stoning
danh từ (n)
Stoning có nghĩa là một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn (dạng biến thể ngữ pháp của "stone").
Định nghĩa Anh - Anh: A lump or mass of hard consolidated mineral matter.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.stoningdanh từ (n)
A lump or mass of hard consolidated mineral matter.
Một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •precious stone4.637 lần trong kho sách
- •stone wall2.550 lần trong kho sách
- •stepping stone1.569 lần trong kho sách
- •stone steps2.076 lần trong kho sách
- •stone walls1.869 lần trong kho sách
- •flat stone1.344 lần trong kho sách
- 2.stoningdanh từ (n)
Building material consisting of a piece of rock hewn in a definite shape for a special purpose.
Vật liệu xây dựng bao gồm một mảnh đá được đẽo theo hình dạng xác định cho mục đích đặc biệt.
Đồng nghĩa (SYN):stone - 3.stoningdanh từ (n)
Material consisting of the aggregate of minerals like those making up the Earth's crust.
Vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất.
- 4.stoningđộng từ (v)
Kill by throwing stones at.
Cục đá.
- 5.stoningđộng từ (v)
Remove the pits from.
Cục đá.
- 6.stoningtính từ (adj)
Of any of various dull tannish or grey colors.
Cục đá.
Đồng nghĩa (SYN):stone
Từ nguyên học (Etymology): stoning
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
stone ↔ stoning
Mục từ "stoning" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stone" (một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn).
Họ từ & Biến thể từ loại: stoning
Họ từ của "stoning" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: stone: danh từ (n).
một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn
And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.
Nguồn: Judson, Katharine Berry, 1866-1929 [Editor]: Myths and Legends of California and the Old Southwest
Cụm từ & Collocations: stoning
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stoning". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- precious stone
- stone wall
- stepping stone
- stone steps
- stone walls
- flat stone
Đồng nghĩa & Sắc thái: stoning
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stoning" phân theo từng nét nghĩa (một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "stoning" ở nét nghĩa "một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn" (ngoài ra "stone" còn biểu thị: vật liệu xây dựng bao gồm một mảnh đá được đẽo theo hình dạng xác định cho mục đích đặc biệt).
“And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.”
Đồng nghĩa với "stoning" ở nét nghĩa "một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn" (ngoài ra "rock" còn biểu thị: Bác sĩ phụ khoa Hoa Kỳ và người Công giáo sùng đạo, người đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng đầu tiên về thuốc tránh thai đường uống (1890-1984)).
“When they got there the Indian sat on the rock not knowing where to eat.”
Câu dẫn chứng văn học: stoning
And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.Before leaving, Ægeus informed her that he had hidden his sword and sandals beneath a great stone, hollowed out to receive them.Polydectes continues his hatred against Perseus, and treats his victories and triumphs over Medusa as mere fictions, on which Perseus turns him into stone.The stone was loaded into one-horse dump carts, the driver taking one cart to the crusher while the other was being loaded.His heart is as firm as a stone; yea, as hard as a piece of the nether millstone.It is a long-shaped hut, built of loose stones, without windows or upper story.They're carrying a thing among them and there's water dripping out of it and leaving a track by the big stones.The temple, however, was built in the local conglomerate stone covered with a thin coat of stucco and painted.Đọc mở rộng theo CEFR: stoning
Từ vựng bậcA1→“And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.”
Nguồn: Judson, Katharine Berry, 1866-1929 [Editor]: Myths and Legends of California and the Old Southwest
“Before leaving, Ægeus informed her that he had hidden his sword and sandals beneath a great stone, hollowed out to receive them.”
Nguồn: Johnson, Rossiter, 1840-1931 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 01
Cấu trúc & Vận dụng: “stoning”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stoning” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “stoning”
Dữ liệu từ nguyên: stone ↔ stoning
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stoning”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stoning” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “stoning”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
stoning (danh từ): một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn
Định nghĩa tiếng Anh: A lump or mass of hard consolidated mineral matter.
stone ↔ stoning
Họ từ trong dữ liệu: stone: danh từ (n)
precious stone
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stoning" trong câu.
stone wall
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stoning" trong câu.
stepping stone
Nét nghĩa mở rộng: building material consisting of a piece of rock hewn in a definite shape for a special purpose (vật liệu xây dựng bao gồm một mảnh đá được đẽo theo hình dạng xác định cho mục đích đặc biệt)
Ứng dụng & Mở rộng: “stoning”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “stoning”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “stoning”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “stoning” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “stoning” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: stoning
Hỏi đáp trọng tâmstoning nghĩa là gì (meaning & definition)?
stoning (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstoʊnɪŋ/) có nghĩa là một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn (dạng biến thể ngữ pháp của "stone"). a lump or mass of hard consolidated mineral matter
Từ stoning trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstoʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstoʊnɪŋ/; US /ˈstoʊnɪŋ/.
Từ stoning là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "stoning" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ stoning theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn - Nét nghĩa 2 [A1]: vật liệu xây dựng bao gồm một mảnh đá được đẽo theo hình dạng xác định cho mục đích đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất - Nét nghĩa 4 [A1]: Cục đá - Nét nghĩa 5 [A1]: Cục đá - Nét nghĩa 6 [A1]: Cục đá
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stoning:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstoʊnɪŋ/; US /ˈstoʊnɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stoning:
precious stone; stone wall; stepping stone; stone steps; stone walls
stoning được dùng trong câu như thế nào?
And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre. (Katharine Berry, 1866-1929 [Editor] Judson, Myths and Legends of California and the Old Southwest; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))