Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

speak

động từ (v)

A1
/ˈspik//ˈspik/
Biến thể:
speaking/ˈspikɪŋ/
(Dạng V-ing)
speaks/ˈspiks/
(Ngôi thứ 3 số ít)
spoke/ˈspoʊk/
(Biến thể ngữ pháp)
spoken/ˈspoʊkən/
(Biến thể ngữ pháp)

Speak có nghĩa là nói, diễn đạt bằng lời nói.

Định nghĩa Anh - Anh: Express in speech.

Họ từ:speaker(danh từ (n))/speech(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “diễn đạt bằng lời nói”:speakA1/talkA1/utterB2/mouthA1/verbalizeA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.speakđộng từ (v)

    Express in speech.

    Diễn đạt bằng lời nói.

    • •

      The word has also been used to speak about structures that shelter climbers and backpackers.

      Từ này cũng được dùng để nói về các công trình làm nơi trú ẩn cho người leo núi và khách du lịch bụi.

  2. 2.speakđộng từ (v)

    Exchange thoughts; talk with.

    Trao đổi suy nghĩ.

    Đồng nghĩa (SYN):talk
  3. 3.speakđộng từ (v)

    Use language.

    Sử dụng ngôn ngữ.

    Đồng nghĩa (SYN):talk
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): speak

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: speak

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "speak" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: speaker: danh từ (n), speech: danh từ (n).

speakerdanh từ (n)/ˈspikɚ/

ai đó thể hiện bằng ngôn ngữ

•

After some two thousand contrabands had been fed the company on the platform adjourned to an improvised speakers’ stand where the addresses were made.

Sau khi khoảng hai nghìn hàng lậu đã được đưa vào, công ty trên sân ga đã dừng lại ở một khán đài ngẫu hứng dành cho các diễn giả, nơi ghi địa chỉ.

Nguồn: Crow, Martha Foote: Harriet Beecher Stowe: a biography for girls

speechdanh từ (n)/ˈspitʃ/

hành động cung cấp một giao tiếp bằng lời nói chính thức tới khán giả

•

When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: speak

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "speak". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • speak the truth

    But what assurance have we, it may be inquired, that they speak the truth?

    Various: The American Quarterly Review, No. 17, March 1831

  • speak a word

    Religion was a subject on which I had never heard her speak a word.

    Le Fanu, Joseph Sheridan: Carmilla

  • speak english
  • speak with

    She could scarcely speak with the wind of their transit blowing the words down her throat.

    Cô hầu như không thể nói được khi cơn gió quá cảnh của họ thổi những lời đó xuống cổ họng cô.

    Craddock, Charles Egbert: The Story of Duciehurst: A Tale of the Mississippi

  • began to speak
  • speak out

    It was much easier for me to speak out when I had the floor.

    Tác phẩm mở: Speech-Language Pathology/Stuttering/My Life in Stuttering

  • speak french
  • speak about

    The word has also been used to speak about structures that shelter climbers and backpackers.

    Từ này cũng được dùng để nói về các công trình làm nơi trú ẩn cho người leo núi và khách du lịch bụi.

    Wikipedia contributors: Hut (dwelling)

  • want to speak
  • able to speak

    There I was able to speak to a manager about some possible rental ideas.

    Tác phẩm mở: Sport Innovation/WorldGlass Customer Discovery Wiki

  • wish to speak
  • speak plainly
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: speak

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "speak" phân theo từng nét nghĩa (diễn đạt bằng lời nói), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "speak" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời nói" (ngoài ra "talk" còn biểu thị: trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện).

““Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.”

Đồng nghĩa với "speak" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời nói" (ngoài ra "utter" còn biểu thị: không có bằng cấp).

“Hugo uttered a short, bitter laugh, and, sinking into a chair, stared bleakly before him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "speak" khi diễn đạt nét nghĩa: diễn đạt bằng lời nói.

“Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "speak" khi diễn đạt nét nghĩa: diễn đạt bằng lời nói.

Đồng nghĩa trực tiếp với "speak" khi diễn đạt nét nghĩa: diễn đạt bằng lời nói.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: speak

The word has also been used to speak about structures that shelter climbers and backpackers.

Từ này cũng được dùng để nói về các công trình làm nơi trú ẩn cho người leo núi và khách du lịch bụi.

Wikipedia contributors: Hut (dwelling), Nguyên văn tác phẩm
To most of these their entertainer nodded, speaking a few words to some.

Đối với hầu hết những người này, người giải trí của họ gật đầu, nói vài lời với một số người.

Mitford, Bertram: The Luck of Gerard Ridgeley, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No words could speak, no thought image the supreme gladness of that moment.

Một tháng, xen lẫn những hy vọng thay đổi, anh đã phải chịu đựng sự suy thoái; bây giờ anh ta bắt đầu thiền định trốn thoát.

Shelley, Mary Wollstonecraft: The Fortunes of Perkin Warbeck: a romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
These were irritating words, made more so by the contemptuous manner in which they were spoken.

Đây là những lời khó chịu, càng trở nên khó chịu hơn bởi cách nói khinh thường của họ.

Ellis, Edward Sylvester: Camp-fire and Wigwam, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He glanced irately enough toward Kindelon as he spoke the last words.

Anh ta liếc nhìn Kindelon một cách đầy giận dữ khi nói những lời cuối cùng.

Fawcett, Edgar: The Adventures of a Widow: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ada half turned her face and made an ironic flourish of farewell, but spoke no word.

Ada hơi quay mặt lại và nói lời tạm biệt một cách mỉa mai nhưng không nói lời nào.

Russell, William Clark: A Tale of Two Tunnels: A Romance of the Western Waters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She could scarcely speak with the wind of their transit blowing the words down her throat.

Cô hầu như không thể nói được khi cơn gió quá cảnh của họ thổi những lời đó xuống cổ họng cô.

Craddock, Charles Egbert: The Story of Duciehurst: A Tale of the Mississippi, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She bowed coolly in reply to his greeting, but spoke no word.

Cô lạnh lùng cúi đầu đáp lại lời chào của anh, nhưng không nói lời nào.

Clay, Bertha M.: A tragedy of love and hate, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: speak

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “speak” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The word has also been used to speak about structures that shelter climbers and backpackers.”

Từ này cũng được dùng để nói về các công trình làm nơi trú ẩn cho người leo núi và khách du lịch bụi.

Nguồn: Wikipedia contributors: Hut (dwelling)

“To most of these their entertainer nodded, speaking a few words to some.”

Đối với hầu hết những người này, người giải trí của họ gật đầu, nói vài lời với một số người.

Nguồn: Mitford, Bertram: The Luck of Gerard Ridgeley

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “speak”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “speak” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “speak”

Họ từ liên kết: speaker: danh từ (n), speech: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “speak”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “speak” với tần suất cao:

6.300 lần trong kho sách
5.532 lần trong kho sách
3.480 lần trong kho sách
29.175 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “speak”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “speak”:

““Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “speak”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈspik/.

speak (động từ): diễn đạt bằng lời nói

Định nghĩa tiếng Anh: Express in speech.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

speak (động từ (v)) ↔ speaker, speech

Họ từ trong dữ liệu: speaker: danh từ (n), speech: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.300 lần trong kho sách

speak the truth

“But what assurance have we, it may be inquired, that they speak the truth?”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.532 lần trong kho sách

speak a word

“Religion was a subject on which I had never heard her speak a word.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.480 lần trong kho sách

speak english

Nét nghĩa mở rộng: exchange thoughts; talk with (trao đổi suy nghĩ)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never _____ of it again.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: speak

“Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again.

Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““_____ generally, the personages of the story (including Euphemia, a truly comical dog) are realized far more vividly than in the run of contemporary novels.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Speaking

“Speaking generally, the personages of the story (including Euphemia, a truly comical dog) are realized far more vividly than in the run of contemporary novels.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “speak”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: speak

Hỏi đáp trọng tâm

speak nghĩa là gì (meaning & definition)?

speak nghĩa là nói. speak là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: express in speech.

Từ speak trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈspik/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈspik/.

Từ speak là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "speak" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Dạng V-ing: speaking; Ngôi thứ 3 số ít: speaks; Biến thể ngữ pháp: spoke; Biến thể ngữ pháp: spoken.

Các nét nghĩa của từ speak theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: diễn đạt bằng lời nói (Ví dụ: “The word has also been used to speak about structures that shelter climbers and backpackers.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: trao đổi suy nghĩ - Nét nghĩa 3 [A1]: sử dụng ngôn ngữ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ speak:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈspik/. Dạng từ: Dạng V-ing: speaking; Ngôi thứ 3 số ít: speaks; Biến thể ngữ pháp: spoke; Biến thể ngữ pháp: spoken.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ speak:

speak the truth; speak a word; speak english; speak with; began to speak

speak được dùng trong câu như thế nào?

“Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again. (Alex. McVeigh, Mrs. Miller, Nina's peril; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/speak, mã đối chiếu EV-20AC7567. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

speaking, speaks, spoke, spoken