nghĩa: Cục đá.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stones" khi diễn đạt nét nghĩa: Cục đá.

“Jack was surprised to see that Rhodes had left the pit and now was inside the building.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: stones

And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.
Judson, Katharine Berry, 1866-1929 [Editor]: Myths and Legends of California and the Old Southwest
Before leaving, Ægeus informed her that he had hidden his sword and sandals beneath a great stone, hollowed out to receive them.
Johnson, Rossiter, 1840-1931 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 01, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Polydectes continues his hatred against Perseus, and treats his victories and triumphs over Medusa as mere fictions, on which Perseus turns him into stone.
Ovid, 44 BCE-18?: The Metamorphoses of Ovid, Books I-VII, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The stone was loaded into one-horse dump carts, the driver taking one cart to the crusher while the other was being loaded.
Gillette, Halbert Powers: Concrete Construction: Methods and Costs, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His heart is as firm as a stone; yea, as hard as a piece of the nether millstone.
American Tract Society: Select Temperance Tracts, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is a long-shaped hut, built of loose stones, without windows or upper story.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine — Volume 57, No. 351, January 1845, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They're carrying a thing among them and there's water dripping out of it and leaving a track by the big stones.
Cohen, Helen Louise, 1882-1957 [Editor]: One-Act Plays by Modern Authors, Nguyên văn tác phẩm
The temple, however, was built in the local conglomerate stone covered with a thin coat of stucco and painted.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Aram, Eugene" to "Arcueil" Volume 2, Slice 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: stones

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “stones” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.”

Nguồn: Judson, Katharine Berry, 1866-1929 [Editor]: Myths and Legends of California and the Old Southwest

“Before leaving, Ægeus informed her that he had hidden his sword and sandals beneath a great stone, hollowed out to receive them.”

Nguồn: Johnson, Rossiter, 1840-1931 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 01

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “stones”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stones” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “stones”

Dữ liệu từ nguyên: stone ↔ stones

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stones”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stones” với tần suất cao:

4.637 lần trong kho sách
2.550 lần trong kho sách
1.569 lần trong kho sách
2.076 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stones”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stones”:

Đồng nghĩa:stonerocklapidatepit

“And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “stones”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstoʊnz/; US /ˈstoʊnz/.

stones (danh từ): một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn

Định nghĩa tiếng Anh: A lump or mass of hard consolidated mineral matter.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stone ↔ stones

Họ từ trong dữ liệu: stone: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.637 lần trong kho sách

precious stone

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stones" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.550 lần trong kho sách

stone wall

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stones" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.569 lần trong kho sách

stepping stone

Nét nghĩa mở rộng: building material consisting of a piece of rock hewn in a definite shape for a special purpose (vật liệu xây dựng bao gồm một mảnh đá được đẽo theo hình dạng xác định cho mục đích đặc biệt)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It is a long-shaped hut, built of loose _____, without windows or upper story.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: stones

It is a long-shaped hut, built of loose stones, without windows or upper story.

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine — Volume 57, No. 351, January 1845

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“They're carrying a thing among them and there's water dripping out of it and leaving a track by the big _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: stones

They're carrying a thing among them and there's water dripping out of it and leaving a track by the big stones.

Nguồn: Cohen, Helen Louise, 1882-1957 [Editor]: One-Act Plays by Modern Authors

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “stones”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: stones

Hỏi đáp trọng tâm

stones nghĩa là gì (meaning & definition)?

stones (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstoʊnz/) có nghĩa là một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn (dạng biến thể ngữ pháp của "stone"). a lump or mass of hard consolidated mineral matter

Từ stones trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstoʊnz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstoʊnz/; US /ˈstoʊnz/.

Từ stones là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "stones" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ stones theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn - Nét nghĩa 2 [A1]: vật liệu xây dựng bao gồm một mảnh đá được đẽo theo hình dạng xác định cho mục đích đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất - Nét nghĩa 4 [A1]: Cục đá - Nét nghĩa 5 [A1]: Cục đá - Nét nghĩa 6 [A1]: Cục đá

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stones:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstoʊnz/; US /ˈstoʊnz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stones:

precious stone; stone wall; stepping stone; stone steps; stone walls

stones được dùng trong câu như thế nào?

And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre. (Katharine Berry, 1866-1929 [Editor] Judson, Myths and Legends of California and the Old Southwest; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/stones, mã đối chiếu EV-9A83D2FA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "stones" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "stone".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

stone