Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lapidate

động từ (v)

A1
Biến thể:
lapidates
(Ngôi thứ 3 số ít)
lapidated
(Quá khứ / Phân từ)
lapidating
(Dạng V-ing)

Lapidate có nghĩa là lapidate (động từ) có nghĩa là Cục đá, cục đá.

Định nghĩa Anh - Anh: Kill by throwing stones at.

Họ từ:stone(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “Cục đá”:lapidateA1/stoneA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lapidateđộng từ (v)

    Kill by throwing stones at.

    Cục đá.

    • •

      And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.

    Đồng nghĩa (SYN):stone
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lapidate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stone ↔ lapidate

Mục từ "lapidate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stone" (Cục đá).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lapidate

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lapidate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: stone: danh từ (n).

stonedanh từ (n)/ˈstoʊn/

một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn

•

And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.

Nguồn: Judson, Katharine Berry, 1866-1929 [Editor]: Myths and Legends of California and the Old Southwest

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lapidate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lapidate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • precious stone
  • stone wall
  • stepping stone
  • stone steps
  • stone walls
  • flat stone
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lapidate

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lapidate" phân theo từng nét nghĩa (Cục đá), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lapidate" khi diễn đạt nét nghĩa: Cục đá.

“And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lapidate

And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.
Judson, Katharine Berry, 1866-1929 [Editor]: Myths and Legends of California and the Old Southwest
Before leaving, Ægeus informed her that he had hidden his sword and sandals beneath a great stone, hollowed out to receive them.
Johnson, Rossiter, 1840-1931 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 01, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Polydectes continues his hatred against Perseus, and treats his victories and triumphs over Medusa as mere fictions, on which Perseus turns him into stone.
Ovid, 44 BCE-18?: The Metamorphoses of Ovid, Books I-VII, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The stone was loaded into one-horse dump carts, the driver taking one cart to the crusher while the other was being loaded.
Gillette, Halbert Powers: Concrete Construction: Methods and Costs, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His heart is as firm as a stone; yea, as hard as a piece of the nether millstone.
American Tract Society: Select Temperance Tracts, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is a long-shaped hut, built of loose stones, without windows or upper story.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine — Volume 57, No. 351, January 1845, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They're carrying a thing among them and there's water dripping out of it and leaving a track by the big stones.
Cohen, Helen Louise, 1882-1957 [Editor]: One-Act Plays by Modern Authors, Nguyên văn tác phẩm
The temple, however, was built in the local conglomerate stone covered with a thin coat of stucco and painted.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Aram, Eugene" to "Arcueil" Volume 2, Slice 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lapidate

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lapidate” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.”

Nguồn: Judson, Katharine Berry, 1866-1929 [Editor]: Myths and Legends of California and the Old Southwest

“Before leaving, Ægeus informed her that he had hidden his sword and sandals beneath a great stone, hollowed out to receive them.”

Nguồn: Johnson, Rossiter, 1840-1931 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 01

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lapidate”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lapidate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “lapidate”

Dữ liệu từ nguyên: stone ↔ lapidate

Các biến thể thuộc họ từ “lapidate”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lapidate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lapidate” với tần suất cao:

4.637 lần trong kho sách
2.550 lần trong kho sách
1.569 lần trong kho sách
2.076 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lapidate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lapidate”:

Đồng nghĩa:stone

“And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lapidate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

lapidate (động từ): Cục đá

Định nghĩa tiếng Anh: Kill by throwing stones at.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stone ↔ lapidate

Họ từ trong dữ liệu: stone: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.637 lần trong kho sách

precious stone

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lapidate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.550 lần trong kho sách

stone wall

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lapidate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.569 lần trong kho sách

stepping stone

Mở rộng biên độ diễn đạt với "lapidate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lapidate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lapidate

Hỏi đáp trọng tâm

lapidate nghĩa là gì (meaning & definition)?

lapidate (động từ) có nghĩa là Cục đá (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "stone"). kill by throwing stones at

Từ lapidate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lapidate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: lapidates; Quá khứ / Phân từ: lapidated; Dạng V-ing: lapidating.

Các nét nghĩa của từ lapidate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Cục đá (Ví dụ: “And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lapidate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: lapidates; Quá khứ / Phân từ: lapidated; Dạng V-ing: lapidating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lapidate:

precious stone; stone wall; stepping stone; stone steps; stone walls

lapidate được dùng trong câu như thế nào?

And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre. (Katharine Berry, 1866-1929 [Editor] Judson, Myths and Legends of California and the Old Southwest; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lapidate, mã đối chiếu EV-5F284FE9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "lapidate" được liên kết từ mục từ "stone".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

stone