Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ship

danh từ (n)

A1
/ˈʃɪp//ˈʃɪp/
Biến thể:
shipped/ˈʃɪpt/
(Quá khứ / Phân từ)
shipping
(Dạng V-ing)
ships/ˈʃɪps/
(Số nhiều danh từ)

Ship có nghĩa là tàu, một con tàu chở hành khách hoặc hàng hóa.

Định nghĩa Anh - Anh: A vessel that carries passengers or freight.

Họ từ:shipment(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một con tàu chở hành khách hoặc hàng hóa”:shipA1/transportB1/sendA2/embarkC1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shipdanh từ (n)

    A vessel that carries passengers or freight.

    Một con tàu chở hành khách hoặc hàng hóa.

  2. 2.shipđộng từ (v)

    Transport commercially.

    Vận chuyển thương mại.

    Đồng nghĩa (SYN):transport/send
  3. 3.shipđộng từ (v)

    Hire for work on a ship.

    Thuê làm việc trên tàu.

  4. 4.shipđộng từ (v)

    Go on board.

    Lên tàu.

    Đồng nghĩa (SYN):embark
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ship

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ship

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ship" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: shipment: danh từ (n).

shipmentdanh từ (n)/ˈʃɪpmənt/

hàng hóa được vận chuyển bằng một chiếc xe lớn

•

There’s a shipment of pianos being brought down the line this week.

Nguồn: Raine, William MacLeod: Bucky O'Connor: A Tale of the Unfenced Border

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ship

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "ship". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • board ship

    "I have but a month's vacation--two weeks on board ship, two on land.

    Davis, Rebecca Harding: Frances Waldeaux: A Novel

  • ship of war
  • board the ship

    “Curse him! he insulted me and my father and mother, yonder on board the ship.”

    Haggard, H. Rider (Henry Rider): Heart of the World

  • merchant ship
  • english ship
  • flag ship
  • sailing ship

    He was in sailing ship, since Madam Mina tell of sails being set.

    Stoker, Bram: Dracula

  • battle ship
  • british ship
  • ship sailed
  • french ship
  • clipper ship
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ship

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ship" phân theo từng nét nghĩa (một con tàu chở hành khách hoặc hàng hóa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ship" ở nét nghĩa "vận chuyển thương mại" (ngoài ra "transport" còn biểu thị: sự trao đổi các phân tử (và động năng và động lượng của chúng) qua ranh giới giữa các lớp chất lỏng liền kề hoặc qua màng tế bào).

“His purpose in making this preference must have been with a view to the transport of luggage.”

Đồng nghĩa với "ship" ở nét nghĩa "vận chuyển thương mại" (ngoài ra "send" còn biểu thị: lý do để đi đâu đó).

“Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.”

Đồng nghĩa với "ship" ở nét nghĩa "lên tàu" (ngoài ra "embark" còn biểu thị: đặt ra trên (một doanh nghiệp hoặc chủ đề nghiên cứu)).

“At least she had the sense that she was embarking on a great adventure; and her romantic spirit answered to the appeal.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ship

Growth rings can also be used to date the wood in old buildings, ships and frames for paintings.

Vòng sinh trưởng cũng có thể được sử dụng để xác định niên đại của gỗ trong các tòa nhà cũ, tàu thuyền và khung tranh.

Wikipedia contributors: Growth ring
Several of the most mutinously disposed of the frigate's crew were also sent on board the same ship.

Một số thủy thủ đoàn của tàu khu trục nhỏ bị xử lý mạnh nhất cũng được đưa lên cùng một con tàu.

Kingston, William Henry Giles: Roger Kyffin's Ward, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Reuben smoked angrily and crossed to the other side of the ship.
Pemberton, Max: Kronstadt, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Let us go by ship as far as we can before taking to the sledges.
Taine, John: The greatest adventure, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Everything was in readiness for a quick march to the heart of the mystery and for a safe return to the ship.
Taine, John: The greatest adventure, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
North’s days were spent there, and this was the place to find ship captains and traders and outfitters and often sugar planters.
Johnston, Mary: The slave ship, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He offered three casks and when we had these shipped cried that he thought he could give another and did.
Johnston, Mary: The slave ship, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We also put every rag of canvas that would draw on our ship.
Dow, George Francis: Slave ships and slaving
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ship

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ship” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Growth rings can also be used to date the wood in old buildings, ships and frames for paintings.”

Vòng sinh trưởng cũng có thể được sử dụng để xác định niên đại của gỗ trong các tòa nhà cũ, tàu thuyền và khung tranh.

Nguồn: Wikipedia contributors: Growth ring

“Several of the most mutinously disposed of the frigate's crew were also sent on board the same ship.”

Một số thủy thủ đoàn của tàu khu trục nhỏ bị xử lý mạnh nhất cũng được đưa lên cùng một con tàu.

Nguồn: Kingston, William Henry Giles: Roger Kyffin's Ward

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ship”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ship” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ship”

Họ từ liên kết: shipment: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ship”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ship” với tần suất cao:

2.050 lần trong kho sách
2.408 lần trong kho sách
1.979 lần trong kho sách
1.177 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ship”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ship”:

Đồng nghĩa:transportsendembark

“Reuben smoked angrily and crossed to the other side of the ship.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ship”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈʃɪp/.

ship (danh từ): một con tàu chở hành khách hoặc hàng hóa

Định nghĩa tiếng Anh: A vessel that carries passengers or freight.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

ship (danh từ (n)) ↔ shipment

Họ từ trong dữ liệu: shipment: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.050 lần trong kho sách

board ship

“"I have but a month's vacation--two weeks on board ship, two on land.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.408 lần trong kho sách

ship of war

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ship" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.979 lần trong kho sách

board the ship

““Curse him! he insulted me and my father and mother, yonder on board the ship.””

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Reuben smoked angrily and crossed to the other side of the _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: ship

Reuben smoked angrily and crossed to the other side of the ship.

Nguồn: Pemberton, Max: Kronstadt

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“"Let us go by _____ as far as we can before taking to the sledges.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: ship

"Let us go by ship as far as we can before taking to the sledges.

Nguồn: Taine, John: The greatest adventure

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ship”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ship

Hỏi đáp trọng tâm

ship nghĩa là gì (meaning & definition)?

ship nghĩa là tàu. ship là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a vessel that carries passengers or freight.

Từ ship trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈʃɪp/.

Từ ship là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ship" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: shipped; Dạng V-ing: shipping; Số nhiều danh từ: ships.

Các nét nghĩa của từ ship theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một con tàu chở hành khách hoặc hàng hóa - Nét nghĩa 2 [A1]: vận chuyển thương mại - Nét nghĩa 3 [A1]: thuê làm việc trên tàu - Nét nghĩa 4 [A1]: lên tàu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ship:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈʃɪp/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: shipped; Dạng V-ing: shipping; Số nhiều danh từ: ships.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ship:

board ship; ship of war; board the ship; merchant ship; english ship

ship được dùng trong câu như thế nào?

Reuben smoked angrily and crossed to the other side of the ship. (Max Pemberton, Kronstadt; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ship, mã đối chiếu EV-9B5EE71F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

shipped, shipping, ships